Gói thầu: Gói thầu số 09TC-XD-QP: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09TC-XD-QP: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 bố trí để thực hiện năm 2020 và nguồn vốn trung ương trong các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:09:00 đến ngày 2020-10-28 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,195,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤC 1 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 116,3404 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 23,1119 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 0,8702 | 100m3 |
| 4 | Phá đá cấp III | Chương V | 1,7724 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 5,9058 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 7,8553 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K93 | Chương V | 14,4461 | 100m3 |
| 8 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 34,7128 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m | Chương V | 25,0272 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải 1 Km đầu, đất cấp III | Chương V | 4,8607 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải 1Km tiếp theo, đất cấp III | Chương V | 4,8607 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 1,7724 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá đổ thải 1Km đầu | Chương V | 1,7724 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá đổ thải 1 Km tiếp theo | Chương V | 1,7724 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải | Chương V | 6,6331 | 100m3 |
| 16 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 | Chương V | 6,059 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 50,4884 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 4,4466 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V | 807,81 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Chương V | 171,9 | m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 16,1395 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bê tông rãnh | Chương V | 2,06 | 100m2 |
| 23 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 0,4631 | 100m3 |
| 24 | Đá dăm đệm | Chương V | 4,48 | m3 |
| 25 | Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 16,28 | m3 |
| 26 | Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 16,1 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu | Chương V | 0,3762 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu | Chương V | 0,703 | 100m2 |
| 29 | Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 | Chương V | 1,37 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V | 0,88 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,1225 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,3706 | Tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 14 | 1 cấu kiện |
| 34 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 35 | Rọ đá | Chương V | 2 | 1 rọ |
| 36 | Đào móng | Chương V | 0,4193 | 100m3 |
| 37 | Đá dăm đệm | Chương V | 4,7 | m3 |
| 38 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Chương V | 9,72 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống | Chương V | 0,3778 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường cánh, tường đầu đá 2x4 M150 | Chương V | 3,67 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tường cánh, tường đầu | Chương V | 26,7 | 100m2 |
| 42 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Chương V | 2,45 | m3 |
| 43 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,4836 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V | 0,259 | Tấn |
| 45 | Lắp đặt ống cống | Chương V | 7 | Đoạn |
| 46 | Mối nối ống cống | Chương V | 6 | Mối nối |
| 47 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 0,1397 | 100m3 |
| 48 | Đào đá cấp III | Chương V | 0,4826 | 100m3 |
| 49 | Đá dăm đệm | Chương V | 6,72 | m3 |
| 50 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Chương V | 36,16 | m3 |
| 51 | Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống | Chương V | 1,1043 | 100m2 |
| 52 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Chương V | 13,75 | m3 |
| 53 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 1,5571 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép D<=10 | Chương V | 0,1094 | Tấn |
| 55 | Cốt thép D<=18 | Chương V | 2,5608 | Tấn |
| 56 | Quét nhựa ống cống | Chương V | 66 | m2 |
| 57 | Nối cống | Chương V | 10 | Mối nối |
| 58 | Lắp đặt đốt cống | Chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 59 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Chương V | 30,19 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V | 1,1027 | 100m2 |
| 61 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 1,1909 | 100m3 |
| 62 | Cọc tiêu 12x12cm | Chương V | 182 | Cái |
| 63 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 10 | Cái |
| 64 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 65 | Trụ đỡ biển báo | Chương V | 34,8 | m |
| 66 | Biển báo tam giác | Chương V | 10 | Cái |
| 67 | Biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| B | TRỤC 2 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 45,0211 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 8,9357 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 0,1406 | 100m3 |
| 4 | Phá đá cấp III | Chương V | 2,5888 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 1,7023 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 2,9076 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K93 | Chương V | 2,0324 | 100m3 |
| 8 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 12,1361 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m | Chương V | 5,5578 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 2,5888 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá đổ thải 1 Km đầu | Chương V | 2,5888 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá đổ thải 0,56 Km tiếp theo | Chương V | 2,5888 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Chương V | 2,5888 | 100m3 |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 | Chương V | 2,6011 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 21,6368 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,9372 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V | 346,19 | m3 |
| 18 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Chương V | 65,88 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 6,1854 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông rãnh | Chương V | 0,79 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 0,9133 | 100m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Chương V | 8,97 | m3 |
| 23 | Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 34,47 | m3 |
| 24 | Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 33,01 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu | Chương V | 0,6236 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu | Chương V | 1,4503 | 100m2 |
| 27 | Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 | Chương V | 2,74 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V | 5,71 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,245 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,7412 | Tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 28 | 1 cấu kiện |
| 32 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương V | 0,1066 | 100m3 |
| 33 | Cọc tiêu 12x12cm | Chương V | 61 | Cái |
| 34 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Trụ đỡ biển báo | Chương V | 11,6 | M |
| 37 | Biển báo tam giác | Chương V | 2 | Cái |
| 38 | Biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| C | TRỤC 3 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 35,6307 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 6,9333 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 1,0694 | 100m3 |
| 4 | Phá đá cấp III | Chương V | 0,8371 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 1,5667 | 100m3 |
| 6 | Đào hữu cơ | Chương V | 2,5548 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 3,5107 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K93 | Chương V | 10,8568 | 100m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 8,5784 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 200m | Chương V | 9,5694 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tận dụng từ Trục 2 và Trục 4 để đắp 1km | Chương V | 6,5356 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 0,8371 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá đổ thải 1 Km | Chương V | 0,8371 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải 1 Km | Chương V | 2,5548 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải | Chương V | 3,3919 | 100m3 |
| 16 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 | Chương V | 1,8582 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 15,4608 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,3527 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V | 247,37 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Chương V | 11,7 | m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,0985 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bê tông rãnh | Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 23 | Đào đá cấp III | Chương V | 0,2757 | 100m3 |
| 24 | Đá dăm đệm | Chương V | 3,35 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Chương V | 18,08 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống | Chương V | 0,5521 | 100m2 |
| 27 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Chương V | 6,88 | m3 |
| 28 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,7786 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép D<=10 | Chương V | 0,0547 | Tấn |
| 30 | Cốt thép D<=18 | Chương V | 1,2804 | Tấn |
| 31 | Quét nhựa ống cống | Chương V | 33 | m2 |
| 32 | Nối cống | Chương V | 5 | Mối nối |
| 33 | Lắp đặt đốt cống | Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 34 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Chương V | 15,1 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V | 0,5514 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 0,5706 | 100m3 |
| 37 | Cọc tiêu 12x12cm | Chương V | 42 | Cái |
| 38 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 40 | Trụ đỡ biển báo | Chương V | 17,4 | M |
| 41 | Biển báo tam giác | Chương V | 4 | Cái |
| 42 | Biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| D | TRỤC 4 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 29,3383 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 9,0811 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 0,0604 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 1,3614 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 2,207 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K93 | Chương V | 5,3158 | 100m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 7,6212 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 100m | Chương V | 8,437 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải cự ly 100m | Chương V | 0,7511 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Chương V | 0,7511 | 100m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 | Chương V | 1,5974 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 13,3181 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,1659 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V | 213,09 | m3 |
| 15 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 0,2252 | 100m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Chương V | 2,13 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 8,22 | m3 |
| 18 | Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 6,84 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu | Chương V | 0,1538 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu | Chương V | 0,3288 | 100m2 |
| 21 | Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 | Chương V | 0,65 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V | 1,34 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0583 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,1793 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 7 | 1 cấu kiện |
| 26 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 27 | Đào đá cấp III | Chương V | 0,3862 | 100m3 nguyên khai |
| 28 | Đá dăm đệm | Chương V | 4,75 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 | Chương V | 18,62 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống | Chương V | 1,0673 | 100m2 |
| 31 | Bê tông ống cống đá 1x2 M300 | Chương V | 10,07 | m3 |
| 32 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 1,0722 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép D<=10 | Chương V | 0,1995 | Tấn |
| 34 | Cốt thép D<=18 | Chương V | 2,8826 | Tấn |
| 35 | Quét nhựa ống cống | Chương V | 42,72 | m2 |
| 36 | Mối nối cống | Chương V | 5 | Mối nối |
| 37 | Lắp đặt đốt cống | Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 38 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 | Chương V | 17,01 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V | 0,8665 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 0,6861 | 100m3 |
| 41 | Cọc tiêu 12x12cm | Chương V | 40 | Cái |
| 42 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 44 | Trụ đỡ biển báo | Chương V | 11,6 | M |
| 45 | Biển báo tam giác | Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| E | TRỤC 5 | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Chương V | 50,4421 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 17,92 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp III | Chương V | 0,2426 | 100m3 |
| 4 | Phá đá cấp III | Chương V | 2,6601 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 2,2399 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 4,3577 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K93 | Chương V | 4,2525 | 100m3 |
| 8 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 12,864 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m | Chương V | 9,6785 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải 1 Km, đất cấp III | Chương V | 10,724 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 2,6601 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá đổ thải 1 Km | Chương V | 2,6601 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Chương V | 13,3841 | 100m3 |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 | Chương V | 2,6932 | m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 22,4114 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,9795 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Chương V | 358,58 | m3 |
| 18 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Chương V | 55,8 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 5,239 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông rãnh | Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cống đất cấp III | Chương V | 1,0931 | 100m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Chương V | 10,49 | m3 |
| 23 | Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 37,83 | m3 |
| 24 | Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 | Chương V | 37,33 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu | Chương V | 0,7594 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu | Chương V | 1,895 | 100m2 |
| 27 | Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 | Chương V | 3,24 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương V | 6,69 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,2917 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,8975 | Tấn |
| 31 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 35 | 1 cấu kiện |
| 32 | Đắp đất hoàn trả K95 | Chương V | 0,4553 | 100m3 |
| 33 | Cọc tiêu 12x12cm | Chương V | 104 | Cái |
| 34 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Trụ đỡ biển báo | Chương V | 14,5 | M |
| 37 | Biển báo tam giác | Chương V | 3 | Cái |
| 38 | Biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi