Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201018086-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201017057
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi hoạt động thường xuyên của Học viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 13:47:00 đến ngày 2020-10-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,055,389,156 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 15 cm (Chiều dày đường bê tông hiện trạng 15cm) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 198,84 md
2 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 40 cm (Chiều dày đường bê tông hiện trạng 40cm) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 118 md
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,4615 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,933 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,4035 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4067 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,5329 m3
8 Phá dỡ nền gạch block Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 440,8009 m2
9 Phá dỡ nền gạch terazzo Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,965 m2
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 593,6019 m2
11 Tháo dỡ tấm đan rãnh Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 465,1142 cái
12 Tháp dỡ bó vỉa Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 368,6 md
13 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30,6241 m3
14 Bao tải đóng bùn (30bao/m3) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 918,723 cái
15 Tháo dỡ đế cống D400 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
16 Tháo dỡ ống cống D400 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27 md
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 197,7172 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 197,7172 m3
19 Chi phí vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 296,0582 m3
B Phần sân bê tông
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,9746 m3
C Phần sân lát gạch terazzo
1 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,965 m2
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 ( không bao gồm 3cm vữa lát) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,965 m2
D Phần cải tạo hè
1 Đào hạ nền hè bằng thủ công, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,61 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,61 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 5,0T Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,61 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1115 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,8115 m3
6 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 486,3274 m2
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 ( không bao gồm 3cm vữa lát) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 486,3274 m2
E Phần bó vỉa
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7372 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,2696 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông, bó vỉa thẳng vát 26x23x100 cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông, bó vỉa thẳng vuông 26x23x100 cm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,6 m
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 95,836 m2
F Phần bồn cây
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3744 100m2
G Phần cống xây mới
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 226,1924 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,808 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1963 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,246 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,87 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,024 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống, ống buy Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8092 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3513 tấn
9 Rãnh BTCT 400x400  Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176 m
10 Rãnh BTCT 600x500 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
11 Rãnh BTCT 800x500 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 129 m
12 Lắp đặt rãnh B400x400 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 176 m
13 Lắp đặt rãnh B600x500 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
14 Lắp đặt rãnh B800x500 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 129 m
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3697 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng cổ ga Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1827 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5877 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6677 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4775 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 810,592 cấu kiện
21 Song thoát nước composite Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
22 Nắp ga composite tròn Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
23 Nắp ga composite khung vuông Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
24 Lắp đặt nắp ga + song thoát nước Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,5702 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2619 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2619 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2619 100m3
H Biện pháp thi công (Cống thoát nước tạm thời, hố ga thu nước tạm, sân bê tông)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,16 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6216 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6216 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6216 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4764 100m3
6 Ống PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,96 100m
7 Cút PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
8 Y PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
9 Tê PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
10 Chếch PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
11 Măng xông PVC D250 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,6375 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4764 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4764 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4764 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6216 100m3
17 Tháo dỡ hệ thống thoát nước tạm bằng ống UPVC D250 (nhân công bậc 3,5/7) Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->