Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng nhà văn hóa khu phố Đằng Châu, phường Lam Sơn, thành phố Hưng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201009651-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng nhà văn hóa khu phố Đằng Châu, phường Lam Sơn, thành phố Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới phường Lam Sơn) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 09:26:00 đến ngày 2020-10-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. CỔNG, TƯỜNG RÀO: | |||
| B | 1. Móng tường rào: | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 85,3865 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ cổng-đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 4,394 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E-HSMT | 0,0544 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 7,6356 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0376 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,0631 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,21 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông cột | Chương V- E-HSMT | 0,0743 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,4085 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 24,0097 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 19,9745 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,4205 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Chương V- E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 5,544 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 7,1568 | m3 |
| C | 2. Thân tường rào: | |||
| 1 | Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,2932 | tấn |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường | Chương V- E-HSMT | 0,3815 | 100m2 |
| 3 | Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 3,6566 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 12,7846 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 11,5446 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 6,1324 | m3 |
| 7 | Trát trụ cột tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 105,5082 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 316,4339 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 436,43 | m |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 48,18 | m |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 283,3645 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm | Chương V- E-HSMT | 138,5776 | m2 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 18,83 | m2 |
| 14 | Sản xuất hoa bằng sắt vuông rỗng 18x18mm | Chương V- E-HSMT | 2,1658 | tấn |
| 15 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm | Chương V- E-HSMT | 0,4719 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V- E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 84,3852 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 94,1852 | 1m2 |
| 19 | Mũi gang đúc tường rào | Chương V- E-HSMT | 393 | cái |
| 20 | Mũi gang đúc cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Bánh xe đẩy 25x75 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Bản lề cổng | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| D | 3. Kè đá - tường rào dây xích: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Chương V- E-HSMT | 19,1455 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I | Chương V- E-HSMT | 17,405 | 100m |
| 4 | Làm lớp đá dăm đệm 2x4 | Chương V- E-HSMT | 11,2108 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 19,4936 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 28,0768 | m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 8 | Ống thoát nước PVC D27 | Chương V- E-HSMT | 7,82 | m |
| 9 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,4177 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp lề | Chương V- E-HSMT | 47,2001 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông giằng | Chương V- E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0354 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1853 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,562 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 13,348 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm | Chương V- E-HSMT | 13,348 | m2 |
| 17 | Trụ thép mạ kẽm D90 | Chương V- E-HSMT | 71,5 | kg |
| 18 | Cầu Inox D90 | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Dây xích mạ kẽm D10 | Chương V- E-HSMT | 53,53 | kg |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V- E-HSMT | 0,125 | tấn |
| 21 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,5346 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 10,26 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 10,26 | m2 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,2727 | 100m3 |
| E | B. NHÀ VỆ SINH: | |||
| F | 1. Phần móng + thân: | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 12,5483 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E-HSMT | 0,1501 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,884 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1336 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1209 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,6772 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,9457 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Chương V- E-HSMT | 0,0522 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,5742 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 4,1828 | m3 |
| 12 | Đắp cát đen, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0537 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,7885 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0059 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,0858 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,7524 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5,6166 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0706 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V- E-HSMT | 0,1162 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1369 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,7075 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 27 | Láng chống thấm mái, có đánh màu, tạo dốc, dày 3cm, vữa XMCV M100 | Chương V- E-HSMT | 13,7804 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V- E-HSMT | 13,7804 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 55,6192 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 8,79 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3,322 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 11,8224 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,4408 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V- E-HSMT | 34,656 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V- E-HSMT | 9,9852 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 81,9944 | m2 |
| G | 2. Phần cửa: | |||
| 1 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất 1 cánh kính dày 6,38mm (tương đương Smartwindow) | Chương V- E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 2 | Tính thêm cửa có diện tích nhỏ hơn 0,5m2 | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Cửa đi 01 cánh (gồm khuôn bao và cánh cửa, thanh nhựa profile màu trắng), mở quay, kính mờ dày 6,38mm (tương đương Smartwindow) | Chương V- E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 4 | Phụ kiện GQ cửa đi mở quay 01 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất 01 cánh gồm: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V- E-HSMT | 4,02 | m2 |
| H | 3. Phần điện: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đế công tắc, ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Cung cấp kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| I | 4. Phần cấp nước, thoát nước + thiết bị vệ sinh: | |||
| J | Ống cấp nước | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 21mm | Chương V- E-HSMT | 0,605 | 100 m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Van HDPE D21 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V- E-HSMT | 0,115 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Van PVC D34 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co nhựa D34mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông D34mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D34mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D34mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu D34-27mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông D27mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D27mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D27mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Tê thu D27-21mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông ren trong D21 1/2 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | Đầu bịt D21 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Băng tan | Chương V- E-HSMT | 10 | cuộn |
| 19 | Keo dán ống | Chương V- E-HSMT | 10 | hộp |
| K | Phần thiết bị: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Chân chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Van nhấn tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt, đấu nối đồng hồ sử dụng nước sạch | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thu sàn inox | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Van phao | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| L | Phần thoát nước: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D76mm | Chương V- E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm | Chương V- E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D110mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D110mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D110mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Chếch nhựa D110 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D76 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D76 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D76 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa D76-34 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D34 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D34 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Băng tan | Chương V- E-HSMT | 10 | cuộn |
| 15 | Keo dán ống | Chương V- E-HSMT | 10 | hộp |
| M | Phần bể tự hoại: | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 3,3394 | m3 |
| 2 | Bê tông lót bể, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E-HSMT | 0,2569 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Chương V- E-HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Chương V- E-HSMT | 0,0152 | tấn |
| 5 | Bê tông bể đá 1x2, mác 200 | Chương V- E-HSMT | 0,2569 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,7608 | m3 |
| 7 | Trát tường bể mác 75, dày 1,5cm | Chương V- E-HSMT | 14,265 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D110mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0125 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V- E-HSMT | 0,0176 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,2554 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Chương V- E-HSMT | 1,1131 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,106 | 100m3 |
| N | C. SÂN, RÃNH, THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY: | |||
| O | 1. Rãnh thoát nước, hố ga, bồn cây: | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V- E-HSMT | 69 | cấu kiện |
| 2 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,3001 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 20,91 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn sau tháo dỡ | Chương V- E-HSMT | 69 | cái |
| P | Rãnh thoát nước, bồn cây xây mới: | |||
| 1 | Đào móng bồn cây-đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 14,2444 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 20,0875 | m3 |
| 3 | Đào hố ga-đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 3,7169 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót rãnh, hố ga, tường bo | Chương V- E-HSMT | 0,2788 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 8,4308 | m3 |
| 6 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,6209 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 8,8889 | m3 |
| 8 | Xây bồn cây, hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 15,4618 | m3 |
| 9 | Láng rãnh thoát nước, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV mác 100 | Chương V- E-HSMT | 15,87 | m2 |
| 10 | Trát tường rãnh, hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 45,66 | m2 |
| 11 | Trát tường bồn cây, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 37,812 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm | Chương V- E-HSMT | 37,812 | m2 |
| 13 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 37,9 | m3 |
| 14 | Đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 42,827 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,1836 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,2331 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,9286 | m3 |
| 18 | Lắp dựng tấm đan | Chương V- E-HSMT | 52 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Chương V- E-HSMT | 6 | đoạn |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt đế cống BTCT D300 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Đắp đất hoàn trả móng | Chương V- E-HSMT | 12,6829 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II | Chương V- E-HSMT | 0,2536 | 100m3 |
| Q | 2. Sân bê tông: | |||
| 1 | Cày xới mặt sân cũ | Chương V- E-HSMT | 9,147 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt sân cũ đã cày phá | Chương V- E-HSMT | 9,147 | 100m2 |
| 3 | Trải nilon nền sân | Chương V- E-HSMT | 914,7 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 91,47 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M75 | Chương V- E-HSMT | 914,7 | m2 |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V- E-HSMT | 914,7 | m2 |
| 7 | Cắt khe sân | Chương V- E-HSMT | 18 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi