Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 14:38:00 đến ngày 2020-10-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,977,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Mặt hè, mặt đường | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 220,919 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (70%) | Theo HSMT | 3,5163 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,4701 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 5,4668 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 5,4668 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,4708 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,4708 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0218 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0218 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,2597 | 100m3 |
| 11 | cấp phối đá dăm loại II | Theo HSMT | 1,5214 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSMT | 1,0954 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSMT | 45,9415 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C = 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 45,9415 | 100m2 |
| 15 | Lát đá tự nhiên 30x40cm dày 3cm | Theo HSMT | 2.972,88 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo HSMT | 148,64 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSMT | 29,7288 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 17,32 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 2,2888 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,42 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 26,84 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 14,9 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 2,2148 | 100m2 |
| 24 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm( chỉ lắp dựng) | Theo HSMT | 196 | m |
| 25 | Lắp đặt bó bồn cây đá tự nhiên10x15cm | Theo HSMT | 926,4 | m |
| 26 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 67,23 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 57 | m3 |
| 28 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0827 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,5896 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,5896 | 100m3 |
| 31 | Tấm gang bảo vệ bồn cây | Theo HSMT | 42 | cái |
| 32 | Trồng cây xanh vỉa hè cây muồng hoàng yến cao trung bình 2,5m, thân cây 6-15cm | Theo HSMT | 42 | cây |
| 33 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo HSMT | 452,13 | 1m2/lần |
| 34 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo HSMT | 283,8 | 1m2 trồng dặm/lần |
| 35 | Trồng cây thu hải đường | Theo HSMT | 55 | cây |
| 36 | Trồng cây tai tượng nâu | Theo HSMT | 68 | cây |
| 37 | Trồng cây vạn tuế | Theo HSMT | 29 | cây |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm( lấy nhân công) | Theo HSMT | 4 | cái |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 40 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSMT | 402,93 | m2 |
| 41 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo HSMT | 182,7 | m2 |
| 42 | Lắp đinh phản quang - Mặt bê tông nhựa | Theo HSMT | 32 | viên |
| B | Hạng mục: Chiếu sáng | |||
| 1 | khung móng tủ M16x650 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đào móng tủ ĐKCS | Theo HSMT | 0,234 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng bệ đỡ tủ ĐKCS | Theo HSMT | 0,0273 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D60/50 | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 5 | Bê tông móng bệ tủ ĐKCS, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,34 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài bệ đỡ tủ ĐKCS, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,84 | m2 |
| 7 | khung móng tủ M24x300x300x675 | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 8 | Đào móng móng cột đèn cao áp | Theo HSMT | 17,85 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột cao áp | Theo HSMT | 0,544 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D60/50 | Theo HSMT | 0,765 | 100m |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,85 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cột cao áp, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,88 | m3 |
| 13 | khung móng tủ M24x340x340x500 | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 14 | Đào móng cột đèn trang trí-đất cấp II | Theo HSMT | 10,584 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột đèn trang trí | Theo HSMT | 0,5184 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D60/50 | Theo HSMT | 1,215 | 100m |
| 17 | Bê tông móng cột đèn trang trí, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,323 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cột đèn trang trí, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,776 | m3 |
| 19 | Đào hào cáp-đất cấp II | Theo HSMT | 85,8983 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 55,804 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 85,3403 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm | Theo HSMT | 3,986 | 100m |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSMT | 24,9125 | m3 |
| 24 | Cát đen | Theo HSMT | 24,9125 | m3 |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 3,986 | 1000v |
| 26 | Gạch chỉ | Theo HSMT | 3.986 | viên |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSMT | 0,5979 | 100m2 |
| 28 | Băng báo hiệu cáp 30cm | Theo HSMT | 199,3 | m |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 77,04 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 53,1576 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,2388 | 100m3 |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSMT | 20,544 | m3 |
| 33 | Cát đen | Theo HSMT | 20,544 | m3 |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 2,568 | 1000v |
| 35 | Gạch chỉ | Theo HSMT | 2.568 | viên |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSMT | 0,7704 | 100m2 |
| 37 | Băng báo hiệu cáp 30cm | Theo HSMT | 256,8 | m |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 33,474 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 21,3596 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,1211 | 100m3 |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSMT | 9,9625 | m3 |
| 42 | Cát đen | Theo HSMT | 9,9625 | m3 |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 1,594 | 1000v |
| 44 | Gạch chỉ | Theo HSMT | 1.594 | viên |
| 45 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSMT | 0,2391 | 100m2 |
| 46 | Băng báo hiệu cáp 30cm | Theo HSMT | 79,7 | m |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 18,396 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 12,474 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0592 | 100m3 |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSMT | 5,04 | m3 |
| 51 | Cát đen | Theo HSMT | 5,04 | m3 |
| 52 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSMT | 0,63 | 1000v |
| 53 | Gạch chỉ | Theo HSMT | 450 | viên |
| 54 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Theo HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 55 | Băng báo hiệu cáp 30nm | Theo HSMT | 1 | m |
| 56 | Thép làm cọc tiếp địa 63x63x6 (không mạ) | Theo HSMT | 71,5 | kg |
| 57 | Thép làm tai, râu tiếp địa (mạ kẽm) | Theo HSMT | 7,5 | kg |
| 58 | Lắp dựng tiếp địa | Theo HSMT | 0,075 | 100kg |
| 59 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 60 | Thép làm cọc tiếp địa 63x63x6 (không mạ) | Theo HSMT | 629,2 | kg |
| 61 | Thép làm tai, râu tiếp địa (mạ kẽm) | Theo HSMT | 66 | kg |
| 62 | Lắp dựng tiếp địa | Theo HSMT | 0,66 | 100kg |
| 63 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSMT | 4,4 | 10 cọc |
| 64 | Dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn | Theo HSMT | 1.158,2 | m |
| 65 | Rải dây thép địa | Theo HSMT | 115,82 | 10 m |
| 66 | Cột thép đế gang cao 1,38m thân nhôm cao 8m | Theo HSMT | 17 | cột |
| 67 | Cần đèn đôi cao 2m vươn xa 1,5m | Theo HSMT | 13 | cái |
| 68 | Cần đèn đơn cao 2m vươn xa 1,5m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=12m | Theo HSMT | 17 | cột |
| 70 | Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m | Theo HSMT | 17 | cần đèn |
| 71 | Chóa đèn và bóng SLI-SL19-150W-DIM | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chóa và bóng Led | Theo HSMT | 30 | bộ |
| 73 | Dây dẫn Cu/PVC 2x2,5 từ cáp trục lên đèn | Theo HSMT | 442 | m |
| 74 | Luồn dây lên đèn | Theo HSMT | 4,42 | 100 m |
| 75 | Bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 76 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 17 | bảng |
| 77 | Cột đèn trùm trang trí đế gang thân gang DC-05 cao 3,7m | Theo HSMT | 27 | cột |
| 78 | Đèn chùm 4 bóng DH12-4 | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 79 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Theo HSMT | 27 | cột |
| 80 | Dây dẫn Cu/PVC 2x2,5 từ cáp trục lên đèn | Theo HSMT | 270 | m |
| 81 | Luồn dây lên đèn | Theo HSMT | 0,675 | 100 m |
| 82 | Bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 83 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSMT | 27 | bảng |
| 84 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 85 | Đánh số cột | Theo HSMT | 2,7 | 10 cột |
| 86 | Sứ báo hiệu cáp | Theo HSMT | 58 | quả |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,0656 | m3 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo HSMT | 10,292 | 100m |
| 89 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo HSMT | 1.029,2 | m |
| 90 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo HSMT | 2,297 | 100m |
| 91 | Ống thép bảo vệ cáp D 113,5x2,5 | Theo HSMT | 229,7 | m |
| 92 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x25 mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 93 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 94 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x16 mm2 | Theo HSMT | 535,6 | m |
| 95 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSMT | 5,356 | 100m |
| 96 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-4x10 mm2 | Theo HSMT | 597,8 | m |
| 97 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSMT | 5,978 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi