Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:02:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,998,887,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,983,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu chín trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M14a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m, khối lượng >50kg | 47 | cái | |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuôngD24-80x80x5/Zn | 47 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp hố móng M14a | 47 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đơn 14m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4<br/>(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 10,256 | m3 |
| 2 | Đào, đắp đất hố móng M14bt | 4 | bộ | |
| 3 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm | 10,256 | m3 | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4<br/>(Đã bao gồm xi măng, cát, đá, ván khuôn) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 45 | m3 |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| 5 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 15 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm | 45 | m3 | |
| D | Tiếp địa lặp lại trụ 14m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (43,6m) | 127,01 | kg | |
| 2 | Cọc tiếp địa Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 52 | bộ | |
| 3 | Kẹp nối đồng-nhôm | 26 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 26 | cái | |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| 6 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | 13 | bộ | |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | 127,01 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 52 | cọc | |
| 9 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 13 | bộ | |
| 10 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) | 260 | m | |
| E | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | 81 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 81 | trụ | |
| F | Bộ xà đơn Compositer 2,4m bắt FCO | |||
| 1 | Xà composite 75X75x2400 dày 5mm | 1 | cây | |
| 2 | Thanh chống Composite dẹt 10x40x920 | 2 | cây | |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ composite ≤ 15kg (=0,8 đà sét), trụ BTLT | 1 | bộ | |
| G | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x2200 | 6 | cây | |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | 12 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8 x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 3 | bộ | |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (lắp theo hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x2200 | 20 | cây | |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | 40 | cây | |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 10 | bộ | |
| I | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x2000 | 50 | cây | |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 | 50 | cây | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 l long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 50 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 50 | bộ | |
| J | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x2000 | 8 | cây | |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: chống 1150 | 8 | cây | |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 4 | bộ | |
| K | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 2 | Cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 16 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8": 18m | 13,68 | kg | |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 4 | Cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| L | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng | 2 | Cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon | 16 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 5/8": 15m | 11,4 | kg | |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp Þ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | 2 | bộ | |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | 4 | Cái | |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp bộ dây néo | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp bộ chằng lệch trụ BTLT | 2 | bộ | |
| M | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | 2 | Cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 2 | Cái | |
| 3 | Đà, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 2 | bộ | |
| N | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo Þ22x2400 | 2 | Cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 2 | Cái | |
| 3 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 2 | bộ | |
| O | Phần trung thế 3 pha xây dựng mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | 2.673,84 | kg | |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 | 7.754,96 | mét | |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | 6 | mét | |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | 9 | mét | |
| P | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U (trụ đơn) | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 58 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 58 | bộ | |
| Q | Bộ khóa neo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa neo cỡ dây trung hòa 240 | 18 | Cái | |
| 2 | Boulon 16x500VRS + đai ốc mắt + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| R | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | 248 | Cái | |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | 248 | Cái | |
| S | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | 48 | chuỗi | |
| 2 | Móc treo chữ U | 96 | Cái | |
| T | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT plyk-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | 24 | chuỗi | |
| 2 | Móc treo chữ U | 72 | Cái | |
| 3 | Khánh treo cách điện kép | 24 | Cái | |
| U | Phụ kiện đấu nối đường dây | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 + Mắc nối yếm giáp + Yếm móng U | 63 | Cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | 10 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 | 6 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 9 | Cái | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (đấu nối nhánh rẽ) | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 9 | Cái | |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 (đấu nối nhánh rẽ) | 3 | Cái | |
| 8 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Dây nhôm buộc A70: dây trung hòa | 9,3904 | kg | |
| 10 | Dây bộc sứ phi kim | 248 | Cái | |
| 11 | Ống khò trung thế | 2 | m | |
| 12 | Kẹp dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2, chieàu cao <10m | 2,6293 | km | |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 6 | m | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | 9 | m | |
| 15 | kéo dây nhôm bọc 240mm2 | 7,6029 | km | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 248 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ neo Polymer | 48 | chuỗi | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ neo Polymer kép | 12 | chuỗi | |
| 19 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 58 | bộ | |
| V | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: 3x10m/pha đấu nối | 30 | m | |
| 2 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2: + 10x2m lên trụ (độ võng 1,01) | 116,15 | m | |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150: dây trung hòa(độ võng 1,01) | 116,15 | m | |
| 4 | Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng ở trên cạn, đường kính ống <200m | 95 | m | |
| 5 | Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng ở trên cạn, đường kính ống <200m (dự phòng 1 lộ) | 95 | m | |
| 6 | Ống sét tráng kẽm D168 - 5mm | 12 | m | |
| 7 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 (1,5m lên mặt đất x 2 bên) | 98,475 | m | |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 (1,5m lên mặt đất x 2 bên) - dự phòng | 98,475 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | 6 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 2 | bộ | |
| 11 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | 2 | Cái | |
| 12 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | 18 | Cái | |
| 13 | Lắp giá đỡ cáp khối lượng <15kg, trụ BTLT | 2 | bộ | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | 30 | m | |
| 15 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=18kg | 115 | m | |
| 16 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 115 | m | |
| 17 | Lắp đầu cáp trung thế 3x300mm2, 300mm2 | 2 | Cái | |
| W | Hố ga kẹp cáp 1440x1440x1200 | |||
| 1 | Bê tông mác M200 đá 1x2 : 0,981m3/hố ga<br/>(bao gồm cát, đá, xi măng) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 1,96 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng <250cm: 0,981m3/hố ga | 1,96 | m3 | |
| 3 | Bê tông mác M100 đá 4x6 (bao gồm cát, đá, xi măng) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 1,076 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông mác M100 đá 4x6, chiều rộng <250cm : 0,538m3/hố ga | 1,076 | m3 | |
| 5 | Cát đen | 2,308 | m3 | |
| 6 | Đắp cát | 2 | hố | |
| 7 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công (diện tích mỗi hố 3,228m3) | 2 | hố | |
| X | Nắp hố ga kéo cáp | |||
| 1 | Bê tông mác M200 đá 1x2 (bao gồm cát, đá, xi măng, sắt góc L32x32x3, sắt phi 8, kẽm) | Bê tông đỗ tại chỗ hoặc bê tông thương phẩm (trong trường hợp chào bê tông thương phẩm, nhà thầu phải cung cấp nhà sản xuất; biên bản thử nghiệm độc lập về: cát, đá, xi măng, nước; biên bản thử nghiệm độc lập về cường độ nén bê tông để chứng minh thông số chào). | 0,164 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng <250cm: 0,082m3/nắp | 0,164 | m3 | |
| Y | Tháo lắp thu hồi | |||
| 1 | Tháo sứ đứng | 224 | Sứ | |
| 2 | Lắp lại sứ đứng | 17 | Sứ | |
| 3 | Tháo thu hồi sứ ống chỉ | 57 | Sứ | |
| 4 | Tháo chuỗi sứ treo Polymer | 42 | bộ | |
| 5 | Lắp lại chuỗi sứ treo Polymer | 24 | bộ | |
| 6 | Tháo thu hồi chuỗi sứ treo Polymer kép (tháo 9) | 9 | bộ | |
| 7 | Tháo hạ, căng dây ACX70, chiều cao <10m | 7,6029 | km | |
| 8 | Tháo hạ, căng dây AC50, chiều cao <10m | 2,6293 | km | |
| 9 | Tháo giá T, trụ BTLT | 5 | bộ | |
| 10 | Lắp lại giá T, trụ BTLT | 5 | bộ | |
| 11 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 (tháo 52) | 52 | bộ | |
| 12 | Tháo xà X-24Đ | 12 | bộ | |
| 13 | Lắp lại xà X-24Đ | 12 | bộ | |
| 14 | Tháo xà X-0,8 (tháo 2) | 2 | bộ | |
| 15 | Tháo xà kép X-2,0KL2/3 (tháo 4) | 4 | bộ | |
| 16 | Tháo xà X-2,2Đ (tháo 1) | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo xà X-2,2K | 18 | bộ | |
| 18 | Lắp lại xà X-2,2K | 7 | bộ | |
| 19 | Tháo bộ xà trạm giàn | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp lại bộ xà trạm giàn | 1 | bộ | |
| 21 | Tháo bộ chằng | 5 | bộ | |
| 22 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 12m | 73 | trụ | |
| 23 | Tháo đèn chiếu sáng | 69 | bộ | |
| 24 | Lắp lại đèn chiếu sáng | 69 | bộ | |
| 25 | Tháo MBA 560KVA | 1 | máy | |
| 26 | Lắp lại MBA 560KVA | 1 | máy | |
| 27 | Tháo FCO | 30 | Cái | |
| 28 | Lắp lại FCO | 30 | Cái | |
| 29 | Tháo LA | 21 | Cái | |
| 30 | Lắp lại LA | 21 | Cái | |
| 31 | Tháo bộ DS 1P | 3 | Cái | |
| 32 | Lắp lại bộ DS 1P | 3 | Cái | |
| Z | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Tiếp địa | 13 | Vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm sợi cáp lực trung thế, chiều dài >50m, cáp 3P | 1 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi