Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041778-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200817139
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 11:01:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,509,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,120,000 VNĐ ((Ba mươi triệu một trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn bê tông mặt đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,9537 100m2
2 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250 dày 20cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 522,16 m3
3 Trải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 26,1081 100m2
4 Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lề đường dày 40cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,6467 100m3
5 Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,8124 100m3
6 Đắp taluy bằng đất chọn lọc từ đất đào nền đường; K>=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,3413 100m3
7 Đào đất nền đường + rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,7455 100m3
8 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,5584 100m3
9 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,5584 100m3
10 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,3039 100m3
11 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
12 Lắp đặt mới biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt mới biển tên đường + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
15 Lắp đặt mới biển báo tên đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
16 Lắp đặt mới biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt mới biển báo S.501 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
18 Đào đất chôn trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,38 m3
19 Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0844 tấn
20 Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0217 tấn
21 Ván khuôn bê tông chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0384 100m2
22 Bê tông đá 1x2 f'c=16Mpa chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,38 m3
23 Lắp đặt bê tông chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cấu kiện
24 Thép tấm đầu sóng (mại kẽm nhúng nóng) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4 m
25 Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,46 m
26 Lắp đặt tường hộ lan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,5 m
27 Bu lông M16x36 + tán + long đền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 32 bộ
28 Bu lông M20x38 + tán + long đền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 bộ
29 Tiêu phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đập phá cống cũ + tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,55 m3
2 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4764 100m3
3 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,68 m3
4 Bê tông đá 4x6 M100 lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,52 m3
5 Bê tông đá 4x6 M150 móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,6 m3
6 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1518 100m2
7 Cung cấp lắp dặt ống cống D600, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 đoạn ống
8 Cung cấp lắp dặt ống cống D600, L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
9 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 10 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 mối nối
11 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,68 m2
12 Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1129 100m3
13 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0255 100m3
14 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4764 100m3
15 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2806 100m3
16 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,57 m3
17 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,13 m3
18 Ván khuôn miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0446 100m2
19 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,61 m3
20 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6332 100m2
21 Đắp đất lưng cống chọn lọc K>=90 đến CĐTN Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2164 100m3
22 Đào dất tạo dòng chảy Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1886 100m3
23 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4692 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->