Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:19:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,642,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,715,000 VNĐ ((Mười chín triệu bảy trăm mười năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 30cm, lu lèn K>=0,98 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,4022 | 100m3 |
| 2 | Bù phụ đá mi bụi, E>=50Mpa | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 10,6549 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất chọn lọc phần ngoài; lu lèn K>=0,90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3,5742 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + rãnh | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,5705 | 100m3 |
| 5 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,1954 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,1954 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 5,7659 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt mới BB tam giác + trụ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt mới BB hình tròn + trụ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt mới BB tên đường + trụ 3.1m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt mới biển báo tên đường | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt mới BB phụ S.501 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,85 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0092 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,97 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 7,12 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 12,49 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2841 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D1000, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp lắp đặt gối cống, D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Jont cao su, D1000 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | mối nối |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D600, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D600, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | 1 cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 6 | mối nối |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D400, L=4m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống cống bê tông D400, L=2m | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 16 | Cung cấp lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt join cao su D400 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 3 | mối nối |
| 18 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,77 | m2 |
| 19 | Đắp đất chọn lọc lưng cống đến CĐTN, K >=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4742 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0185 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,0092 | 100m3 |
| 22 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4003 | 100m3 |
| 23 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,75 | m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,51 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0536 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 15,29 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,8772 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép miệng cống. đk<= 18mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,3607 | tấn |
| 29 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc, K>=90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,2019 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,4003 | 100m3 |
| 31 | Đào đất hố móng tiêu năng | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0545 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0282 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0545 | 100m3 |
| 34 | Cát lót hố tiêu năng dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,11 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 móng hố tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá 4x6 M150 móng hố tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,23 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M200 hố tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 1,02 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép bê tông đá 1x2 M200 hố tiêu | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,1102 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép hố thu D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0689 | tấn |
| 40 | Đập phá mương cũ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,49 | m3 |
| 41 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0249 | 100m3 |
| 42 | Cát lót mương tái lập dày 5cm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,22 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 44 | Bê tông đá 4x6 M100 móng mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,43 | m3 |
| 45 | Bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 2,47 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép bê tông đá 1x2 M200 mương tái lập | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép mương tái lập D<=10mm | Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt | 0,0163 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi