Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:57:00 đến ngày 2020-10-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 986,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bể xả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 54,53 | m3 | |
| 2 | Xúc bê tông, gạch sau phá dỡ bằng máy đào 0,4m3 lên phương tiện vận chuyển | 3,23 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (Tổng quãng đường vận chuyển 17km) | 323,07 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (Tổng quãng đường vận chuyển 17km) | 323,07 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II | 120,3 | m3 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,22 | 100m3 | |
| 7 | Bơm tiêu nước hố móng | 9 | ca | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,54 | 100m3 | |
| 9 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T (3 lần thí nghiệm) | 180 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN | |
| 10 | Cọc BTCT đúc sẵn 250x250mm, đã bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình | 462 | m | |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | 4,62 | 100m | |
| 12 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 33 | 1 mối nối | |
| 13 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | 1,03 | m3 | |
| 14 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông | 10,51 | m2 | |
| 15 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 176 | lỗ khoan | |
| 16 | Vệ sinh bề mặt trước khi đổ bê tông | 10,51 | m2 | |
| 17 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II | 19,5 | m | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 9,21 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4 | 70,7 | m3 | |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 | 30,35 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,11 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,57 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,31 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn tường bằng thép, chiều cao ≤28m | 1,43 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | 11 | m2 | |
| 26 | Gia công kết cấu thép lan can | 0,88 | tấn | |
| 27 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | 120 | lỗ khoan | |
| 28 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,88 | tấn | |
| B | Xây lại tường xây | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 52,65 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 26,56 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 21,01 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng gạch không nung 10,5x6x22cm dày 25cm, chiều cao ≤6m bằng vữa xi măng M75 | 29,12 | m3 | |
| 5 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | 9,36 | m3 | |
| 6 | Vữa xi măng M100 lót móng | 2,84 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,55 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 308,14 | m2 | |
| 9 | Gia công hàng rào lưói thép | 1,96 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột tường | 4,25 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng lưới thép B40 | 1,96 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi