Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042198-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200817689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới và Vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 10:59:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,429,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,150,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu một trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,2378 100m3
2 Cấp phối đá dăm loại I mặt đường Dmax=25mm, dày 15cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,2378 100m3
3 Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,2578 100m3
4 Đào đất tạo khuôn đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,8199 100m3
5 Vét hữu cơ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,2434 100m3
6 Đắp đất chọn lọc phần taluy và đắp trả phần vét hữu cơ, K>=0.9 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,2934 100m3
7 Đắp đất tận dụng đắp phần ngoài, K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,0039 100m3
8 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,0594 100m3
9 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
10 Lắp đặt mới biển tên đường + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
12 Lắp đặt mới biển báo tên đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt mới biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
14 Đào đất xây dựng cọc tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,97 m3
15 Cọc tiêu báo hiệu nguy hiểm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 153 cái
16 Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,841 m3
17 Ván khuôn móng cọc tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,579 100m2
18 Cừ tràm gia cố chân khay đá hộc Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 146,94 100m
19 Bê rông lót đá 1x2 f'c=12Mpa dày 10cm dưới chân khay Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 22,96 m3
20 Xây đá hộc vữa XM f'c=8Mpa (M100) taluy Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 273,2 m3
21 Đào đất chôn trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,58 m3
22 Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1266 tấn
23 Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0326 tấn
24 Ván khuôn bê tông chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0576 100m2
25 Bê tông đá 1x2 f'c=16Mpa chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,58 m3
26 Lắp đặt bê tông chân trụ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cấu kiện
27 Thép tấm đầu sóng (mại kẽm nhúng nóng) Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,4 m
28 Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14,1 m
29 Lắp đặt tường hộ lan Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 16,4 m
30 Bu lông M16x36 + tán + long đền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 48 bộ
31 Bu lông M20x38 + tán + long đền Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 bộ
32 Tiêu phản quang Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,6837 100m3
2 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,59 m3
3 Bê tông đá 4x6 M150 móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,5 m3
4 Bê tông đá 1x2 M150 chèn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6,09 m3
5 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,154 100m2
6 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
7 Lắp đặt gối cống D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
8 Cung cấp và lắp dặt join cao su D1000 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 mối nối
9 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
10 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
11 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 mối nối
13 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 đoạn ống
14 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
15 Cung cấp và lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 14 cái
16 Cung cấp và lắp đặt join cao su D400 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5 mối nối
17 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,74 m2
18 Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng, K >=0.90 đến CĐTN Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4174 100m3
19 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2663 100m3
20 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1376 100m3
21 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,23 m3
22 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,45 m3
23 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0186 100m2
24 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,84 m3
25 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2533 100m2
26 Đắp đất miệng cống bằng đất tận dụng, K>=90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0953 100m3
27 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0423 100m3
28 Đào đất xây dựng giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4356 100m3
29 Bê tông đá 1x2 M200 giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,59 m3
30 Ván khuôn giếng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,1083 100m2
31 Đắp đất giếng bằng đất tận dụng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,157 100m3
32 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2786 100m3
33 Cát lót móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,03 m3
34 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0486 100m2
35 Bê tông đá 4x6 M150 móng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,1 m3
36 Cốt thép giếng D<=10 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,5313 tấn
37 Đập phá kênh bê tông Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,98 m3
38 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0798 100m3
39 Cát lót Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,58 m3
40 Bê tông lót đá 4x6 M100,dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,16 m3
41 Bê tông đá 1x2 M200 mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,98 m3
42 Ván khuôn mương D<=10 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3996 100m2
43 Cốt thép mương D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1852 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->