Gói thầu: Gói thầu số 05: Nhà bơm - hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Nhà bơm - hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:05:00 đến ngày 2020-10-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,358,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 2P-50A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P-40A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 2P-30A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P-30A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 + E-Cu/PVC 6.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 122 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 + E-Cu/PVC 16.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 58 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC (2x6.0)mm2 + E-Cu/PVC 6.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,68 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,52 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | m |
| 11 | Đào kênh mương | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 12 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 13 | Đắp đất cát san lấp đầm chặt, K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 14 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 168 | m |
| 15 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 31,92 | m2 |
| 16 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép tấm đan đường kính =< 10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0259 | tấn |
| 20 | SXLD ván khuôn tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 21 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,0844 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,928 | m2 |
| 23 | Quét 2 nước xi măng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,928 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt Thanh cái 30A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn hiển thị | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cầu chì + đế cầu chì | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt MCCB 3P-30A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | LĐ RCBO 2P-20A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | LĐ ELCB 2P-10A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 34 | LĐ Domino 4P-50A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 35 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,245 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,45 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 39 | Lắp đặt trụ đèn cao áp STK cao 8m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cột |
| 40 | Lắp đèn cao áp bóng led 60W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | chóa |
| 41 | Khung móng trụ đèn 300x300x675xD24 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt bảng điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 43 | Lắp cần đèn cao áp cao 1m, vươn xa 1,5m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cần |
| 44 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 2x4.0mm2 + E-Cu/PVC 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 165 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | m |
| 47 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 55 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE đường kính 32/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,65 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 63 | m |
| 50 | Đào kênh mương | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 51 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 52 | Đắp đất cát san lấp đầm chặt, K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 53 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 177 | m |
| 54 | Đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cọc |
| 55 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,647 | tấn |
| B | XÂY DỰNG NHÀ BƠM | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,484 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,552 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,952 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0654 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3886 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6894 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0131 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0667 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn dầm giằng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,336 | trọn gói |
| 10 | SXLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1104 | trọn gói |
| 11 | SXLD ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,42 | trọn gói |
| 12 | Bê tông lót bậc cấp đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,066 | m3 |
| 13 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1485 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (bậc cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,155 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (mái) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 51,52 | m2 |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,739 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 XM vữa mác 75 dày 20cm, tường 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,2856 | m3 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 23,5 | m |
| 19 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 51,52 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 38,16 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,52 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,92 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,92 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,92 | m2 |
| 25 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,92 | m2 |
| 26 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 95,2 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong ngoài, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 130,12 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,92 | m2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng…bằng màng chống thấm khò | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 67,32 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,4 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép song sắt 13x26x1.0 k/c 120 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 32 | Sản xuất Khung sắt hộp 25x50x1.2, sơn nâu k/c 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,88 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,68 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x36W, áp trần bóng compact | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A + chân đế, mặt nạ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại ổ ba chấu gắn nổi 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2x1,5W, ACCU 2h | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | LĐ MCB 2P-25A-10kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | LĐ MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | LĐ MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường 12modul | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x 1,5mm2) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x 2,5mm2) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | m |
| 44 | Lắp đặt ống luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đk 90 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 46 | Lắp đặt co nhựa u PVC đk 90 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cầu chắn rác đk 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| C | CỘT CỜ | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,468 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,414 | m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,495 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn móng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0429 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0464 | tấn |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,77 | m2 |
| 12 | Sản xuất cột bằng thép hình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0774 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0774 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3736 | m2 |
| 15 | Bu lông M18 L=400 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 16 | Bộ phụ kiện(lá cờ+ròng rọc) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| D | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt máy lạnh cassette âm trần 1 chiều cục bộ CSL 7,1 kw + dàn nóng + Remote | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Giá đỡ dàn nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4/15,9mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 4 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt cao su dày 19mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nước ngưng u PVC đk 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 6 | Cách nhiệt ống u PVC bằng ống cách nhiệt, dày 13mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp điều khiển 4Cx2,5 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | m |
| E | HỆ THỐNG THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Lắp đặt Swicht 8 port | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn RJ45 ( đế + mặt nạ + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn RJ11 ( đế + mặt nạ + hạt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Wireless access point, loại gắn trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp quang singlemode - 4C loại outdoor | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp 2pair-cat3 utp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp 4pair-cat6 utp | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 47 | m |
| 8 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | m |
| 9 | Lắp đặt ống HDPE D40/30 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| F | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY - BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 114mm, dày 3,2mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 3 | Lấp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lấp đặt co hàn thép tráng kẽm STK đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Bình chữa cháy bột MF8 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 T5 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Vật tư phụ phòng cháy chữa cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| 9 | Lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đầu báo khói loại thường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn báo phòng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt còi báo cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt công tắc khẩn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt điện trở đầu cuối | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Cáp xoắn chống cháy 1x2c x 1.0 mm² cu/fr | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 319 | m |
| 16 | Lắp đặt Cáp nguồn 1x2c x 1.5 mm² cu/fr | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 108 | m |
| 17 | Lắp đặt ống điện pvc d20, dày 1.4 ~ 1.8mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 175 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp box tròn rẽ nhánh 2,3 ngã | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | hộp |
| 19 | Lắp đặt Kẹp ống PVC d20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 62 | cái |
| 20 | Măng xông PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 42 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D32/25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,82 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D80/65 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 23 | LĐ Cáp tín hiệu ( chậm cháy) FRT/XOSL 20Px1,0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 37 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp nối trung gian 20 đôi bao gồm phụ kiện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 27 | Vật tư phụ hệ thống báo cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| G | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi