Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033303-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dũng Liệt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200983617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 08:37:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,539,910,225 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 11,11 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông (Mái cổng) Chương V - E HSMT 1,841 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch (Trụ cổng, tường rào) Chương V - E HSMT 57,74 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,596 100m3
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,596 100m3
6 Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà thi đấu ra nơi tập kết phục vụ thi công Chương V - E HSMT 2 công
7 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 20,291 m2
8 Tháo dỡ kết cấu, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1 m3
9 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 1,6 m2
10 Phá dỡ kết cấu gạch (Tường xây, tường thu hồi) Chương V - E HSMT 11,825 m3
11 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,145 100m3
12 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,145 100m3
13 Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà thi đấu ra nơi tập kết phục vụ thi công Chương V - E HSMT 2 công
14 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 18,9 m2
15 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1 tấn
16 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 3,2 m2
17 Phá dỡ kết cấu - (Phá toán bộ nhà vệ sinh) Chương V - E HSMT 13,463 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,162 100m3
19 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,162 100m3
20 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 3,758 m2
21 Phá dỡ kết cấu - (Phá toán bộ bể nước) Chương V - E HSMT 17,073 m3
22 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,179 100m3
23 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ Chương V - E HSMT 0,179 100m3
B TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,333 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng Chương V - E HSMT 0,23 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 7,661 m3
4 Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,114 m3
5 Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 26,994 m3
6 Ván khuôn giăng móng Chương V - E HSMT 0,691 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,191 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 0,755 tấn
9 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,406 m3
10 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,695 100m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18,948 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 44,04 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,23 100m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,035 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,145 tấn
16 Bê tông giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,535 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 491,4234 m2
18 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 150,223 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 363,28 m
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 388,96 m
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 641,6464 m2
22 Lắp đặt gạch hoa roi gồm trang trí màu xanh ngọc Chương V - E HSMT 238 viên
23 Bông hoa sen bằng gốm đặt trên các trụ tường rào Chương V - E HSMT 38 cái
C CỔNG TAM QUAN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,183 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,101 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,952 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V - E HSMT 0,004 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,005 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,095 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V - E HSMT 0,099 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,6289 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,705 m3
10 Đắp đấ hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1401 100m3
11 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,043 100m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,02 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,169 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,181 100m2
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,997 m3
16 Ván khuôn giằng tường Chương V - E HSMT 0,047 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,003 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,015 tấn
19 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,256 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,786 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,995 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 16,712 m2
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 49,063 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 366,12 m
25 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 27,8 m
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 62,271 m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,021 100m2
28 Lợp mái lợp ngói âm dương Chương V - E HSMT 1,821 m2
29 Đắp trang trí các bức họa, hoa văn trên tường, trụ Chương V - E HSMT 6,76 m2
30 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa Chương V - E HSMT 26 hiện vật
31 Lắp dựng các con nghê Chương V - E HSMT 2 con
32 Mua con nghê Chương V - E HSMT 2 con
33 Lắp dựng các con phượng Chương V - E HSMT 8 con
34 Mua con phượng Chương V - E HSMT 8 con
35 Lắp dựng hổ phù Chương V - E HSMT 16 con
36 Mua hổ phù Chương V - E HSMT 16 con
37 Mua Inox 304 làm cánh cổng Chương V - E HSMT 186,8662 kg
38 Bản lề Inox cổng Chương V - E HSMT 12 cái
39 Khóa + chốt cổng Inox Chương V - E HSMT 1 cái
40 Bánh xe cổng Chương V - E HSMT 4 cái
41 Mũi giáo Inox Chương V - E HSMT 34 cái
D CẢI TẠO HỒ NƯỚC, SÂN, RÃNH QUANH CHÙA
1 Bơm hút nước ao phục vụ thi công Chương V - E HSMT 19,356 ca
2 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 17,034 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 17,034 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 17,034 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 22,549 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,648 100m3
7 Sỏi vàng đổ đáy ao Chương V - E HSMT 137,55 m3
8 Rải sỏi đáy đáy ao Chương V - E HSMT 137,55 m3
9 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1474 1m3
10 Ván khuôn lót móng băng Chương V - E HSMT 0,1229 100m2
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,2558 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 15,8121 m3
13 Bê tông nền đáy ao, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 136,95 m3
14 Mua bê tông thương phẩm mác 150 Chương V - E HSMT 139,0042 m3
15 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,25 100m
16 Đắp cát vàng đầu cọc Chương V - E HSMT 0,52 m3
17 Ván khuôn móng băng Chương V - E HSMT 0,42 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,062 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,3809 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14+18mm Chương V - E HSMT 0,3809 tấn
21 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,287 m3
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,592 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 2,205 m3
24 Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,107 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 26,659 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 6,93 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 19,729 m2
28 Lắp đặt gạch hoa gồm trang trí màu xanh ngọc Chương V - E HSMT 18 viên
29 Lát đá xanh mặt bậc tam cấp, PCB30 Chương V - E HSMT 14,7 m2
30 Lan can Inox 304 Chương V - E HSMT 1.146,81 kg
31 Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 22,44 m3
32 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V - E HSMT 22,7766 m3
33 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V - E HSMT 0,35 100m
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,147 100m3
35 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 29,32 m3
36 Lát vỉa hè đá xanh KT 300x300x30 nhám mặt PCB30 Chương V - E HSMT 293,2 m2
37 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0387 100m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,168 100m2
39 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,775 m3
40 Viên bó vỉa bồn hoa bằng đá xanh đen KT 15x18x80cm Chương V - E HSMT 18 md
41 Viên bó vỉa hè bằng đá xanh đen KT 18x30x100cm Chương V - E HSMT 75 md
42 Bó vỉa thẳng hè, đường, bồn hoa, PCB30 Chương V - E HSMT 81,9 m
43 Bó vỉa cong hè, PCB30 Chương V - E HSMT 11,1 m
44 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,662 100m3
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,178 100m3
46 Ván khuôn lót móng băng Chương V - E HSMT 0,219 100m2
47 Bê tông móng rãnh, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 11,826 m3
48 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,884 m3
49 Ván khuôn giằng móng Chương V - E HSMT 0,584 100m2
50 Bê tông giằng móng rãnh, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,65 m3
51 Trát tường trong rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 73 m2
52 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 32,12 m2
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nắp rãnh Chương V - E HSMT 0,164 100m2
54 Gia công, lắp đặt cốt tấm đan nắp rãnh D=6+8 mm Chương V - E HSMT 0,2745 tấn
55 Bê tông tấm đan nắp rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,066 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 73 1cấu kiện
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp rãnh Chương V - E HSMT 73 cái
58 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V - E HSMT 31,71 m3
59 Đắp cát nền sân, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,457 100m3
60 Rải Ni lông chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 457 m2
61 Bê tông nền sân, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 45,7 m3
62 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V - E HSMT 46,3855 m3
63 Cắt khe co giãn sân bê tông Chương V - E HSMT 1,5 100m
64 Lát gạch bát cổ (phục chế) KT 30x30x5cm Chương V - E HSMT 900 m2
65 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1251 100m3
66 Ván khuôn lót móng Chương V - E HSMT 0,252 100m2
67 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,036 m3
68 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,762 m3
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 90,799 m2
70 Ốp tường bồn hoa, bằng gạch thẻ 60x240 mm Chương V - E HSMT 59,272 m2
71 Cây sao đen D13-15cm, H>=3m Chương V - E HSMT 1 cây
72 Cây sấu D13-15cm, H>=3m Chương V - E HSMT 1 cây
73 Cây lộc vừng D10-12cm, H>=2,5m Chương V - E HSMT 1 cây
74 Cây xoài D13-15cm, H>=4m Chương V - E HSMT 1 cây
75 Cây mít D13-15cm, H>=4m Chương V - E HSMT 1 cây
76 Cỏ lạc tiên Chương V - E HSMT 230 m2
77 Đất màu trồng cây (làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) Chương V - E HSMT 69 m3
78 Cắt bê tông sân làm rãnh Chương V - E HSMT 18,928 10m
79 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V - E HSMT 26,07 m3
80 Đào móng rãnh+hố ga, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,8552 100m3
81 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5215 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,5937 100m3
83 Ván khuôn lót móng Chương V - E HSMT 0,249 100m2
84 Ván khuôn lót móng ga - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,135 100m2
85 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,129 m3
86 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 17,448 m3
87 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,1644 m3
88 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,4225 m3
89 Ván khuôn giằng miệng rãnh Chương V - E HSMT 0,664 100m2
90 Ván khuôn giằng miệng ga - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0742 100m2
91 Bê tông giằng miệng rãnh, miệng ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,3989 m3
92 Trát tường trong rãnh, hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 14,674 m2
93 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 36,52 m2
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,1088 m2
95 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,24 100m2
96 Gia công, lắp đặt tấm đan D=6+8 mm Chương V - E HSMT 0,399 tấn
97 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,494 m3
98 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp rãnh, nắp ga Chương V - E HSMT 100 cái
E KÈ AO
1 Vật liệu cừ thép thời gian thi công 1 tháng ( cừ larsen 3: 60kg/md) Chương V - E HSMT 7.002,198 kg
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V - E HSMT 24,99 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V - E HSMT 24,99 100m
4 Vật liệu thép hình I làm hệ giằng gia cố cọc cừ (VL thu hồi 70%) Chương V - E HSMT 4.470,4324 kg
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Chương V - E HSMT 14,9014 tấn
6 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - E HSMT 14,901 tấn
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 7,5603 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 7,56 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 7,56 100m3/1km
10 Đắp cát vàng đầu cọc công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3706 100m3
11 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 231,6262 100m
12 Ván khuôn móng băng Chương V - E HSMT 1,3726 100m2
13 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 10,1572 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,5901 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 3,559 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14+18mm Chương V - E HSMT 6,6786 tấn
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 38,4328 m3
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 247,068 m3
19 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 250,774 m3
20 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 4,7726 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14+18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 28,37 tấn
22 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 216,1845 m3
23 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 219,4278 m3
24 Băng cản nước Chương V - E HSMT 137,26 m
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 40,5 m2
26 Ống nhựa PVC D90 làm tầng lọc ngược Chương V - E HSMT 22,8767 m
27 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0082 100m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 164,712 m2
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1433 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,089 100m2
3 Ván khuôn móng băng Chương V - E HSMT 0,245 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,692 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0764 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0218 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0729 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,768 m3
10 Ván khuôn giằng móng Chương V - E HSMT 0,033 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,363 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,544 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,008 100m3
14 Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,008 100m3
15 Bê tông lót nền, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,526 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,109 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0125 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1125 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,639 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,099 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0513 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1557 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,09 m3
24 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,648 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6+8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2191 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2888 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,011 m3
28 Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,025 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK 6+8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,003 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,009 tấn
31 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,141 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,304 m3
33 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,263 m3
34 Kẻ chỉ lõm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 39,72 m
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23 m
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 54,734 m2
37 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 42,05 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 5,41 m2
39 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 32,86 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 96,784 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 38,27 m2
42 Lát gạch đất nung chống nóng mái KT 300x300mm, PCB30 Chương V - E HSMT 20,682 m2
43 Chống thấm mái+sê nô bằng màng khò nhiệt nóng Chương V - E HSMT 42,551 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 16,735 m2
45 Ốp tường trụ, cột KT 300x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 97,257 m2
46 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép trên kính dưới tấm uPVC kính trắng dầy 6.38ly Chương V - E HSMT 7,526 m2
47 Cửa sổ 1 cánh mở lật nhựa lõi thép kính trắng dầy 6.38ly Chương V - E HSMT 1,44 m2
48 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - E HSMT 4 bộ
49 Phụ kiện cửa sổ mở lật Chương V - E HSMT 2 bộ
50 Vách kính cố định, vách nhựa lõi thép kính trắng dầy 6.38ly Chương V - E HSMT 0,81 m2
51 Vách ngăn khu vệ sinh tâm compac dầy 12 ly Chương V - E HSMT 1,94 m2
52 Khung đỡ Inox 304 chậu rửa Chương V - E HSMT 17,9053 kg
53 Lát đá mặt bàn chậu rửa Chương V - E HSMT 2,3904 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 0,6032 100m2
55 Lắp đặt tủ điện chưa 4 aptomat Chương V - E HSMT 1 hộp
56 Lắp đặt các automat 1 pha 20A,16A Chương V - E HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 1 cái
58 Lắp đặt đèn bán nguyệt 0,6M Chương V - E HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt đèn ốp trần D300-1x24w Chương V - E HSMT 6 bộ
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
62 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 4 hộp
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 55 m
65 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 52 m
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32/25 mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 0,24 100 m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,56 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
69 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 15 cái
70 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 25 cái
71 Lắp đặt măng sông nhựa nhôm - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 5 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 15 cái
73 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 12 cái
74 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 2 cái
75 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 12 cái
76 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 1 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,2 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,12 100m
81 Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 32 cái
82 Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
83 Lắp đặt chếch, Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 23 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 6 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 20 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 2 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 1 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 5 cái
90 Lắp nút bịt đầu - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 1 cái
91 Lắp nút bịt đầu - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 1 cái
92 Lắp nút bịt đầu - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 1 cái
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
94 Si phông chậu rửa Chương V - E HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
97 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
99 Lắp đặt giá treo Chương V - E HSMT 2 cái
100 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 2 cái
101 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 2 cái
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
103 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 2 bộ
105 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 2 cái
106 Cầu chắn rác inox D90 Chương V - E HSMT 1 cái
107 Lắp đặt van phao Chương V - E HSMT 1 cái
108 Máy bơm nước Q= 5m3/h, H=5 m Chương V - E HSMT 1 cái
109 Lắp đặt máy bơm nước Chương V - E HSMT 2 1 máy
110 Lắp đặt van 1 chiều máy bơm - Đường kính =20mm Chương V - E HSMT 1 cái
111 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1966 100m3
112 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,027 100m2
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1274 tấn
114 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,707 m3
115 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,06 m3
116 Xây bể chứa bằng gạch xi măng6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,251 m3
117 Trát tường trong bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 17,324 m2
118 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8626 m2
119 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - E HSMT 21,187 m2
120 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan nưps bể Chương V - E HSMT 0,031 100m2
121 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=6+8 mm Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
122 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D= 10 mm Chương V - E HSMT 0,0282 tấn
123 Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,598 m3
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
125 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0891 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->