Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: San sân vận động xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: San sân vận động xã Quảng Yên, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn NTM và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:59:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,471,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công (vị trí ao hiện trạng) | BVTC và Chương V | 3 | ca |
| 2 | Đào vét bùn -đất cấp I | BVTC và Chương V | 39,1703 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bùn đổ đi đất cấp I | BVTC và Chương V | 39,1703 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất -đất cấp III | BVTC và Chương V | 152,356 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC và Chương V | 142,3888 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| C | Cống tròn D1000 (Chiều dài L=130m) | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp III | BVTC và Chương V | 6,019 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC và Chương V | 3,731 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVTC và Chương V | 76,7 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 40,3 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | BVTC và Chương V | 4,4494 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | BVTC và Chương V | 4,368 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ĐK ≤1000mm | BVTC và Chương V | 130 | đoạn |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa (quét nhựa bi tum và dán giấy dầu mối nối rộng 20cm) | BVTC và Chương V | 79,756 | m2 |
| D | Hố ga (4 hố ga, 2 loại) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | BVTC và Chương V | 0,4742 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC và Chương V | 0,1095 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình chiều dày 5cm | BVTC và Chương V | 0,612 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố ga | BVTC và Chương V | 0,0602 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M100, đá 2x4 | BVTC và Chương V | 1,836 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC và Chương V | 3,84 | m2 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | BVTC và Chương V | 16,244 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC và Chương V | 35,062 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ hố ga | BVTC và Chương V | 0,1428 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 1,836 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC và Chương V | 0,0326 | 100m2 |
| 12 | Cố thép tấm bản | BVTC và Chương V | 0,0906 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bậc hố ga mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | BVTC và Chương V | 0,0756 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC và Chương V | 8 | 1 cấu kiện |
| E | Cửa xả D100 (1 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | BVTC và Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC và Chương V | 3 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | BVTC và Chương V | 4,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC và Chương V | 0,136 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cửa xả M200, đá 2x4 | BVTC và Chương V | 2,432 | m3 |
| 6 | Bê tông đầu cửa xả M200, đá 2x4 | BVTC và Chương V | 1,446 | m3 |
| F | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ SÂN BÓNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường chiều dày 10cm, bê tông M200, đá 2x4 | BVTC và Chương V | 77,5 | m3 |
| 2 | Cắt khe bê tông chống nứt | BVTC và Chương V | 31 | 10m |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | BVTC và Chương V | 2,0172 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC và Chương V | 0,1538 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC và Chương V | 0,0547 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 0,5408 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột gôn bằng thép hình D90x2mm | BVTC và Chương V | 0,106 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | BVTC và Chương V | 0,106 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC và Chương V | 6,7937 | 1m2 |
| 10 | Mua và thi công nền sân bằng cỏ lá tre | BVTC và Chương V | 5.400 | m2 |
| 11 | Kẻ vạch sơn sân vận động, chiều rộng 12cm (sân 11 người) | BVTC và Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lưới cột gôn bóng đá sân 11 người | BVTC và Chương V | 2 | bộ |
| G | THUẾ TN VÀ PHÍ BVMT | |||
| 1 | Thuế Tài nguyên môi trường | Theo QĐ của UBND tỉnh Phú Thọ: 3.850đ/m3 | 15.235,6 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Theo quy định pháp luật: 2.000đ/m3 | 15.235,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi