Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 08:37:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,539,910,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 11,11 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông (Mái cổng) | Chương V - E HSMT | 1,841 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch (Trụ cổng, tường rào) | Chương V - E HSMT | 57,74 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,596 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,596 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà thi đấu ra nơi tập kết phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 20,291 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 1,6 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch (Tường xây, tường thu hồi) | Chương V - E HSMT | 11,825 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà thi đấu ra nơi tập kết phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 18,9 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 3,2 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu - (Phá toán bộ nhà vệ sinh) | Chương V - E HSMT | 13,463 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 3,758 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu - (Phá toán bộ bể nước) | Chương V - E HSMT | 17,073 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ | Chương V - E HSMT | 0,179 | 100m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,333 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng | Chương V - E HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,661 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,114 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,994 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giăng móng | Chương V - E HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,191 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 0,755 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,406 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,695 | 100m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,948 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,04 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,035 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,145 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,535 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 491,4234 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 150,223 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 363,28 | m |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 388,96 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 641,6464 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gạch hoa roi gồm trang trí màu xanh ngọc | Chương V - E HSMT | 238 | viên |
| 23 | Bông hoa sen bằng gốm đặt trên các trụ tường rào | Chương V - E HSMT | 38 | cái |
| C | CỔNG TAM QUAN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,183 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,952 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,004 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,005 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,095 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,099 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,6289 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,705 | m3 |
| 10 | Đắp đấ hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1401 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,02 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,169 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,997 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng tường | Chương V - E HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,003 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,015 | tấn |
| 19 | Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,256 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,786 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,995 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,712 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 49,063 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 366,12 | m |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,8 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 62,271 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,021 | 100m2 |
| 28 | Lợp mái lợp ngói âm dương | Chương V - E HSMT | 1,821 | m2 |
| 29 | Đắp trang trí các bức họa, hoa văn trên tường, trụ | Chương V - E HSMT | 6,76 | m2 |
| 30 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa | Chương V - E HSMT | 26 | hiện vật |
| 31 | Lắp dựng các con nghê | Chương V - E HSMT | 2 | con |
| 32 | Mua con nghê | Chương V - E HSMT | 2 | con |
| 33 | Lắp dựng các con phượng | Chương V - E HSMT | 8 | con |
| 34 | Mua con phượng | Chương V - E HSMT | 8 | con |
| 35 | Lắp dựng hổ phù | Chương V - E HSMT | 16 | con |
| 36 | Mua hổ phù | Chương V - E HSMT | 16 | con |
| 37 | Mua Inox 304 làm cánh cổng | Chương V - E HSMT | 186,8662 | kg |
| 38 | Bản lề Inox cổng | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 39 | Khóa + chốt cổng Inox | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 40 | Bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 41 | Mũi giáo Inox | Chương V - E HSMT | 34 | cái |
| D | CẢI TẠO HỒ NƯỚC, SÂN, RÃNH QUANH CHÙA | |||
| 1 | Bơm hút nước ao phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 19,356 | ca |
| 2 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 17,034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 17,034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 17,034 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 22,549 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,648 | 100m3 |
| 7 | Sỏi vàng đổ đáy ao | Chương V - E HSMT | 137,55 | m3 |
| 8 | Rải sỏi đáy đáy ao | Chương V - E HSMT | 137,55 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1474 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn lót móng băng | Chương V - E HSMT | 0,1229 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,2558 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,8121 | m3 |
| 13 | Bê tông nền đáy ao, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 136,95 | m3 |
| 14 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 | Chương V - E HSMT | 139,0042 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,25 | 100m |
| 16 | Đắp cát vàng đầu cọc | Chương V - E HSMT | 0,52 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng | Chương V - E HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,062 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,3809 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14+18mm | Chương V - E HSMT | 0,3809 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,287 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,592 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,205 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,107 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,659 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 6,93 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 19,729 | m2 |
| 28 | Lắp đặt gạch hoa gồm trang trí màu xanh ngọc | Chương V - E HSMT | 18 | viên |
| 29 | Lát đá xanh mặt bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,7 | m2 |
| 30 | Lan can Inox 304 | Chương V - E HSMT | 1.146,81 | kg |
| 31 | Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,44 | m3 |
| 32 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V - E HSMT | 22,7766 | m3 |
| 33 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,147 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,32 | m3 |
| 36 | Lát vỉa hè đá xanh KT 300x300x30 nhám mặt PCB30 | Chương V - E HSMT | 293,2 | m2 |
| 37 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0387 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,775 | m3 |
| 40 | Viên bó vỉa bồn hoa bằng đá xanh đen KT 15x18x80cm | Chương V - E HSMT | 18 | md |
| 41 | Viên bó vỉa hè bằng đá xanh đen KT 18x30x100cm | Chương V - E HSMT | 75 | md |
| 42 | Bó vỉa thẳng hè, đường, bồn hoa, PCB30 | Chương V - E HSMT | 81,9 | m |
| 43 | Bó vỉa cong hè, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,1 | m |
| 44 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,662 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn lót móng băng | Chương V - E HSMT | 0,219 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,826 | m3 |
| 48 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,884 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng móng | Chương V - E HSMT | 0,584 | 100m2 |
| 50 | Bê tông giằng móng rãnh, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,65 | m3 |
| 51 | Trát tường trong rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 73 | m2 |
| 52 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,12 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nắp rãnh | Chương V - E HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt tấm đan nắp rãnh D=6+8 mm | Chương V - E HSMT | 0,2745 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan nắp rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,066 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 73 | 1cấu kiện |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp rãnh | Chương V - E HSMT | 73 | cái |
| 58 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 31,71 | m3 |
| 59 | Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,457 | 100m3 |
| 60 | Rải Ni lông chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 457 | m2 |
| 61 | Bê tông nền sân, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,7 | m3 |
| 62 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V - E HSMT | 46,3855 | m3 |
| 63 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Chương V - E HSMT | 1,5 | 100m |
| 64 | Lát gạch bát cổ (phục chế) KT 30x30x5cm | Chương V - E HSMT | 900 | m2 |
| 65 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1251 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn lót móng | Chương V - E HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,036 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,762 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 90,799 | m2 |
| 70 | Ốp tường bồn hoa, bằng gạch thẻ 60x240 mm | Chương V - E HSMT | 59,272 | m2 |
| 71 | Cây sao đen D13-15cm, H>=3m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 72 | Cây sấu D13-15cm, H>=3m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 73 | Cây lộc vừng D10-12cm, H>=2,5m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 74 | Cây xoài D13-15cm, H>=4m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 75 | Cây mít D13-15cm, H>=4m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 76 | Cỏ lạc tiên | Chương V - E HSMT | 230 | m2 |
| 77 | Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) | Chương V - E HSMT | 69 | m3 |
| 78 | Cắt bê tông sân làm rãnh | Chương V - E HSMT | 18,928 | 10m |
| 79 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 26,07 | m3 |
| 80 | Đào móng rãnh+hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,8552 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,5215 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,5937 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn lót móng | Chương V - E HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn lót móng ga - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,129 | m3 |
| 86 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,448 | m3 |
| 87 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,1644 | m3 |
| 88 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,4225 | m3 |
| 89 | Ván khuôn giằng miệng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,664 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn giằng miệng ga - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0742 | 100m2 |
| 91 | Bê tông giằng miệng rãnh, miệng ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,3989 | m3 |
| 92 | Trát tường trong rãnh, hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,674 | m2 |
| 93 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 36,52 | m2 |
| 94 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,1088 | m2 |
| 95 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 96 | Gia công, lắp đặt tấm đan D=6+8 mm | Chương V - E HSMT | 0,399 | tấn |
| 97 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,494 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp rãnh, nắp ga | Chương V - E HSMT | 100 | cái |
| E | KÈ AO | |||
| 1 | Vật liệu cừ thép thời gian thi công 1 tháng ( cừ larsen 3: 60kg/md) | Chương V - E HSMT | 7.002,198 | kg |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V - E HSMT | 24,99 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Chương V - E HSMT | 24,99 | 100m |
| 4 | Vật liệu thép hình I làm hệ giằng gia cố cọc cừ (VL thu hồi 70%) | Chương V - E HSMT | 4.470,4324 | kg |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo | Chương V - E HSMT | 14,9014 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - E HSMT | 14,901 | tấn |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,5603 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,56 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 7,56 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp cát vàng đầu cọc công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3706 | 100m3 |
| 11 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 231,6262 | 100m |
| 12 | Ván khuôn móng băng | Chương V - E HSMT | 1,3726 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 10,1572 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,5901 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 3,559 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14+18mm | Chương V - E HSMT | 6,6786 | tấn |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,4328 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 247,068 | m3 |
| 19 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 250,774 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 4,7726 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14+18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 28,37 | tấn |
| 22 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 216,1845 | m3 |
| 23 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 219,4278 | m3 |
| 24 | Băng cản nước | Chương V - E HSMT | 137,26 | m |
| 25 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 40,5 | m2 |
| 26 | Ống nhựa PVC D90 làm tầng lọc ngược | Chương V - E HSMT | 22,8767 | m |
| 27 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0082 | 100m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 164,712 | m2 |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1433 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng | Chương V - E HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,692 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0764 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0218 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0729 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,768 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Chương V - E HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,363 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,544 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,526 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0125 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1125 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,639 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0513 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1557 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,09 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,648 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2191 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2888 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,011 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,003 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,009 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,141 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,304 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,263 | m3 |
| 34 | Kẻ chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,72 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23 | m |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 54,734 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,05 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,41 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,86 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 96,784 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 38,27 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung chống nóng mái KT 300x300mm, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,682 | m2 |
| 43 | Chống thấm mái+sê nô bằng màng khò nhiệt nóng | Chương V - E HSMT | 42,551 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,735 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 97,257 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép trên kính dưới tấm uPVC kính trắng dầy 6.38ly | Chương V - E HSMT | 7,526 | m2 |
| 47 | Cửa sổ 1 cánh mở lật nhựa lõi thép kính trắng dầy 6.38ly | Chương V - E HSMT | 1,44 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ mở lật | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính trắng dầy 6.38ly | Chương V - E HSMT | 0,81 | m2 |
| 51 | Vách ngăn khu vệ sinh tâm compac dầy 12 ly | Chương V - E HSMT | 1,94 | m2 |
| 52 | Khung đỡ Inox 304 chậu rửa | Chương V - E HSMT | 17,9053 | kg |
| 53 | Lát đá mặt bàn chậu rửa | Chương V - E HSMT | 2,3904 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 0,6032 | 100m2 |
| 55 | Lắp đặt tủ điện chưa 4 aptomat | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A,16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn bán nguyệt 0,6M | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn ốp trần D300-1x24w | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 52 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32/25 mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,56 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nhựa nhôm - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m |
| 81 | Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 82 | Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 23 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 90 | Lắp nút bịt đầu - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp nút bịt đầu - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp nút bịt đầu - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Si phông chậu rửa | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt giá treo | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 106 | Cầu chắn rác inox D90 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 108 | Máy bơm nước Q= 5m3/h, H=5 m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V - E HSMT | 2 | 1 máy |
| 110 | Lắp đặt van 1 chiều máy bơm - Đường kính =20mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 111 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1966 | 100m3 |
| 112 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1274 | tấn |
| 114 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,707 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,06 | m3 |
| 116 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,251 | m3 |
| 117 | Trát tường trong bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,324 | m2 |
| 118 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,8626 | m2 |
| 119 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V - E HSMT | 21,187 | m2 |
| 120 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nưps bể | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 121 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=6+8 mm | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 122 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D= 10 mm | Chương V - E HSMT | 0,0282 | tấn |
| 123 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,598 | m3 |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 125 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0891 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi