Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NHÀ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 14:21:00 đến ngày 2020-10-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,248,985,208 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đài tưởng niệm | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4793 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,258 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0344 | tấn |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện; bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2612 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện; bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0843 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3762 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3093 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn; đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6382 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9561 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng, đa giác; bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0334 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng dài; ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1076 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,512 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm; đài móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8296 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm, cao <=4m; dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm, cao <=4m; dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m; Cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m; Cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4092 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng đa giác; đài móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2459 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, dầm móng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4274 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3746 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn; cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1394 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2; bê tông cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0462 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2874 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,752 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7131 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m; Giằng Cốt 0.00 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5752 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m; giằng cốt 0.00 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3753 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2414 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9357 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm bo, ĐK ≤10mm | 0,1163 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1392 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,782 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2631 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4454 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85; lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7978 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0624 | 100m3 |
| 41 | Xây Bậc cấp, bằng Gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7678 | m3 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8608 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2582 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,413 | tấn |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ dầm giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8393 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1142 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3959 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3986 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7087 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6317 | m3 |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3153 | m3 |
| 54 | Xây tường đài tưởng niệm, bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,126 | m3 |
| 55 | Láng sàn mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5673 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75; Bả lớp xi măng bám dính lên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,35 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5259 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,54 | m |
| 59 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 60 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6494 | m2 |
| 61 | Chữ mạ đồng cao 750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | ký tự |
| 62 | Quốc huy bằng đồng cao 750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Đắp tạo bông lúa bằng BTCT cao 2150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Vòng bi BTCT dày 100x50, bộ 3 vòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | Đắp cánh sen đắp nổi, sơn màu đỏ D6,04m; cao 1,11m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Ốp đá granit tự nhiên vào chân bệ hoa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7236 | m2 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6294 | m3 |
| 68 | Lát gạch Cotto KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,2938 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,16 | m |
| 70 | Láng granitô bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,48 | m2 |
| 71 | Trát granitô Cổ bậc dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75; Cổ bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4908 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,5253 | m2 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3049 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75; tường lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3157 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5385 | m3 |
| 76 | Gạch hoa chanh KT: 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | viên |
| 77 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,158 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75; tường lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,2074 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75; lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,96 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3654 | m2 |
| 81 | Gia công thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3782 | 1m2 |
| 83 | Luồn dây Nối đất ngầm lên trên đỉnh cột; dây đồng M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100 m |
| 84 | Đào mương đặt dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 85 | Đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng, D16, L2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 87 | Ống thép tráng kẽm D42; dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m |
| 88 | Đầu cốt nối cáp M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 90 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 91 | Thiết bị thu sét kim thu sét PULSAR 18 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 92 | Đo điện trở tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 chỉ tiêu |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn lên bóng đèn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m |
| 97 | Lắp đặt đèn hình cầu, ánh sáng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | Hạng mục: Cải tạo khu mộ liệt sĩ | |||
| 1 | Tháo dỡ Bia mộ, vận chuyển đến vị trí bảo quản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,422 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2715 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,0384 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3193 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9995 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,531 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 9 | Đắp cát trong phần mộ, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,9386 | m3 |
| 10 | Đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8301 | m3 |
| 11 | Trát tường mộ dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,2189 | m2 |
| 12 | Ốp tường phần mộ bằng gạch Granite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 557,4464 | m2 |
| 13 | Gia công Bia đá KT: 700x480x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | chiếc |
| 14 | Chạm nội dung bia đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,948 | m2 |
| 15 | Lắp Bia đá bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 16 | Trồng cỏ ô thông thiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8912 | m2 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85, sân khu mộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,633 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền sân khu mộ, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m3 |
| 19 | Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | m2 |
| 20 | Đào móng Bó sân khu mộ, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, đổ sân khu mộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| 22 | Gia công bó sân khu mộ bằng đá xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m3 |
| 23 | Lắp Đá bo sân trong khu mộ ≤1T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| C | Hạng mục: Cổng nghĩa trang | |||
| 1 | Đào móng bằng máy rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1326 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,315 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2; giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0912 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1717 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép Cổ cột, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép Cổ cột, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0735 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,853 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ Cổ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 12 | Bê tông Cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2032 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1319 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0906 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0811 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8923 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2221 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0631 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3739 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1983 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2023 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7837 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5958 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8144 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3739 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3989 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9582 | m3 |
| 29 | Xây bờ nóc, bờ chẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,548 | m |
| 30 | Dán ngói mũi hài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5925 | m2 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8819 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0206 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6826 | m3 |
| 34 | Lắp dựng tháo dỡ giàn giáo ngoài, chiều cao <= 12 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5926 | 100m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8298 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,1881 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75; bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,862 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75; bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,6172 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,64 | m |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,176 | m |
| 41 | Đắp kìm nóc, đầu đao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hiện vật |
| 42 | Đắp hoa văn họa tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2726 | m2 |
| 43 | Đắp mặt nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,972 | m2 |
| 44 | Lắp dựng Kìm nóc, đầu đao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | con |
| 45 | Đắp chữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,886 | m2 |
| 46 | Sơn dầm tường, cột ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,6351 | m2 |
| 47 | Sơn trần không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,862 | m2 |
| 48 | Gia công cánh cổng khung bằng thép hộp 40x80x1,8mm; nan bằng thép đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,19 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cánh cổng không có khuôn, ván chạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,19 | 1m2 cấu kiện |
| 50 | Bánh xe bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Chốt cánh cổng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Khóa Cầu ngang bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Mũ đinh bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 54 | Tủ Aptomat nhựa chứa 4P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 2 cực 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt hộp automat, công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| D | Hạng mục: Hồ nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8558 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0746 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8663 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3506 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6664 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,752 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,6307 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5832 | 100m3 |
| 9 | Miết mạch tường đá loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,8516 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,492 | 100m |
| 11 | Đá dăm 2x4 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5375 | m3 |
| 12 | Đào rãnh đặt cống, rộng <=6m, bằng máy, đất C2; mương đặt cống bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn |
| 14 | Đế cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu; đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8244 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3596 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng kè ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9072 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1108 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1549 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 23 | Xây bậc cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2054 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,15 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,12 | m |
| 27 | Hoa sen đắp bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m2 |
| E | Hạng mục: San nền, sân, bó sân, bồn cây, cột cờ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất C1; đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6354 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2399 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,3547 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II; móng bó sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,168 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2; bo sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,168 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75; Bó sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6344 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75; Bó sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,32 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ; bo sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 477,84 | m2 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2; nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,8001 | m3 |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,56 | m |
| 12 | Bó vỉa cong hè, bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,518 | m |
| 13 | Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.715,67 | m2 |
| 14 | Ni long lót nền sân trước cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2; sân cổng trước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II; Bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3629 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2; Bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3629 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7363 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75; Bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7344 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ; Bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7344 | m2 |
| 21 | Đào móng cột cờ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3233 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1552 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0504 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1234 | m3 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào Cột cờ sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 27 | Khung Bulong M20x200x200x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Khoan lỗ sắt thép 10mm, lỗ khoan 22mm, bản mã chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 10 lỗ |
| 29 | Sản xuất cột bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 30 | Sản xuất bản mã, KL <=10kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép, bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn kết cấu thép hai thành phần, sơn cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,393 | 1m2 |
| 33 | Lá cờ tổ quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lá |
| 34 | Bánh xe lăn kéo cáp treo cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Cáp lụa mềm, kéo cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| F | Hạng mục: Kè đá móng tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7602 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0045 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6391 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6842 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,7248 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,7462 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,3415 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,924 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 10 | Đá dăm 2x4 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2784 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng kè ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4928 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7353 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3713 | m3 |
| G | Hạng mục: Tường rào | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9518 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,874 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,8475 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4015 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m; giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1147 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m; giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4172 | m3 |
| 8 | Gạch hoa chanh KT: 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | viên |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75; tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.044,5577 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75; tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,192 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.193,6 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,43 | m |
| 13 | Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.275,7497 | m2 |
| H | Hạng mục: Điện tổng thể | |||
| 1 | Đào mương, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2; mương đặt cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo hộ dây dẫn, ĐK 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 5 | Đắp cát mương cáp, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m3 |
| 6 | Gạch đặc xếp bảo vệ mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.000 | Viên |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1000v |
| 8 | Băng báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2; cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,264 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 13 | Khung móng đèn cao áp M16x240x240x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 300x200x110mm; có khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 15 | Cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 cực 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 cực 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép mạ kẽm, cột bát giác cần liền, cao <=8m; tôn dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 20 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 21 | Lắp đèn cao áp, đèn Led 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | choá |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bảng |
| 23 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đầu cáp |
| 24 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Cu/PVC 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100 m |
| 25 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cửa |
| 26 | Đóng cọc chống sét; L63x63x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 27 | Lắp đặt đèn pha LED 100W, chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| I | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7434 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3763 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3887 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,274 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4407 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6901 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,239 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,248 | m3 |
| 10 | Phá dỡ cột, trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7859 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,712 | m3 |
| 12 | Phá dỡ cột, trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1423 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,916 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0729 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,2504 | m3 |
| 16 | Phá dỡ cột, trụ gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9703 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3493 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4837 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1895 | m3 |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,653 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2141 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6146 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0054 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,293 | m3 |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8948 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6909 | m3 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9836 | 100m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,01 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4522 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3723 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,5874 | m2 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,132 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2432 | 100m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,5 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ kết cấu thép, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 39 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5967 | m3 |
| 40 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6242 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8926 | m3 |
| 42 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,9392 | m2 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,3116 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi