Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 13:36:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,343,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường, thoát nước, ATGT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 204,51 | m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công, 30% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 519,588 | m3 |
| 3 | Đào xúc bùn đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I( 70% KL) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,1237 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 94,875 | 100m |
| 5 | Chắn phên nứa B=0,6m | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.138 | m |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II, 30% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 901,815 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II, 70% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,0424 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, 30% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.421,46 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33,1674 | 100m3 |
| 10 | Đất mua ngoài | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.333,36 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98, 30% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,1565 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98, 70% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,3653 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,5296 | 100m3 |
| 14 | Đệm cát vàng tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 128,17 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,6507 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 816,2 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,3768 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,3768 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất móng cống bằng thủ công-đất cấp II, 30% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,305 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II, 70% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5205 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,78 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16,3657 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,1 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng cống | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4765 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,45 | m3 |
| 26 | Xây tường đầu, tường cánh cống bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,46 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45,18 | m2 |
| 28 | Ống cống D1000, Tải trọng TC | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 29 | Ống cống D800, Tải trọng TC | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 31 | Máy đóng mở V3 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0387 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan D > 10mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0355 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0312 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan mặt rãnh M250# đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cánh phai bằng máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4957 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4957 | 100m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,45 | m3 |
| 40 | Bê tông móng chôn cọc tiêu, biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,35 | m3 |
| 41 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,645 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,993 | 100m2 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (cọc tiêu) bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 232 | cái |
| 45 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,26 | m2 |
| 46 | Sơn trắng 2 lớp thân cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 194,88 | m2 |
| 47 | Biển báo tròn D 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90, | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Biển báo tam giác cạnh 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Chân cột biển báo (L=3m), D89mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi