Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 26 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 14:58:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,774,563,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NGHĨA TRANG THÔN ĐÔNG YÊN | |||
| 1 | Phá dỡ nhà cấp 4 hiện trạng + vận chuyển phế thải | Chương V, E-HSMT | 15,75 | m2 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp để đắp bờ bao quanh | Chương V, E-HSMT | 11,5269 | m3 |
| 3 | Đắp đất đá hỗn hợp công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0961 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,7022 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 707,94 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,6564 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 23,375 | 100m |
| 8 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,7678 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Chương V, E-HSMT | 0,2093 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0361 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2144 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,3021 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3987 | 100m3 |
| 16 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 4,4341 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,2577 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) | Chương V, E-HSMT | 0,2577 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5 km) | Chương V, E-HSMT | 0,2577 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 22,5104 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,8706 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hè, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,0926 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0197 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0817 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,2666 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,1648 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,4766 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,7379 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,5926 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V, E-HSMT | 0,7229 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 6,84 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,481 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75. Xây tường thu hồi | Chương V, E-HSMT | 2,5207 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75. Xây sê nô | Chương V, E-HSMT | 1,254 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 106,3 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 126,02 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 59,26 | m2 |
| 40 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 43,542 | m2 |
| 41 | Chống thấm sê nô bằng màng tự dính | Chương V, E-HSMT | 13,1176 | m2 |
| 42 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 13,1176 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,3862 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,3862 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, E-HSMT | 0,6315 | 100m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 50,2026 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,844 | m2 |
| 48 | Cung cấp hoa sắt cửa, sắt đặc 14x14mm | Chương V, E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 50 | Cung cấp cửa đi nhôm 25x80mm sơn tĩnh điện màu xanh, kính dày 5mm + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 51 | Cung cấp cửa sổ nhôm 40x80mm sơn tĩnh điện màu xanh, kính dày 5mm + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 185,28 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 149,842 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (1.5 tháng) | Chương V, E-HSMT | 1,6055 | 100m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 227,01 | m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 994,5 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 2,856 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 122,4 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 384,5318 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 472,2682 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 1,3056 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 2,7127 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 47,9808 | m3 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 204 | cấu kiện |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,315 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 6,63 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) | Chương V, E-HSMT | 6,63 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5 km) | Chương V, E-HSMT | 6,63 | 100m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,1179 | 100m3 |
| 71 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 282,825 | 100m |
| 72 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 45,252 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,4525 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) | Chương V, E-HSMT | 0,4525 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (5 km) | Chương V, E-HSMT | 0,4525 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 45,252 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 45,252 | m3 |
| 78 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 339,39 | m3 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8637 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,9121 | tấn |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,5084 | 100m2 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 30,168 | m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,3726 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2,7453 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) | Chương V, E-HSMT | 2,7453 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km) | Chương V, E-HSMT | 2,7453 | 100m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 163,3688 | m3 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,4468 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,3954 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,905 | 100m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 9,9554 | m3 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.499,4684 | m2 |
| 93 | Trát vẩy tường, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 127,0038 | m2 |
| 94 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 10.360,95 | m |
| 95 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V, E-HSMT | 213,4519 | m2 |
| 96 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 123,12 | m2 |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt họa tiết hai bên cột | Chương V, E-HSMT | 232 | cái |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.499,4684 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (3 tháng) | Chương V, E-HSMT | 16,1981 | 100m2 |
| 100 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 101 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 102 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) | Chương V, E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (5 km) | Chương V, E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 108 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0047 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0473 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0869 | tấn |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1088 | 100m2 |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,088 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 119 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0128 | tấn |
| 120 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V, E-HSMT | 0,0712 | tấn |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,1075 | 100m2 |
| 123 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V, E-HSMT | 0,1125 | tấn |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,9156 | m3 |
| 125 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,2657 | m3 |
| 126 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,5502 | m3 |
| 127 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,688 | m2 |
| 128 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 129 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 10,75 | m2 |
| 130 | Trát vẩy , vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,096 | m2 |
| 131 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 73,68 | m |
| 132 | Đắp chữ: "NGHĨA TRANG NHÂN DÂN THÔN ĐÔNG YÊN" | Chương V, E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 133 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V, E-HSMT | 11,1093 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 30,838 | m2 |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp | Chương V, E-HSMT | 13,377 | m2 |
| 136 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0087 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) | Chương V, E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (5km) | Chương V, E-HSMT | 0,0175 | 100m3 |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (1 tháng) | Chương V, E-HSMT | 0,4959 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NGHĨA TRANG THÔN PHÙ SA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 569,3142 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 391,0275 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 62,562 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6256 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4 km) | Chương V, E-HSMT | 0,6256 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (3 km) | Chương V, E-HSMT | 0,6256 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 62,562 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 62,562 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 469,215 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 1,1937 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 2,6445 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 2,0854 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 41,708 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,8977 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 3,7954 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km) | Chương V, E-HSMT | 3,7954 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (3km) | Chương V, E-HSMT | 3,7954 | 100m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 224,8093 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6174 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,9298 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,2512 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 13,7636 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2.090,5196 | m2 |
| 24 | Trát vẩy tường, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 184,6072 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14.573,06 | m |
| 26 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V, E-HSMT | 299,5551 | m2 |
| 27 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 180,36 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt họa tiết hai bên cột | Chương V, E-HSMT | 334 | cái |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.090,5196 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (3 tháng) | Chương V, E-HSMT | 21,8967 | 100m2 |
| 31 | Đền bù hoa màu phía ngoài tường rào | Chương V, E-HSMT | 1.042,7 | m2 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt cửa sắt bằng thép hộp | Chương V, E-HSMT | 13,377 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi