Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200972239-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Nghi Thu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200963849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường; Ngân sách cấp trên hỗ trợ khi có điều kiện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 07:48:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,485,564,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (thủ công 5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3233 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1429 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,162 m3
4 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4108 100m3
5 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=30cm, đất C2 5% Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5795 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy, đất C2 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0601 100m3
7 Đào đánh cấp đất C2 (Đào bằng thủ công 5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,742 m3
8 Đào đánh cấp, máy đào <=1,25m3, đất C2 (Đào bằng máy 95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,421 100m3
9 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0746 100m3
10 Đào đất hữu cơ máy đào <=1,25m3, đất C1 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0746 100m3
11 Mua đất cấp 3 đã bao gồm thuế, phí tài nguyên môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 730,6806 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3068 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3068 100m3
14 Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3068 100m3
15 Vận chuyển đá, bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1492 100m3
16 Vận chuyển đá, bê tông 2km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1492 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0967 100m3
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0967 100m3
19 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 18cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,4326 m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1907 100m2
21 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5457 100m3
22 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 14 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1907 100m2
23 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4691 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5348 m3
25 Ni lông lót tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4186 100m2
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 100m3
27 Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 14 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4186 100m2
28 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3388 100m2
B THOÁT NƯỚC
1 Đào mương dọc thủ công, đất C2 10% Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,332 m3
2 Đào mương dọc, máy đào <=1,25m3, đất C2 90% Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5099 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2332 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp bằng ô tô tự đổ 7T, -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2332 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7453 100m3
6 Mua đất cấp 3 đã bao gồm thuế, phí tài nguyên môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.440,2189 M3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4022 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4022 100m3
9 Vận chuyển đất 12,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4022 100m3
10 Bê tông thân mương, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,33 m3
11 Bê tông lót móng thân mương, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,2 m3
12 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,04 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8813 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,512 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5798 100m2
16 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 10% Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,851 m3
17 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 90% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6166 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6851 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6851 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m3
21 Vữa xi măng M100 chèn mối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 m3
23 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
24 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,35 m3
25 Lắp dựng cốt thép đổ tại chỗ, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0357 tấn
26 Lắp dựng cốt thép đổ tại chỗ, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0083 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0433 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
29 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4469 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1064 100m2
31 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1cấu kiện
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2055 100m3
34 Mua đất cấp 3 đã bao gồm thuế, phí tài nguyên môi trường: Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2215 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2323 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2323 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2323 100m3
38 Phá khối bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9296 m3
39 Vận chuyển đá, bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0193 100m3
40 Vận chuyển đá, bê tông 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0193 100m3
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 10% Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,27 m3
42 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 90% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3843 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 100m3
44 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 100m3
45 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 m3
46 Vữa xi măng M100 chèn mối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,58 m3
48 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
49 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,71 m3
50 Lắp dựng cốt thép đổ tại chỗ ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0371 tấn
51 Lắp dựng cốt thép đổ tại chỗ, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0083 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0512 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0781 tấn
54 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1999 100m2
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1127 100m2
56 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 m3
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1cấu kiện
58 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1281 100m3
59 Mua đất cấp 3 đã bao gồm thuế, phí tài nguyên môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4753 m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 100m3
61 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 100m3
62 Vận chuyển đất 13,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 100m3
63 Phá khối bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,865 m3
64 Vận chuyển đá,bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 100m3
65 Vận chuyển đá , bê tông 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0487 100m3
66 Di dời cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
67 Di dời cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cột
68 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m2
70 San bãi đúc bằng máy ủi 110cv Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
71 Đầm bãi đúc bằng máy lu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
72 Bốc xếp, vận chuyển khối cấu kiện bê tông, cự ly vận chuyển ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 692 cấu kiện
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 692 cái
74 Barie rào chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Áo phản quang đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Cọc tiêu di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
77 Dây nhựa PVC trắng đỏ 40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
78 Công điều khiển giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 công
79 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->