Gói thầu: Gói thầu số 09TC-XD-QP: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041636-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông
Tên gói thầu Gói thầu số 09TC-XD-QP: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201040327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 bố trí để thực hiện năm 2020 và nguồn vốn trung ương trong các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 15:09:00 đến ngày 2020-10-28 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,195,477,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤC 1
1 Phát quang tuyến Chương V 116,3404 100m2
2 Đào nền đường đất cấp III Chương V 23,1119 100m3
3 Đánh cấp đất cấp III Chương V 0,8702 100m3
4 Phá đá cấp III Chương V 1,7724 100m3
5 Đào rãnh đất cấp III Chương V 5,9058 100m3
6 Đắp đất nền đường K95 Chương V 7,8553 100m3
7 Đắp đất nền đường K93 Chương V 14,4461 100m3
8 Lu tăng cường nền đường K95 Chương V 34,7128 100m2
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m Chương V 25,0272 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải 1 Km đầu, đất cấp III Chương V 4,8607 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải 1Km tiếp theo, đất cấp III Chương V 4,8607 100m3
12 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V 1,7724 100m3
13 Vận chuyển đá đổ thải 1Km đầu Chương V 1,7724 100m3
14 Vận chuyển đá đổ thải 1 Km tiếp theo Chương V 1,7724 100m3
15 San đất bãi thải Chương V 6,6331 100m3
16 Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 Chương V 6,059 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 50,4884 100m2
18 Ván khuôn mặt đường Chương V 4,4466 100m2
19 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V 807,81 m3
20 Bê tông rãnh đá 1x2 M200 Chương V 171,9 m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 16,1395 100m2
22 Ván khuôn bê tông rãnh Chương V 2,06 100m2
23 Đào móng cống đất cấp III Chương V 0,4631 100m3
24 Đá dăm đệm Chương V 4,48 m3
25 Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 Chương V 16,28 m3
26 Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 Chương V 16,1 m3
27 Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu Chương V 0,3762 100m2
28 Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu Chương V 0,703 100m2
29 Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 Chương V 1,37 m3
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V 0,88 m3
31 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,1225 100m2
32 Cốt thép tấm đan Chương V 0,3706 Tấn
33 Lắp đặt tấm đan Chương V 14 1 cấu kiện
34 Đắp đất hoàn trả K95 Chương V 0,0533 100m3
35 Rọ đá Chương V 2 1 rọ
36 Đào móng Chương V 0,4193 100m3
37 Đá dăm đệm Chương V 4,7 m3
38 Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương V 9,72 m3
39 Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, tường cánh, chân khay, sân cống Chương V 0,3778 100m2
40 Bê tông tường cánh, tường đầu đá 2x4 M150 Chương V 3,67 m3
41 Ván khuôn tường cánh, tường đầu Chương V 26,7 100m2
42 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Chương V 2,45 m3
43 Ván khuôn ống cống Chương V 0,4836 100m2
44 Cốt thép ống cống D<=10mm Chương V 0,259 Tấn
45 Lắp đặt ống cống Chương V 7 Đoạn
46 Mối nối ống cống Chương V 6 Mối nối
47 Đắp đất hoàn trả Chương V 0,1397 100m3
48 Đào đá cấp III Chương V 0,4826 100m3
49 Đá dăm đệm Chương V 6,72 m3
50 Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương V 36,16 m3
51 Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống Chương V 1,1043 100m2
52 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Chương V 13,75 m3
53 Ván khuôn ống cống Chương V 1,5571 100m2
54 Cốt thép D<=10 Chương V 0,1094 Tấn
55 Cốt thép D<=18 Chương V 2,5608 Tấn
56 Quét nhựa ống cống Chương V 66 m2
57 Nối cống Chương V 10 Mối nối
58 Lắp đặt đốt cống Chương V 12 1 đoạn ống
59 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 Chương V 30,19 m3
60 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V 1,1027 100m2
61 Đắp đất hoàn trả Chương V 1,1909 100m3
62 Cọc tiêu 12x12cm Chương V 182 Cái
63 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V 10 Cái
64 Lắp đặt biển báo tròn Chương V 2 Cái
65 Trụ đỡ biển báo Chương V 34,8 m
66 Biển báo tam giác Chương V 10 Cái
67 Biển báo tròn Chương V 2 Cái
B TRỤC 2
1 Phát quang tuyến Chương V 45,0211 100m2
2 Đào nền đường đất cấp III Chương V 8,9357 100m3
3 Đánh cấp đất cấp III Chương V 0,1406 100m3
4 Phá đá cấp III Chương V 2,5888 100m3
5 Đào rãnh đất cấp III Chương V 1,7023 100m3
6 Đắp đất nền đường K95 Chương V 2,9076 100m3
7 Đắp đất nền đường K93 Chương V 2,0324 100m3
8 Lu tăng cường nền đường K95 Chương V 12,1361 100m2
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m Chương V 5,5578 100m3
10 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V 2,5888 100m3
11 Vận chuyển đá đổ thải 1 Km đầu Chương V 2,5888 100m3
12 Vận chuyển đá đổ thải 0,56 Km tiếp theo Chương V 2,5888 100m3
13 San đất bãi thải Chương V 2,5888 100m3
14 Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 Chương V 2,6011 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 21,6368 100m2
16 Ván khuôn mặt đường Chương V 1,9372 100m2
17 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V 346,19 m3
18 Bê tông rãnh đá 1x2 M200 Chương V 65,88 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 6,1854 100m2
20 Ván khuôn bê tông rãnh Chương V 0,79 100m2
21 Đào móng cống đất cấp III Chương V 0,9133 100m3
22 Đá dăm đệm Chương V 8,97 m3
23 Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 Chương V 34,47 m3
24 Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 Chương V 33,01 m3
25 Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu Chương V 0,6236 100m2
26 Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu Chương V 1,4503 100m2
27 Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 Chương V 2,74 m3
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V 5,71 m3
29 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,245 100m2
30 Cốt thép tấm đan Chương V 0,7412 Tấn
31 Lắp đặt tấm đan Chương V 28 1 cấu kiện
32 Đắp đất hoàn trả K95 Chương V 0,1066 100m3
33 Cọc tiêu 12x12cm Chương V 61 Cái
34 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V 2 Cái
35 Lắp đặt biển báo tròn Chương V 2 Cái
36 Trụ đỡ biển báo Chương V 11,6 M
37 Biển báo tam giác Chương V 2 Cái
38 Biển báo tròn Chương V 2 Cái
C TRỤC 3
1 Phát quang tuyến Chương V 35,6307 100m2
2 Đào nền đường đất cấp III Chương V 6,9333 100m3
3 Đánh cấp đất cấp III Chương V 1,0694 100m3
4 Phá đá cấp III Chương V 0,8371 100m3
5 Đào rãnh đất cấp III Chương V 1,5667 100m3
6 Đào hữu cơ Chương V 2,5548 100m3
7 Đắp đất nền đường K95 Chương V 3,5107 100m3
8 Đắp đất nền đường K93 Chương V 10,8568 100m3
9 Lu tăng cường nền đường K95 Chương V 8,5784 100m2
10 Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 200m Chương V 9,5694 100m3
11 Vận chuyển đất tận dụng từ Trục 2 và Trục 4 để đắp 1km Chương V 6,5356 100m3
12 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,8371 100m3
13 Vận chuyển đá đổ thải 1 Km Chương V 0,8371 100m3
14 Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải 1 Km Chương V 2,5548 100m3
15 San đất bãi thải Chương V 3,3919 100m3
16 Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 Chương V 1,8582 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 15,4608 100m2
18 Ván khuôn mặt đường Chương V 1,3527 100m2
19 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V 247,37 m3
20 Bê tông rãnh đá 1x2 M200 Chương V 11,7 m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1,0985 100m2
22 Ván khuôn bê tông rãnh Chương V 0,14 100m2
23 Đào đá cấp III Chương V 0,2757 100m3
24 Đá dăm đệm Chương V 3,35 m3
25 Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương V 18,08 m3
26 Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống Chương V 0,5521 100m2
27 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Chương V 6,88 m3
28 Ván khuôn ống cống Chương V 0,7786 100m2
29 Cốt thép D<=10 Chương V 0,0547 Tấn
30 Cốt thép D<=18 Chương V 1,2804 Tấn
31 Quét nhựa ống cống Chương V 33 m2
32 Nối cống Chương V 5 Mối nối
33 Lắp đặt đốt cống Chương V 6 1 đoạn ống
34 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 Chương V 15,1 m3
35 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V 0,5514 100m2
36 Đắp đất hoàn trả Chương V 0,5706 100m3
37 Cọc tiêu 12x12cm Chương V 42 Cái
38 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V 4 Cái
39 Lắp đặt biển báo tròn Chương V 2 Cái
40 Trụ đỡ biển báo Chương V 17,4 M
41 Biển báo tam giác Chương V 4 Cái
42 Biển báo tròn Chương V 2 Cái
D TRỤC 4
1 Phát quang tuyến Chương V 29,3383 100m2
2 Đào nền đường đất cấp III Chương V 9,0811 100m3
3 Đánh cấp đất cấp III Chương V 0,0604 100m3
4 Đào rãnh đất cấp III Chương V 1,3614 100m3
5 Đắp đất nền đường K95 Chương V 2,207 100m3
6 Đắp đất nền đường K93 Chương V 5,3158 100m3
7 Lu tăng cường nền đường K95 Chương V 7,6212 100m2
8 Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 100m Chương V 8,437 100m3
9 Vận chuyển đổ thải cự ly 100m Chương V 0,7511 100m3
10 San đất bãi thải Chương V 0,7511 100m3
11 Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 Chương V 1,5974 100m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 13,3181 100m2
13 Ván khuôn mặt đường Chương V 1,1659 100m2
14 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V 213,09 m3
15 Đào móng cống đất cấp III Chương V 0,2252 100m3
16 Đá dăm đệm Chương V 2,13 m3
17 Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 Chương V 8,22 m3
18 Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 Chương V 6,84 m3
19 Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu Chương V 0,1538 100m2
20 Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu Chương V 0,3288 100m2
21 Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 Chương V 0,65 m3
22 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V 1,34 m3
23 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,0583 100m2
24 Cốt thép tấm đan Chương V 0,1793 Tấn
25 Lắp đặt tấm đan Chương V 7 1 cấu kiện
26 Đắp đất hoàn trả K95 Chương V 0,0266 100m3
27 Đào đá cấp III Chương V 0,3862 100m3 nguyên khai
28 Đá dăm đệm Chương V 4,75 m3
29 Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương V 18,62 m3
30 Ván khuôn bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống Chương V 1,0673 100m2
31 Bê tông ống cống đá 1x2 M300 Chương V 10,07 m3
32 Ván khuôn ống cống Chương V 1,0722 100m2
33 Cốt thép D<=10 Chương V 0,1995 Tấn
34 Cốt thép D<=18 Chương V 2,8826 Tấn
35 Quét nhựa ống cống Chương V 42,72 m2
36 Mối nối cống Chương V 5 Mối nối
37 Lắp đặt đốt cống Chương V 6 1 đoạn ống
38 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M200 Chương V 17,01 m3
39 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V 0,8665 100m2
40 Đắp đất hoàn trả Chương V 0,6861 100m3
41 Cọc tiêu 12x12cm Chương V 40 Cái
42 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V 2 Cái
43 Lắp đặt biển báo tròn Chương V 2 Cái
44 Trụ đỡ biển báo Chương V 11,6 M
45 Biển báo tam giác Chương V 2 Cái
46 Biển báo tròn Chương V 2 Cái
E TRỤC 5
1 Phát quang tuyến Chương V 50,4421 100m2
2 Đào nền đường đất cấp III Chương V 17,92 100m3
3 Đánh cấp đất cấp III Chương V 0,2426 100m3
4 Phá đá cấp III Chương V 2,6601 100m3
5 Đào rãnh đất cấp III Chương V 2,2399 100m3
6 Đắp đất nền đường K95 Chương V 4,3577 100m3
7 Đắp đất nền đường K93 Chương V 4,2525 100m3
8 Lu tăng cường nền đường K95 Chương V 12,864 100m2
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp cự ly 300m Chương V 9,6785 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải 1 Km, đất cấp III Chương V 10,724 100m3
11 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V 2,6601 100m3
12 Vận chuyển đá đổ thải 1 Km Chương V 2,6601 100m3
13 San đất bãi thải Chương V 13,3841 100m3
14 Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 Chương V 2,6932 m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 22,4114 100m2
16 Ván khuôn mặt đường Chương V 1,9795 100m2
17 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Chương V 358,58 m3
18 Bê tông rãnh đá 1x2 M200 Chương V 55,8 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 5,239 100m2
20 Ván khuôn bê tông rãnh Chương V 0,67 100m2
21 Đào móng cống đất cấp III Chương V 1,0931 100m3
22 Đá dăm đệm Chương V 10,49 m3
23 Bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu đá 2x4 M150 Chương V 37,83 m3
24 Bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu đá 2x4 M150 Chương V 37,33 m3
25 Ván khuôn bê tông đáy cống + chân khay + sân cống + móng hố thu Chương V 0,7594 100m2
26 Ván khuôn bê tông thành cống + tường cánh + tường đầu + thành hố thu Chương V 1,895 100m2
27 Bê tông phủ mặt cống bản đá 1x2 M250 Chương V 3,24 m3
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương V 6,69 m3
29 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,2917 100m2
30 Cốt thép tấm đan Chương V 0,8975 Tấn
31 Lắp đặt tấm đan Chương V 35 1 cấu kiện
32 Đắp đất hoàn trả K95 Chương V 0,4553 100m3
33 Cọc tiêu 12x12cm Chương V 104 Cái
34 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V 3 Cái
35 Lắp đặt biển báo tròn Chương V 2 Cái
36 Trụ đỡ biển báo Chương V 14,5 M
37 Biển báo tam giác Chương V 3 Cái
38 Biển báo tròn Chương V 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->