Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng nhà văn hóa khu phố Đằng Châu, phường Lam Sơn, thành phố Hưng Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201009651-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Tư Vấn TDH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây dựng hạ tầng nhà văn hóa khu phố Đằng Châu, phường Lam Sơn, thành phố Hưng Yên
Số hiệu KHLCNT 20200978161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới phường Lam Sơn) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 09:26:00 đến ngày 2020-10-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,328,318,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. CỔNG, TƯỜNG RÀO:
B 1. Móng tường rào:
1 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V- E-HSMT 85,3865 m3
2 Đào móng trụ cổng-đất cấp II Chương V- E-HSMT 4,394 m3
3 Ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,24 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E-HSMT 0,0544 100m2
5 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V- E-HSMT 7,6356 m3
6 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,0376 tấn
7 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- E-HSMT 0,0631 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,21 m3
9 Ván khuôn cho bê tông cột Chương V- E-HSMT 0,0743 100m2
10 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,4085 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 24,0097 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 19,9745 m3
13 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,4205 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Chương V- E-HSMT 0,336 100m2
15 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 5,544 m3
16 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 7,1568 m3
C 2. Thân tường rào:
1 Cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,2932 tấn
2 Ván khuôn cho bê tông giằng tường Chương V- E-HSMT 0,3815 100m2
3 Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 3,6566 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 12,7846 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,5446 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6,1324 m3
7 Trát trụ cột tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 105,5082 m2
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 316,4339 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 436,43 m
10 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 48,18 m
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E-HSMT 283,3645 m2
12 Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm Chương V- E-HSMT 138,5776 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 18,83 m2
14 Sản xuất hoa bằng sắt vuông rỗng 18x18mm Chương V- E-HSMT 2,1658 tấn
15 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm Chương V- E-HSMT 0,4719 tấn
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- E-HSMT 9,8 m2
17 Lắp dựng hoa sắt Chương V- E-HSMT 84,3852 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 94,1852 1m2
19 Mũi gang đúc tường rào Chương V- E-HSMT 393 cái
20 Mũi gang đúc cổng Chương V- E-HSMT 2 cái
21 Bánh xe đẩy 25x75 Chương V- E-HSMT 2 cái
22 Bản lề cổng Chương V- E-HSMT 9 cái
D 3. Kè đá - tường rào dây xích:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 12,96 m3
2 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Chương V- E-HSMT 19,1455 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp I Chương V- E-HSMT 17,405 100m
4 Làm lớp đá dăm đệm 2x4 Chương V- E-HSMT 11,2108 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XMCV M100 Chương V- E-HSMT 19,4936 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XMCV M100 Chương V- E-HSMT 28,0768 m3
7 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V- E-HSMT 0,0024 100m3
8 Ống thoát nước PVC D27 Chương V- E-HSMT 7,82 m
9 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,4177 100m3
10 Mua đất đắp lề Chương V- E-HSMT 47,2001 m3
11 Ván khuôn cho bê tông giằng Chương V- E-HSMT 0,142 100m2
12 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,0354 tấn
13 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V- E-HSMT 0,1853 tấn
14 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,562 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 13,348 m2
16 Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm Chương V- E-HSMT 13,348 m2
17 Trụ thép mạ kẽm D90 Chương V- E-HSMT 71,5 kg
18 Cầu Inox D90 Chương V- E-HSMT 13 cái
19 Dây xích mạ kẽm D10 Chương V- E-HSMT 53,53 kg
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 0,125 tấn
21 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6x10x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,5346 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 10,26 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E-HSMT 10,26 m2
24 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,2727 100m3
E B. NHÀ VỆ SINH:
F 1. Phần móng + thân:
1 Đào móng băng -đất cấp II Chương V- E-HSMT 12,5483 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E-HSMT 0,1501 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,884 m3
4 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,1336 tấn
5 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- E-HSMT 0,1209 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,6772 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,9457 m3
8 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Chương V- E-HSMT 0,0522 100m2
9 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,0601 tấn
10 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,5742 m3
11 Đắp đất hoàn trả móng Chương V- E-HSMT 4,1828 m3
12 Đắp cát đen, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0537 100m3
13 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,7885 m3
14 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0096 100m2
15 Cốt thép tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0059 tấn
16 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,0858 m3
17 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng ≤50kg Chương V- E-HSMT 4 cái
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,7524 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,6166 m3
20 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V- E-HSMT 0,133 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,0706 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,025 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V- E-HSMT 0,1162 tấn
24 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V- E-HSMT 0,1369 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,7075 m3
26 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,536 m3
27 Láng chống thấm mái, có đánh màu, tạo dốc, dày 3cm, vữa XMCV M100 Chương V- E-HSMT 13,7804 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V- E-HSMT 13,7804 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 55,6192 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 8,79 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3,322 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,8224 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,4408 m2
34 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V- E-HSMT 34,656 m2
35 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 9,9852 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E-HSMT 81,9944 m2
G 2. Phần cửa:
1 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất 1 cánh kính dày 6,38mm (tương đương Smartwindow) Chương V- E-HSMT 0,72 m2
2 Tính thêm cửa có diện tích nhỏ hơn 0,5m2 Chương V- E-HSMT 2 bộ
3 Cửa đi 01 cánh (gồm khuôn bao và cánh cửa, thanh nhựa profile màu trắng), mở quay, kính mờ dày 6,38mm (tương đương Smartwindow) Chương V- E-HSMT 3,3 m2
4 Phụ kiện GQ cửa đi mở quay 01 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà Chương V- E-HSMT 2 bộ
5 Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất 01 cánh gồm: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm Chương V- E-HSMT 2 bộ
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- E-HSMT 4,02 m2
H 3. Phần điện:
1 Cung cấp, lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V- E-HSMT 3 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 3 cái
3 Cung cấp, lắp đặt đế công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 3 hộp
4 Cung cấp, lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V- E-HSMT 1 cái
5 Cung cấp, lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V- E-HSMT 1 hộp
6 Cung cấp, kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 30 m
7 Cung cấp kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 30 m
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V- E-HSMT 40 m
I 4. Phần cấp nước, thoát nước + thiết bị vệ sinh:
J Ống cấp nước
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 21mm Chương V- E-HSMT 0,605 100 m
2 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V- E-HSMT 4 cái
3 Cung cấp, lắp đặt Van HDPE D21 Chương V- E-HSMT 2 cái
4 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 0,115 100m
5 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
6 Cung cấp, lắp đặt Van PVC D34 Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt Rắc co nhựa D34mm Chương V- E-HSMT 2 cái
8 Cung cấp, lắp đặt Măng sông D34mm Chương V- E-HSMT 3 cái
9 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D34mm Chương V- E-HSMT 6 cái
10 Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D34mm Chương V- E-HSMT 3 cái
11 Cung cấp, lắp đặt Côn thu D34-27mm Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Cung cấp, lắp đặt Măng sông D27mm Chương V- E-HSMT 4 cái
13 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D27mm Chương V- E-HSMT 7 cái
14 Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D27mm Chương V- E-HSMT 4 cái
15 Cung cấp, lắp đặt Tê thu D27-21mm Chương V- E-HSMT 5 cái
16 Cung cấp, lắp đặt Măng sông ren trong D21 1/2 Chương V- E-HSMT 5 cái
17 Đầu bịt D21 Chương V- E-HSMT 5 cái
18 Băng tan Chương V- E-HSMT 10 cuộn
19 Keo dán ống Chương V- E-HSMT 10 hộp
K Phần thiết bị:
1 Cung cấp, lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 2 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V- E-HSMT 2 cái
3 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 2 bộ
4 Chân chậu rửa Chương V- E-HSMT 2 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 2 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 2 cái
7 Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 1 bộ
8 Van nhấn tiểu nam Chương V- E-HSMT 1 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
10 Lắp đặt, đấu nối đồng hồ sử dụng nước sạch Chương V- E-HSMT 1 bộ
11 Thu sàn inox Chương V- E-HSMT 2 cái
12 Van phao Chương V- E-HSMT 1 cái
L Phần thoát nước:
1 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,1 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D76mm Chương V- E-HSMT 0,13 100m
3 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34mm Chương V- E-HSMT 0,02 100m
4 Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D110mm Chương V- E-HSMT 3 cái
5 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D110mm Chương V- E-HSMT 2 cái
6 Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D110mm Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt Chếch nhựa D110 Chương V- E-HSMT 4 cái
8 Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D76 Chương V- E-HSMT 4 cái
9 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D76 Chương V- E-HSMT 5 cái
10 Cung cấp, lắp đặt Tê nhựa D76 Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Cung cấp, lắp đặt Côn thu nhựa D76-34 Chương V- E-HSMT 3 cái
12 Cung cấp, lắp đặt Măng sông nhựa D34 Chương V- E-HSMT 2 cái
13 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D34 Chương V- E-HSMT 1 cái
14 Băng tan Chương V- E-HSMT 10 cuộn
15 Keo dán ống Chương V- E-HSMT 10 hộp
M Phần bể tự hoại:
1 Đào móng-đất cấp II Chương V- E-HSMT 3,3394 m3
2 Bê tông lót bể, đá 4x6, mác 100 Chương V- E-HSMT 0,2569 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đáy bể Chương V- E-HSMT 0,0128 100m2
4 Cốt thép bể, đường kính <=10 mm Chương V- E-HSMT 0,0152 tấn
5 Bê tông bể đá 1x2, mác 200 Chương V- E-HSMT 0,2569 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,7608 m3
7 Trát tường bể mác 75, dày 1,5cm Chương V- E-HSMT 14,265 m2
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,02 100m
9 Cung cấp, lắp đặt Cút nhựa D110mm Chương V- E-HSMT 3 cái
10 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0125 100m2
11 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V- E-HSMT 0,0176 tấn
12 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,2554 m3
13 Lắp dựng tấm đan Chương V- E-HSMT 3 cái
14 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V- E-HSMT 1,1131 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,106 100m3
N C. SÂN, RÃNH, THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY:
O 1. Rãnh thoát nước, hố ga, bồn cây:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V- E-HSMT 69 cấu kiện
2 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,3001 m3
3 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 20,91 m2
4 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn sau tháo dỡ Chương V- E-HSMT 69 cái
P Rãnh thoát nước, bồn cây xây mới:
1 Đào móng bồn cây-đất cấp II Chương V- E-HSMT 14,2444 m3
2 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V- E-HSMT 20,0875 m3
3 Đào hố ga-đất cấp II Chương V- E-HSMT 3,7169 m3
4 Ván khuôn cho bê tông lót rãnh, hố ga, tường bo Chương V- E-HSMT 0,2788 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 8,4308 m3
6 Xây hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,6209 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 8,8889 m3
8 Xây bồn cây, hố ga bằng gạch không nung 6x10x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 15,4618 m3
9 Láng rãnh thoát nước, hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV mác 100 Chương V- E-HSMT 15,87 m2
10 Trát tường rãnh, hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 45,66 m2
11 Trát tường bồn cây, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 37,812 m2
12 Ốp chân tường, gạch thẻ 6x24cm Chương V- E-HSMT 37,812 m2
13 Đổ đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 37,9 m3
14 Đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 42,827 m3
15 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Chương V- E-HSMT 0,1836 100m2
16 Cốt thép tấm đan Chương V- E-HSMT 0,2331 tấn
17 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,9286 m3
18 Lắp dựng tấm đan Chương V- E-HSMT 52 cái
19 Cung cấp, lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Chương V- E-HSMT 6 đoạn
20 Cung cấp, lắp đặt đế cống BTCT D300 Chương V- E-HSMT 12 cái
21 Đắp đất hoàn trả móng Chương V- E-HSMT 12,6829 m3
22 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=5km, đất cấp II Chương V- E-HSMT 0,2536 100m3
Q 2. Sân bê tông:
1 Cày xới mặt sân cũ Chương V- E-HSMT 9,147 100m2
2 Lu lèn lại mặt sân cũ đã cày phá Chương V- E-HSMT 9,147 100m2
3 Trải nilon nền sân Chương V- E-HSMT 914,7 m2
4 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 91,47 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XMCV M75 Chương V- E-HSMT 914,7 m2
6 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Chương V- E-HSMT 914,7 m2
7 Cắt khe sân Chương V- E-HSMT 18 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->