Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201023507-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201023359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 08:03:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,992,589,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Chi phí xây dựng
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 122,771 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,957 100m3
3 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất >3m, đất pha cát từ 15-20%, đất bùn lỏng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,735 100m3
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 65,916 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,394 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,394 100m3
7 Mua đất đắp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 612,08 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,516 100m3
9 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,254 100m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,392 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,363 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,291 100m3
13 Cát vàng tạo phẳng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 38,18 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,136 100m2
15 Nilong chống thấm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1.135,68 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 285,02 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,492 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,028 100m3
19 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 113,344 100m
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,354 100m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18,637 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,484 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 145,94 m3
24 Ván khuôn để đổ bê tông móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,585 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 36,56 m3
26 Lắp đặt rãnh B800 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 269 1 đoạn
27 Nối rãnh bằng p/p xảm vữa xi măng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 267 mối nối
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 26 1cấu kiện
29 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 80,256 100m
30 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,296 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,005 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,422 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 102,22 m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,458 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 25,08 m3
36 Lắp đặt rãnh B600 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 228 1 đoạn ống
37 Nối rãnh bằng p/p xảm vữa xi măng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 226 mối nối
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12 1cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 31 m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,496 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,341 100m3
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,062 100m2
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,17 m3
44 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,589 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,768 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8,54 m3
47 Lắp đặt rãnh B400 chiều dài 1m/1 đoạn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 31 1 đoạn
48 Nối rãnh B400 bằng pp xảm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 25 mối nối
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 50 1cấu kiện
50 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,498 100m
51 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,03 100m3
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,172 100m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,97 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,45 m3
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,072 tấn
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,133 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,91 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40) cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12,72 m3
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 62,59 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->