Gói thầu: Thi Công cải tạo, sửa chữa, trụ sở làm việc Cục Truyền thông CAND tại số 1, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục truyền thông Công An Nhân Dân |
| Tên gói thầu | Thi Công cải tạo, sửa chữa, trụ sở làm việc Cục Truyền thông CAND tại số 1, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:23:00 đến ngày 2020-10-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,177,008,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ 7 TẦNG | |||
| 1 | Vệ sinh tường + Tháo dỡ chữ ANTV | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ vệ sinh bộ khung chữ cũ; Cung cấp và lắp đặt mới chữ ANTV (Quy cách: Logo chất liệu Mika ngoại nhập hệ khung dày 5mm, màu đỏ, chân gia công uốn nổi khối 60mm liên kết với mặt chữ bằng keo chuyên dụng); TRUYỀN HÌNH CÔNG AN NHÂN DÂN (Quy cách: Lo go chất liệu Mika ngoại nhập hệ khung dày 3mm, màu xanh, chân gia công uốn nổi khối 30mm liên kết với mặt chữ bằng keo chuyên dụng) (Kích thước theo bản vẽ) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 3 | Cắt mặt bậc tạo khe | Xem CDKT và bản vẽ TK | 51,2 | 1m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt nẹp đồng T30 có gân chống trơn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 51,2 | md |
| 5 | Tháo dỡ trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 52,467 | m2 |
| 6 | Gia công khung sắt hộp KT50x50x2.5 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,203 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,411 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hệ khung thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,203 | tấn |
| 9 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 30,12 | m2 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium dày 0.5mm, độ dày nhôm 0.3mm (bao gồm vật tư phụ và nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 45,797 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thi công mái sảnh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,74 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,624 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,624 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 57,761 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,245 | m2 |
| 16 | Ốp tường gạch Granit 300x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 64,006 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo (âm bàn ) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 19 | Xi phong chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 21 | Ốp đá granite tự nhiên mặt bàn Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,774 | m2 |
| 22 | Gia công khung inox đỡ bàn Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,03 | tấn |
| 23 | Lắp dựng khung đỡ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,746 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,179 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,179 | m3 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.328,265 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 359,461 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 385,403 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 164,973 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 96,21 | m2 |
| 31 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 96,21 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.328,265 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 359,461 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 385,403 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 164,973 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 236,98 | m |
| 37 | Kẻ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 377,188 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2.238,102 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm sàn hành lang | Xem CDKT và bản vẽ TK | 137,89 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn, gạch Granit 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 96,21 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,773 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,382 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,382 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 33,465 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 33,465 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,29 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,29 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại(Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,777 | 100m2 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,777 | 100m2 |
| 50 | Vận chuyển KL sơn, bột chống thấm (Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,383 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 19km tiếp theo) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,383 | m3 |
| 53 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 152,672 | m2 |
| 54 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21,629 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21,629 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 110,941 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 174,302 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 113,661 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium dày 0.5mm, độ dày nhôm 0.2mm + hệ khung (bao gồm vật tư phụ và nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 113,661 | m2 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,032 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,032 | m3 |
| 62 | Chi phí vận chuyển dọn đồ đạc phục vụ thi công Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 56 | công |
| 63 | Tháo dỡ trần hành lang | Xem CDKT và bản vẽ TK | 153,792 | m2 |
| 64 | Phá dỡ nền gạch lát cũ hành lang | Xem CDKT và bản vẽ TK | 566,197 | m2 |
| 65 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 566,197 | m2 |
| 66 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường hành lang | Xem CDKT và bản vẽ TK | 853,522 | m2 |
| 67 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 150,622 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát chân tường khu vực hành lang | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,106 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 566,197 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường gạch Granite KT 120x600mm, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 38,106 | m2 |
| 71 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 544,103 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Trám vá 15% diện tích tường hành lang) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 150,622 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.004,144 | m2 |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 6 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 27,873 | m3 |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 6 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 27,873 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12,804 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12,804 | m3 |
| 78 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,193 | tấn |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,193 | tấn |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,069 | 100m2 |
| 81 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 3 lên tầng 6) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,069 | 100m2 |
| 82 | Vận chuyển khối lượng khác sơn, trần nhôm (Nhân công bậc 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | công |
| 83 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 34,448 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 34,448 | m3 |
| 85 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 36,178 | m2 |
| 86 | Phá dỡ nền gạch lát cũ khu vực tầng 7 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 352,958 | m2 |
| 87 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 352,958 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ trần hành lang tầng 7 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 62,21 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 556,591 | m2 |
| 90 | Phá lớp vữa trát tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 105,32 | m2 |
| 91 | Phá lớp vữa trát trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,374 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát dầm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,98 | m2 |
| 93 | Phá lớp vữa trát cột | Xem CDKT và bản vẽ TK | 33,396 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát chân tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,958 | m2 |
| 95 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,696 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 352,958 | m2 |
| 97 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 95,627 | m2 |
| 98 | Ốp chân tường bằng nẹp nhựa KT2500x95x15mm (bao gồm nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 161,49 | md |
| 99 | Ốp gạch chân tường Granite KT 600x120mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,853 | m2 |
| 100 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,289 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 41,615 | m2 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 105,32 | m2 |
| 103 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 33,396 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,98 | m2 |
| 105 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,374 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 761,276 | m2 |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt vách nhôm kính cách âm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23,1 | m2 |
| 108 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | máy |
| 109 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 110 | Điều hòa 9000BTU | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 112 | Phá dỡ nền sàn giả gỗ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23,148 | m2 |
| 113 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23,148 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16,801 | m2 |
| 115 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 67,265 | m2 |
| 116 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 22,785 | m2 |
| 117 | Lát nền Gạch Granit giả gỗ 600x600, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23,148 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,Gạch Granit ốp300x600 giả gỗ, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 84,066 | m2 |
| 119 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 22,785 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 22,785 | m2 |
| 121 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 25,847 | m3 |
| 122 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 25,847 | m3 |
| 123 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,685 | m3 |
| 124 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,685 | m3 |
| 125 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,463 | tấn |
| 126 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,463 | tấn |
| 127 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,818 | 100m2 |
| 128 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,818 | 100m2 |
| 129 | Vận chuyển KL khác sơn, vách kính...Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | công |
| 130 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,847 | m3 |
| 131 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,847 | m3 |
| 132 | Vệ sinh mái | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 133 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm đan sê nô | Xem CDKT và bản vẽ TK | 334 | cái |
| 134 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem CDKT và bản vẽ TK | 108,201 | m2 |
| 135 | Quét Sika chống thấm sê nô | Xem CDKT và bản vẽ TK | 108,201 | m2 |
| 136 | Tháo dỡ rọ chắn rác hiện trạng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 137 | Bơm keo trương nở rọ chắn rác | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt cầu chắn rác hiện trạng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 139 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 108,201 | m2 |
| 140 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,927 | m3 |
| 141 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,859 | 100m2 |
| 142 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,128 | tấn |
| 143 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng mái xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,55 | m3 |
| 144 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng mái xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,55 | m3 |
| 145 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Vận chuyển lên mái) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,366 | m3 |
| 146 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Vận chuyên lên mái) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,366 | m3 |
| 147 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,174 | tấn |
| 148 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,174 | tấn |
| 149 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100kg | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,319 | tấn |
| 150 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100kg | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,319 | tấn |
| 151 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,55 | m3 |
| 152 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,55 | m3 |
| 153 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 144,775 | m2 |
| 154 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 144,775 | m2 |
| 155 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 493,208 | m2 |
| 156 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 216,188 | m2 |
| 157 | Tháo dỡ trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16,668 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 35,316 | m2 |
| 159 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21 | bộ |
| 160 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | bộ |
| 161 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | bộ |
| 162 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | bộ |
| 163 | Tháo dỡ bàn đá lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 164 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 192,893 | m2 |
| 165 | Lát nền, sàn, gạch Granit 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 144,775 | m2 |
| 166 | Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 709,394 | m2 |
| 167 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 144,775 | m2 |
| 168 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo âm bàn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | bộ |
| 169 | Xi phong chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | bộ |
| 170 | Lắp đặt gương soi KT868X830mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt gương soi KT1000x830mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu xí bệt(lắp lại hiện trạng) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu (lắp lại hiện trạng) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 176 | Bơm keo trương nở xí bệt, phễu thu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20 | cái |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | bộ |
| 180 | Van xả tiểu nam (INAX UF-6V) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | bộ |
| 181 | Xi phông chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8 | bộ |
| 183 | Lắp đặt giá treo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | cái |
| 184 | Lắp đặt Quạt thông gió trên tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | cái |
| 185 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 28 | cái |
| 186 | Công tác ốp đá granit tự nhiên bàn lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,064 | m2 |
| 187 | Gia công khung inox đỡ bàn Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,185 | tấn |
| 188 | Lắp dựng khung đỡ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,45 | m2 |
| 189 | Vách ngăn Composit dày 12ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 48,051 | m2 |
| 190 | Lắp dựng vách ngăn composite | Xem CDKT và bản vẽ TK | 48,051 | m2 |
| 191 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 35,995 | m3 |
| 192 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 35,995 | m3 |
| 193 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,539 | m3 |
| 194 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,539 | m3 |
| 195 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,218 | tấn |
| 196 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (Từ tầng tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,218 | tấn |
| 197 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,35 | 100m2 |
| 198 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,35 | 100m2 |
| 199 | Vận chuyển khối lượng trần nhôm, thiết bị vệ sinh, vách ngăn...(Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | công |
| 200 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 41,275 | m3 |
| 201 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 41,275 | m3 |
| 202 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,29 | tấn |
| 203 | Đục tẩy granito cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 253,244 | 1m2 |
| 204 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 358,745 | m2 |
| 205 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 206,701 | m2 |
| 206 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 315,867 | m2 |
| 207 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 415,943 | m2 |
| 208 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Trám vá 15% diện tích thang) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 36,476 | m2 |
| 209 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 356,503 | m2 |
| 210 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Trám vá 15% diện tích thang) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 63,308 | m2 |
| 211 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 352,635 | m2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.374,368 | m2 |
| 213 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 253,53 | m2 |
| 214 | Gia công lan can cầu thang inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,846 | tấn |
| 215 | Chụp mũ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 207,523 | cái |
| 216 | Râu thép chờ liên kết tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 215,523 | cái |
| 217 | Lắp dựng lan can inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 114,805 | m2 |
| 218 | Vệ sinh lan can inox thang T2 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20 | công |
| 219 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Xem CDKT và bản vẽ TK | 46,449 | 1m2 |
| 220 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 46,449 | m2 |
| 221 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 42,764 | m2 |
| 222 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=20cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 31,2 | 1m |
| 223 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,189 | m3 |
| 224 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 34,326 | m2 |
| 225 | Gia công Săt hộp | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,273 | tấn |
| 226 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,273 | tấn |
| 227 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 29,281 | m3 |
| 228 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 29,281 | m3 |
| 229 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 ln tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 18,537 | m3 |
| 230 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 18,537 | m3 |
| 231 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại (Tính từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,93 | tấn |
| 232 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (Tính từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,93 | tấn |
| 233 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch ốp, lát các loại (Tính từ tầng 3 ên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,829 | 100m2 |
| 234 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (Tính từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,829 | 100m2 |
| 235 | Vận chuyển khối lượng sơn, lan can cầu thang.. (Nhân công bậc 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | công |
| 236 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 25,281 | m3 |
| 237 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (19km tiếp theo) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 25,281 | m3 |
| 238 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem CDKT và bản vẽ TK | 84,31 | m2 |
| 239 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 43,01 | m2 |
| 240 | Tay co thủy lực | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23 | cái |
| 241 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở đẩy khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,22 | m2 |
| 242 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 33,04 | m2 |
| 243 | Cung cấp cửa sổ mở hất khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,04 | m2 |
| 244 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 84,31 | m2 |
| 245 | Vận chuyển cửa tháo dỡ xuống chân công trình (Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | công |
| 246 | Vận chuyển cửa lên cao (Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 247 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 79,79 | m2 |
| 248 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 79,79 | m2 |
| 249 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.288,008 | m2 |
| 250 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ (Bằng 30% diện tích cạo sơn những phần chưa cải tạo tới. ) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.288,008 | 1m2 |
| 251 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600, vữa XM M75 (5% diện tích lát các phòng) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 79,79 | 1m2 |
| 252 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20,23 | m2 |
| 253 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,225 | m3 |
| 254 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 40,46 | m2 |
| 255 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 40,46 | m2 |
| 256 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 73,71 | m2 |
| 257 | Cung cấp và lắp đặt tấm aluminium dày 0.5mm, độ dày nhôm 0.2mm + hệ khung (bao gồm vật tư phụ và nhân công lắp đặt hoàn thiện) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 73,71 | m2 |
| 258 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20,23 | m2 |
| 259 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14,508 | m2 |
| 260 | Trát trần, vữa XM M75 (Trát 1 khoang trần) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14,508 | m2 |
| 261 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn lại 1 khoang trần) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14,508 | 1m2 |
| 262 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,417 | m3 |
| 263 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 7 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,417 | m3 |
| 264 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Tính từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,662 | m3 |
| 265 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Tính từ tầng 3 lên tầng 7) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,662 | m3 |
| 266 | Vận chuyển vật liệu lên cao khác sơn, tấm alu.. (Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 267 | Chi phí vận chuyển dọn đồ đạc phục vụ thi công Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 49 | công |
| 268 | Bao tải phục vụ vận chuyển phế thải | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | trọn bộ |
| 269 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,417 | m3 |
| 270 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,417 | m3 |
| 271 | Tháo dỡ thiết bị điện khu nhà 7 tầng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15 | Công |
| 272 | Lắp đặt Đèn trang trí âm trần ( đèn Downlight 1 bóng Led 220V-1x12W) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 257 | bộ |
| 273 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 32 | bộ |
| 274 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14 | cái |
| 275 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | cái |
| 276 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 277 | Hộp âm tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21 | cái |
| 278 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2(1x2.5)mm2 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 120 | m |
| 279 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2(1x1.5)mm2 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3.000 | m |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 50 | m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1.200 | m |
| 282 | Lắp đặt máng cáp 300x125mm, sơn tĩnh điện, tôn dày 2mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 200 | m |
| 283 | Phụ kiện máng cáp | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 284 | Vận chuyển khối lượng tháo dỡ điện xuống chân công trình (Nhân công bậc 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | công |
| 285 | Vận chuyển vật liệu lên cao (Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | công |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, NHÀ XE, NHÀ CẦU | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 509,661 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 75,79 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 75,79 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 509,661 | m2 |
| 5 | Vệ sinh mái nhà xe | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | công |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 110,215 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn (tận dụng tôn cũ) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,102 | 100m2 |
| 8 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,35 | 100m2 |
| 9 | Cắt sân bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,62 | 10m |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,12 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,84 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,12 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,432 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,12 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,03 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,288 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,026 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,067 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,038 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,07 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,067 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,038 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,07 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12,469 | m2 |
| 25 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,261 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,12 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,12 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 53,628 | m2 |
| 29 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 53,628 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 28,185 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,48 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8,129 | m2 |
| 33 | Đục tẩy granito cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,939 | 1m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 58,843 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,41 | m3 |
| 36 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,995 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,995 | 1m2 |
| 38 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,104 | m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,41 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,814 | m3 |
| 41 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 14,155 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch đỏ KT300x300, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,786 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 600x600 vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 53,628 | m2 |
| 44 | Ốp gạch chân tường Granite KT 600x120mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,039 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 19,955 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,48 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 83,278 | m2 |
| 48 | Gia công lan can inox nhà cầu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,224 | tấn |
| 49 | Chụp mũ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 154 | cái |
| 50 | Râu thép liên kết | Xem CDKT và bản vẽ TK | 160 | cái |
| 51 | Lắp dựng lan can | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12,698 | m2 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 4 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,941 | m3 |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (Từ tầng 4 xuống tầng trệt) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,941 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (Từ tầng 3 lên tầng 4) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,967 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,723 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,723 | m3 |
| 57 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12,6 | m2 |
| 58 | Gia công chân cột bằng inox dày 3ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,414 | tấn |
| 59 | Lắp đặt inox chân cột | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,414 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH, BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,159 | m2 |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,159 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 85,514 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,9 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,008 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,19 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | bộ |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 24,085 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, gạch Granit 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,159 | m2 |
| 13 | Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 85,514 | m2 |
| 14 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16,543 | m2 |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 16 | Xi phong chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | bộ |
| 23 | Van xả tiểu nam (INAX UF-6V) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | bộ |
| 24 | Xi phông chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt giá treo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | cái |
| 28 | Vách ngăn Composit dày 12ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,215 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vách ngăn composite | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,215 | m2 |
| 30 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,83 | m2 |
| 31 | Cung cấp cửa sổ mở hất khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,36 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,19 | m2 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,208 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,208 | m3 |
| 35 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,189 | m3 |
| 36 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,912 | m3 |
| 37 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,178 | m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,054 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,189 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,012 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,912 | m3 |
| 42 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bồn hoa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,778 | m2 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,279 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (19km tiếp theo) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,279 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ (nhân công x0.5) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,54 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 101,689 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,35 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21,254 | m2 |
| 6 | Ốp tường, trụ, cột bằng Gạch Granit 300x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 31,703 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 69,986 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 21,254 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,35 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,85 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 104,59 | m2 |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,175 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,367 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,54 | m2 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ kính chớp lật sơn chống gỉ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,9 | m2 |
| 16 | Cung cấp cửa sổ mở hất khung nhôm kính dày 6,38 ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,8 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa sổ 3 cánh mở trượt khung nhôm, kính 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,36 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm, kính 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,48 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,54 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,044 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,044 | m3 |
| 22 | Đục nhám mặt sơn Epoxy | Xem CDKT và bản vẽ TK | 341,782 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng Gạch Granit 800x800mm bằng phương pháp dán keo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 341,782 | m2 |
| 24 | Di chuyển tủ đồ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | công |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 115 | m2 |
| 26 | Đục nhám mặt bê tông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 115 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 188,174 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 107,3 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 24,564 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 11,8 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Xem CDKT và bản vẽ TK | 143,53 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng Gạch Granit 800x800 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 115 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 107,3 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 24,564 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 11,8 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 287,194 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 188,174 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 188,174 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,15 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,3 | 100m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,681 | m2 |
| 42 | Đục tẩy granito cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 23,308 | 1m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 35,132 | m2 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 27,452 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 27,452 | m3 |
| 46 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,168 | m3 |
| 47 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,094 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,084 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,003 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,408 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,135 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,034 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,612 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,004 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,085 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,019 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,009 | tấn |
| 58 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,964 | m3 |
| 59 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,166 | m3 |
| 60 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 19,039 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 93,996 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 15,816 | m2 |
| 63 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,683 | m2 |
| 64 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,219 | m2 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,769 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,257 | m3 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột bằng Gạch Granit 300x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 28,354 | m2 |
| 68 | Ốp tường, trụ, cột bằng Ceramic300x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 97,773 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,446 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,086 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,415 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,415 | m2 |
| 73 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 17,979 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,221 | m2 |
| 75 | Lát nền gạch Granit chống trơn KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 19,436 | m2 |
| 76 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn sử dụng keo dán | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,415 | m2 |
| 77 | Gia công khung inox đỡ bàn Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,037 | tấn |
| 78 | Lắp dựng khung đỡ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,788 | m2 |
| 79 | Vách ngăn Composit dày 12ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,16 | m2 |
| 80 | Lắp dựng vách ngăn Composite | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,16 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,7 | m |
| 82 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,14 | m2 |
| 83 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,48 | m2 |
| 84 | Tay co thủy lực | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | cái |
| 85 | Cung cấp cửa sổ mở hất khung nhôm, kính dày 6.38ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,72 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,2 | m2 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,342 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,342 | m3 |
| 89 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,876 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,459 | m2 |
| 91 | Gia công lan can inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,046 | tấn |
| 92 | Chụp mũ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 28 | cái |
| 93 | Thép chờ liên kết | Xem CDKT và bản vẽ TK | 28 | cái |
| 94 | Lắp dựng lan can | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,907 | m2 |
| 95 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,097 | tấn |
| 96 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,097 | tấn |
| 97 | Bu lông nở D12 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12 | cái |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,387 | m2 |
| 99 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,059 | 100m2 |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc 600 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,1 | md |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,5 | m3 |
| 102 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,5 | m3 |
| 103 | Tháo dỡ toàn bộ thiết điện | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | công |
| 104 | Lắp đặt đèn âm trần Đèn Led Downight 220V-1x12W | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 106 | Hộp âm tường cho công tắc | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 107 | Hộp nối 100x100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 1x1.5mm2 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 40 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 30 | m |
| 110 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 111 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 112 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 113 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo âm bàn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 115 | Cung cấp là lắp đặt si phông chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 116 | Lắp đặt gương soi KT1.8mx0.83m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt gương soi KT1.18x0.83m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt giá treo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 124 | Van xả tiểu nam (INAX UF-6V) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 125 | Cung cấp là lắp đặt si phông tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi cấp nước D15mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Van 2 chiều PP-R D32mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê PP-R D20/20 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê PP-R D25/20 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê PP-R D32/20 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê PP-R ren trong D20/20 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt Cút PP-R D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt Cút PP-R D25mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt Cút PP-R D32mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt Cút ren trong PP-R D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 11 | cái |
| 137 | Lắp đặt Côn PP-R D25/20 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt Côn PP-R D32/25 mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 139 | Lắp nút bịt đầu ống PP-R D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13 | cái |
| 140 | Rắc co PP-R D32mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 141 | Kép thép D15mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13 | cái |
| 142 | Lắp đặt Măng sông PP-R D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt Măng sông PP-R D25mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Măng sông PP-R D32mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,16 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,03 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,1 | 100m |
| 148 | Phễu thu sàn Inox D90 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D60/34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D60/48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D90/34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D90/60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D90/90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê chéo-U.PVC D110/100mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt Cút 135-U.PVC D34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Cút 135-U.PVC D48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Cút 135-U.PVC D60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Cút 135-U.PVC D90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt Cút 135-U.PVC D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt Cút 90-U.PVC D34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt Cút 90-U.PVC D48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt Cút 90-U.PVC D60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Cút 90-U.PVC D90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Cút 90-U.PVC D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt Côn U.PVC 60/34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Côn U.PVC 60/48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt Côn U.PVC 90/60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt Côn U.PVC 110/48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt Măng sông D48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt Măng sông D60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt Măng sông D90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Măng sông D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,08 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,04 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,06 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,1 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,08 | 100m |
| 178 | Lắp nút bịt đầu ống D34mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 179 | Lắp nút bịt đầu ống D48mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt đầu ống D90mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | cái |
| 181 | Lắp nút bịt đầu ống D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | cái |
| 182 | Tháo dỡ trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 36,733 | m2 |
| 183 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 32,17 | m2 |
| 184 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 37,327 | m2 |
| 185 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 73,751 | m2 |
| 186 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,131 | m2 |
| 187 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 46,844 | m2 |
| 188 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 44,984 | m2 |
| 189 | Lát nền, sàn, gạch Granit 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 37,327 | m2 |
| 190 | Ốp tường, trụ, cột bằng Gạch Ceramic 300x600, vữa XM M75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 122,726 | m2 |
| 191 | Thi công trần nhôm KT600x600x0.7mm (bao gồm phụ kiện khung lắp đặt hoàn thiện ATL-718) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 36,733 | m2 |
| 192 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 193 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | bộ |
| 194 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 195 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 196 | Cung cấp là lắp đặt si phông chậu rửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt gương soi KT1x1m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 203 | Van xả tiểu nam (INAX UF-6V) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 204 | Cung cấp là lắp đặt si phông tiểu nam | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt giá treo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt Quạt thông gió trên trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 209 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn sử dụng keo dán | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,895 | m2 |
| 210 | Gia công khung inox đỡ bàn Lavabo | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,029 | tấn |
| 211 | Lắp dựng khung đỡ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,414 | m2 |
| 212 | Vách ngăn Composit dày 12ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 32,17 | m2 |
| 213 | Lắp dựng Vách ngăn Composit | Xem CDKT và bản vẽ TK | 32,17 | m2 |
| 214 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,808 | m3 |
| 215 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,808 | m3 |
| 216 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2,212 | m2 |
| 217 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,643 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,643 | m2 |
| 219 | Gia công cửa inox 304 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,175 | tấn |
| 220 | Tay nắm cửa inox D30 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4 | cái |
| 221 | Bản lề | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | cái |
| 222 | Cung cấp cửa đi 2 cánh mở đẩy nhôm kính 6.8ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 7,687 | m2 |
| 223 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở đẩy nhôm kính 6.8ly | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,46 | m2 |
| 224 | Lắp dựng cửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 18,422 | m2 |
| 225 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 48 | 1 lỗ khoan |
| 226 | Bu lông móng M16 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 48 | cái |
| 227 | Gia công cột bằng thép hình | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,881 | tấn |
| 228 | Gia công dầm mái | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,627 | tấn |
| 229 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,787 | tấn |
| 230 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,881 | tấn |
| 231 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,627 | tấn |
| 232 | Lắp sàn thao tác | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,787 | tấn |
| 233 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 182,974 | m2 |
| 234 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,487 | m3 |
| 235 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,487 | m3 |
| 236 | Tháo dỡ đường ống nước | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5 | công |
| 237 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,602 | m3 |
| 238 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,248 | m2 |
| 239 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,602 | m3 |
| 240 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 73,511 | m2 |
| 241 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 9,082 | m2 |
| 242 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 82,593 | m2 |
| 243 | Lắp đặt Ống nhựa U.PVC 110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,257 | 100m |
| 244 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 246 | Đai siết ống nước D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 18 | cái |
| 247 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,756 | m3 |
| 248 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T( vận chuyển tiếp 19km) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,756 | m3 |
| 249 | Tưới nước rửa lòng rãnh, thành rãnh cho sạch | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | công |
| 250 | Dọn vệ sinh cây cỏ, rác trong rãnh thoát nước | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3 | công |
| 251 | Thu dọn chuyển các dây điện, chảo ăng ten trên mái | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6 | công |
| 252 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 491,37 | m2 |
| 253 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 224,32 | m2 |
| 254 | Tháo tấm lợp tôn | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,647 | 100m2 |
| 255 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8,683 | m3 |
| 256 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem CDKT và bản vẽ TK | 715,69 | m2 |
| 257 | Rải lưới sắt mắt cáo lòng rãnh KT ô 10x20mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 246,752 | m2 |
| 258 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 224,32 | m2 |
| 259 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 224,32 | m2 |
| 260 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 30,8 | m2 |
| 261 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 491,37 | m2 |
| 262 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem CDKT và bản vẽ TK | 491,37 | m2 |
| 263 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 30,8 | m2 |
| 264 | Tháo dỡ rọ chắn rác | Xem CDKT và bản vẽ TK | 30 | bộ |
| 265 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 34 | cái |
| 266 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D50mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 36 | 1 lỗ khoan |
| 267 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | 1 lỗ khoan |
| 268 | Lắp đặt Ống nhựa U.PVC D50mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,09 | 100m |
| 269 | Lắp đặt Ống nhựa U.PVC D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,003 | 100m |
| 270 | Lợp mái che bằng tôn chống nóng 3 lớp 0,45mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16,617 | 100m2 |
| 271 | Cung cấp và lắp đặt tôn úp nóc 600 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 138,709 | md |
| 272 | Gia công máng xối nước inox 304 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,745 | tấn |
| 273 | Lắp đặt máng xối nước inox 304 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,745 | tấn |
| 274 | Sản xuất sắt vuông đỡ máng 14x14mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,122 | tấn |
| 275 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,44 | m2 |
| 276 | Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 8 | cái |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,034 | 100m |
| 279 | Đai siết ống nước D110mm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 69 | cái |
| 280 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,986 | m3 |
| 281 | Cung cấp và lắp dựng Lam chắn nắng (SL-132S) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 41,362 | m3 |
| 282 | Khóa cửa | Xem CDKT và bản vẽ TK | 2 | cái |
| 283 | Gia công xà gồ thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,325 | tấn |
| 284 | Bulong M12-6.6 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3.404 | cái |
| 285 | Bulong nở phi 10 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 112 | cái |
| 286 | Bulong M16-6.6 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 168 | cái |
| 287 | Thanh ty giằng ren mạ kẽm D12, có phụ kiện ốc vít đầy đủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 161,18 | kg |
| 288 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,56 | tấn |
| 289 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,688 | tấn |
| 290 | Gia công giằng mái thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,045 | tấn |
| 291 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 5,712 | m3 |
| 292 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,521 | 100m2 |
| 293 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,283 | tấn |
| 294 | Gia công cột bằng thép hình | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,473 | tấn |
| 295 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem CDKT và bản vẽ TK | 6,325 | tấn |
| 296 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 4,56 | tấn |
| 297 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 3,688 | tấn |
| 298 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,045 | tấn |
| 299 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,473 | tấn |
| 300 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 622,071 | m2 |
| 301 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 26,326 | 100m2 |
| 302 | Vận chuyển vật liệu lên cao | Xem CDKT và bản vẽ TK | 20 | công |
| 303 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,735 | m3 |
| 304 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 10,735 | m3 |
| 305 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Xem CDKT và bản vẽ TK | 1,489 | tấn |
| 306 | Đục tẩy granito cũ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 168,469 | 1m2 |
| 307 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem CDKT và bản vẽ TK | 16,99 | m2 |
| 308 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem CDKT và bản vẽ TK | 262,655 | m2 |
| 309 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 240,405 | m2 |
| 310 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 347,954 | m2 |
| 311 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Trám vá 15% diện tích tường thang) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 240,405 | m2 |
| 312 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem CDKT và bản vẽ TK | 851,013 | m2 |
| 313 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem CDKT và bản vẽ TK | 190,983 | m2 |
| 314 | Gia công lan can inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 0,975 | tấn |
| 315 | Chụp mũ inox | Xem CDKT và bản vẽ TK | 241,009 | cái |
| 316 | Râu thép chờ liên kết tường | Xem CDKT và bản vẽ TK | 265,009 | cái |
| 317 | Lắp dựng lan can sắt | Xem CDKT và bản vẽ TK | 132,442 | m2 |
| 318 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,879 | m3 |
| 319 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Xem CDKT và bản vẽ TK | 13,879 | m3 |
| 320 | Chi phí vận chuyển dọn dẹp thường xuyên phục vụ thi công và cơ quan hoạt động bình thường Nhân công 3.0/7 nhóm 1) | Xem CDKT và bản vẽ TK | 150 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi