Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043402-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 26 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 14:58:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,774,563,767 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NGHĨA TRANG THÔN ĐÔNG YÊN
1 Phá dỡ nhà cấp 4 hiện trạng + vận chuyển phế thải Chương V, E-HSMT 15,75 m2
2 Mua đất đá hỗn hợp để đắp bờ bao quanh Chương V, E-HSMT 11,5269 m3
3 Đắp đất đá hỗn hợp công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0961 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 3,7022 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 707,94 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,6564 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 23,375 100m
8 Vét bùn đầu cọc Chương V, E-HSMT 3,74 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 3,74 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,7678 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V, E-HSMT 0,2093 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0361 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,2144 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,3021 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,3987 100m3
16 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Chương V, E-HSMT 4,4341 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,2577 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) Chương V, E-HSMT 0,2577 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5 km) Chương V, E-HSMT 0,2577 100m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 22,5104 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,8706 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hè, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,0926 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,066 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0197 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0817 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,726 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,2666 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,1648 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,4766 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,7379 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,5926 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,7229 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,84 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,481 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75. Xây tường thu hồi Chương V, E-HSMT 2,5207 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75. Xây sê nô Chương V, E-HSMT 1,254 m3
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 106,3 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 126,02 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 59,26 m2
40 Trát sênô, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 43,542 m2
41 Chống thấm sê nô bằng màng tự dính Chương V, E-HSMT 13,1176 m2
42 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 13,1176 m2
43 Gia công xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,3862 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,3862 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,6315 100m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 50,2026 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,844 m2
48 Cung cấp hoa sắt cửa, sắt đặc 14x14mm Chương V, E-HSMT 3,84 m2
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 3,84 m2
50 Cung cấp cửa đi nhôm 25x80mm sơn tĩnh điện màu xanh, kính dày 5mm + phụ kiện Chương V, E-HSMT 7,2 m2
51 Cung cấp cửa sổ nhôm 40x80mm sơn tĩnh điện màu xanh, kính dày 5mm + phụ kiện Chương V, E-HSMT 3,84 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E-HSMT 11,04 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 185,28 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 149,842 m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (1.5 tháng) Chương V, E-HSMT 1,6055 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V, E-HSMT 227,01 m3
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 994,5 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 2,856 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 122,4 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 384,5318 m3
61 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 472,2682 m3
62 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 1,3056 100m2
63 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 2,7127 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 47,9808 m3
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 204 cấu kiện
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 3,315 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 6,63 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) Chương V, E-HSMT 6,63 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5 km) Chương V, E-HSMT 6,63 100m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 4,1179 100m3
71 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 282,825 100m
72 Vét bùn đầu cọc Chương V, E-HSMT 45,252 m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4525 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) Chương V, E-HSMT 0,4525 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (5 km) Chương V, E-HSMT 0,4525 100m3
76 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 45,252 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 45,252 m3
78 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 339,39 m3
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,8637 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,9121 tấn
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,5084 100m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 30,168 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,3726 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 2,7453 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) Chương V, E-HSMT 2,7453 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km) Chương V, E-HSMT 2,7453 100m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 163,3688 m3
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,4468 tấn
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,3954 tấn
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,905 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 9,9554 m3
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.499,4684 m2
93 Trát vẩy tường, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 127,0038 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10.360,95 m
95 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V, E-HSMT 213,4519 m2
96 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 123,12 m2
97 Cung cấp và lắp đặt họa tiết hai bên cột Chương V, E-HSMT 232 cái
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.499,4684 m2
99 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (3 tháng) Chương V, E-HSMT 16,1981 100m2
100 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0262 100m3
101 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,8 100m
102 Vét bùn đầu cọc Chương V, E-HSMT 0,288 m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0029 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) Chương V, E-HSMT 0,0029 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (5 km) Chương V, E-HSMT 0,0029 100m3
106 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,288 m3
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,288 m3
108 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,64 m3
109 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0256 100m2
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0047 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,0473 tấn
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,512 m3
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,028 tấn
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0869 tấn
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1088 100m2
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,088 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,054 100m2
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0539 tấn
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0128 tấn
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,0712 tấn
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,594 m3
122 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,1075 100m2
123 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V, E-HSMT 0,1125 tấn
124 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,9156 m3
125 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,2657 m3
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,5502 m3
127 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,688 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,4 m2
129 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,75 m2
130 Trát vẩy , vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,096 m2
131 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 73,68 m
132 Đắp chữ: "NGHĨA TRANG NHÂN DÂN THÔN ĐÔNG YÊN" Chương V, E-HSMT 1 trọn bộ
133 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V, E-HSMT 11,1093 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 30,838 m2
135 Cung cấp và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp Chương V, E-HSMT 13,377 m2
136 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0087 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0175 100m3
138 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) Chương V, E-HSMT 0,0175 100m3
139 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km) Chương V, E-HSMT 0,0175 100m3
140 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (1 tháng) Chương V, E-HSMT 0,4959 100m2
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NGHĨA TRANG THÔN PHÙ SA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 569,3142 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 391,0275 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V, E-HSMT 62,562 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6256 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) Chương V, E-HSMT 0,6256 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3 km) Chương V, E-HSMT 0,6256 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V, E-HSMT 62,562 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 62,562 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 469,215 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 1,1937 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 2,6445 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 2,0854 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 41,708 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,8977 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 3,7954 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) Chương V, E-HSMT 3,7954 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3km) Chương V, E-HSMT 3,7954 100m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 224,8093 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,6174 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,9298 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,2512 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 13,7636 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2.090,5196 m2
24 Trát vẩy tường, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 184,6072 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14.573,06 m
26 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V, E-HSMT 299,5551 m2
27 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 180,36 m2
28 Cung cấp và lắp đặt họa tiết hai bên cột Chương V, E-HSMT 334 cái
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.090,5196 m2
30 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (3 tháng) Chương V, E-HSMT 21,8967 100m2
31 Đền bù hoa màu phía ngoài tường rào Chương V, E-HSMT 1.042,7 m2
32 Cung cấp và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp Chương V, E-HSMT 13,377 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->