Gói thầu: Xây dựng trụ sở làm việc Đội Kiểm lâm cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041207-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Kiểm lâm Hà Tĩnh
Tên gói thầu Xây dựng trụ sở làm việc Đội Kiểm lâm cơ động và Phòng cháy, chữa cháy rừng
Số hiệu KHLCNT 20201040078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tại Quyết định số 1626/QĐ-UBND ngày 28/5/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 65 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 17:44:00 đến ngày 2020-10-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,844,144,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG XÂY MỚI
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2( 90%KL) Mô tả KT theo chương V 1,141 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2( 10%KL) Mô tả KT theo chương V 11,424 1m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2( 10%KL) Mô tả KT theo chương V 4,772 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,686 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,406 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,914 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,307 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,257 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,174 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,036 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,717 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,476 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,614 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,409 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,115 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,628 tấn
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,818 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,25 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,538 100m3
20 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 0,073 100m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,613 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,686 m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,421 m3
24 Lát gạch terazo dốc lên xuống, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,208 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,706 m2
26 Ốp chân tường, viền tường gạch 60x240 Mô tả KT theo chương V 20,727 m2
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,57 m3
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,437 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,253 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,169 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,876 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,3 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,173 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,044 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,87 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,554 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 2,31 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,541 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,212 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,159 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 38,684 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 3,535 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,359 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 2,014 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,315 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,07 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,223 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 42,111 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,437 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,696 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,796 m3
52 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm Mô tả KT theo chương V 0,748 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,748 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 21,811 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,719 100m2
56 Ke chống bão(0.5m/cái theo chiều dài xà gồ) Mô tả KT theo chương V 427 cái
57 Tôn máng úp nóc khổ rộng 400mm Mô tả KT theo chương V 35,34 m
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 191,414 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 663,477 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 176,38 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 239,074 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 353,5 m2
63 Thi công màng khò Standart , lên bên thành mỗi bên 10cm Mô tả KT theo chương V 76,431 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 74,12 m
65 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 68,12 m
66 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 663,477 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 768,954 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 191,414 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.432,431 m2
70 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,228 m2
71 Đắp đầu trụ Mô tả KT theo chương V 13 cái
72 SXLD lan can cầu thang bằng sắt hộp mạ kẽm (Sơn tĩnh điện) Mô tả KT theo chương V 5,678 m2
73 SXLD tay vị gỗ lim lan can cầu thang KT 8x12cm (Sơn PU) Mô tả KT theo chương V 7,28 m
74 Trụ cầu thang bằng gỗ Mô tả KT theo chương V 1 cái
75 SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa đi 2 cánh mở quay) Mô tả KT theo chương V 8,97 m2
76 SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa đi 1 cánh mở quay) Mô tả KT theo chương V 12,37 m2
77 SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa sổ 2 cánh mở quay) Mô tả KT theo chương V 21,84 m2
78 SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa sổ 1 cánh,2 cánh mở hất) Mô tả KT theo chương V 1,44 m2
79 SXLD vách kính bằng khung nhôm định hình kính an toàn 6,38 ly Mô tả KT theo chương V 5 m2
80 Thép hộp 30x60x1.8 gia cường VK (Bao gồm sơn tĩnh điện và lắp đặt hoàn thiện) Mô tả KT theo chương V 2 m
81 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 14x14x1.2 mm Mô tả KT theo chương V 23,28 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 23,28 m2
83 Lắp đặt hoàn thiện vách ngăn phòng, tấm ngăn tiểu bằng Copossite HPL khu WC Mô tả KT theo chương V 17,13 m2
84 Giã đỡ bàn rửa bằng thép hộp inox Mô tả KT theo chương V 8 cái
85 SXLD lan can bằng sắt hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 0,47 tấn
86 Lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 25,2 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 250,09 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 400x400 Mô tả KT theo chương V 19,62 m2
89 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 80,928 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m( 3 tháng thi công: DG vl*3) Mô tả KT theo chương V 2,091 100m2
91 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 76,264 m2
92 Lắp đặt Đèn sát trần D300 - 18W Mô tả KT theo chương V 15 bộ
93 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 16 bộ
94 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 9 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
97 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 15 cái
98 Tủ điện động lực vỏ kim loại 570x350x170 Mô tả KT theo chương V 2 cái
99 Tủ điện đế thép mặt nhựa Cabonat âm tường loại 4-8 modul Mô tả KT theo chương V 8 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 10 cái
101 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16Ampe Mô tả KT theo chương V 6 cái
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20Ampe Mô tả KT theo chương V 4 cái
103 Lắp đặt các aptomat 2 pha, 40Ampe Mô tả KT theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt các aptomat 3 pha, 75Ampe Mô tả KT theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả KT theo chương V 505 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả KT theo chương V 185 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Mô tả KT theo chương V 250 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm Mô tả KT theo chương V 50 m
109 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả KT theo chương V 10 hộp
110 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm, Mô tả KT theo chương V 0,688 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 0,872 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
113 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 34mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 13 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 21mm Mô tả KT theo chương V 48 cái
116 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 34x27mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 34mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
118 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 34x27x34mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
119 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 27x21x27mm Mô tả KT theo chương V 36 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
122 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
123 Khóa nhựa D34 Mô tả KT theo chương V 13 cái
124 Khóa nhựa D27 Mô tả KT theo chương V 7 cái
125 Khóa nhựa D21 Mô tả KT theo chương V 48 cái
126 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
127 Máy bơm nước và phụ kiện Mô tả KT theo chương V 1 bộ
128 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 2 bộ
129 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 0,21 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 0,078 100m
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
133 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
134 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
135 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
137 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
138 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 4 bộ
139 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả KT theo chương V 2 bộ
140 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 18 cái
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 4 bộ
143 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
144 Lắp đặt hộp đựng Mô tả KT theo chương V 2 cái
145 Vòi Rumine Mô tả KT theo chương V 4 cái
146 Phểu thu nước sàn Mô tả KT theo chương V 12 cái
147 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 bộ
148 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
149 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
150 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả KT theo chương V 2 bộ
151 Lắp đặt các loại đèn EXIT Mô tả KT theo chương V 2 bộ
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 0,66 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,01 100m
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
156 Cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
157 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 28 cái
158 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 11,97 1m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 11,97 m3
160 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả KT theo chương V 80 m
161 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 7 cọc
162 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 3 cái
163 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 100 m
164 Bật sắt giữ chân và gim vào tường Mô tả KT theo chương V 24 cái
165 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,18 100m3
166 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,998 1m3
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,092 m3
168 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,013 100m2
169 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,975 m3
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,161 tấn
171 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,704 m3
172 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,08 tấn
173 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,049 100m2
174 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,945 m3
175 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả KT theo chương V 13 cái
176 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,334 m2
177 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,636 m2
178 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,386 m2
179 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 50,356 m2
B CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG:
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 7,331 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,693 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,142 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,223 m3
5 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤18mm, chiều sâu khoan ≤20cm Mô tả KT theo chương V 12 1 lỗ khoan
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,005 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,046 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,387 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,791 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 30,791 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 30,791 m2
12 SXLD cửa đi bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa đi 1 cánh mở quay) Mô tả KT theo chương V 4,48 m2
13 SXLD cửa sổ bằng cửa khung nhôm định hình kính an toàn 6,38ly ( Cửa sổ 2 cánh mở quay) Mô tả KT theo chương V 4,8 m2
14 Sản xuất lan can sắt Mô tả KT theo chương V 0,105 tấn
15 Lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 4,17 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->