Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 11:05:00 đến ngày 2020-10-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng mới | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=1,25m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,2451 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,65T/m3 | Chương V của E-HSMT | 10,2451 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,173 | 100m |
| 4 | Kéo kẽm gai hàng rào | Chương V của E-HSMT | 2.175 | m |
| 5 | Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,52 | 100m |
| 6 | Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,528 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1377 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,6298 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Chương V của E-HSMT | 1,5773 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 12,996 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,2994 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2696 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 1,1292 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 13,5936 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,62 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,2939 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V của E-HSMT | 1,1981 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,6047 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,3891 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V của E-HSMT | 4,0312 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 40,3402 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.008,504 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 100,8 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V của E-HSMT | 121,5 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 1.230,804 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi