Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 phần còn lại thuộc ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 13:30:00 đến ngày 2020-10-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,840,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19,343 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất C3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 314,034 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bê tông lót) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4972 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9904 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22,9758 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36,6214 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2586 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,8346 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1374 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,5247 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,5923 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28,601 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0299 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,9857 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đắp đất hố móng) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0324 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp đất tôn nền nhà hội trường) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,9164 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 51,538 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 35,532 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 75,195 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,5345 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,5345 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN – NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,9297 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột , M200, đá 1x2, xi măng PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,3025 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1374 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,9656 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,4171 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,9819 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5975 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,2622 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,9737 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 48,231 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,3827 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,563 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,7961 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1193 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3042 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ lam | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1235 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6468 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0609 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | cái |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,816 | m2 |
| 21 | Sơn lam bê tôngcác loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,816 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 117,8173 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,7135 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 73,284 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 415,1253 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 824,9541 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 144,6 | m |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 241,71 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 497,37 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 488,4093 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.564,0341 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKTVTC được phê duyệt | 192,708 | m2 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,482 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,482 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 124,3504 | 1m2 |
| 36 | Bu long M18 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32 | cái |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,321 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,321 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 107,264 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,0222 | 100m2 |
| 41 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.208,88 | cái |
| 42 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TKTVTC được phê duyệt | 259,6864 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 547,0104 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 26,5794 | m2 |
| 45 | Ốp đá rối chân tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 59,01 | m2 |
| 46 | Ốp gạch thẻ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 35,7263 | m2 |
| 47 | SXLD cửa đi 4 cánh khung nhựa lõi thép kính 5mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 48 | SXLD cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép kính 5mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,9 | m2 |
| 49 | SXLD cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép kính 5mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 50 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép kính 5mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 44,856 | m2 |
| 51 | SXLD vách kính khung nhựa lõi thép 5mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,714 | m2 |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ 14x14 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 66,12 | m2 |
| 53 | Sản xuất lan can sắt thép tròn D60 x2mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,093 | tấn |
| 54 | Sản xuất lan can thép hộp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0701 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,8563 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,8563 | 1m2 |
| 57 | Sản xuất biển hiệu khung thép hộp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 58 | Lắp dựng biển hiệu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,112 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,112 | 1m2 |
| 60 | Bulong M20 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Bộ chữ màu vàng nổi + nền mica | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Ván khuôn gỗ tam cấp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1586 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,3756 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 23,3166 | m3 |
| 65 | Lát đá granit bậc cấp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 106,4216 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ bồn hoa | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0138 | 100m2 |
| 69 | Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2139 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8308 | m3 |
| 71 | Trát bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,243 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,243 | m2 |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17 | bộ |
| 82 | Hộp điện 300x250x200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 43 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10 | hộp |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 192 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 127 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 394 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 713 | m |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 60 | m |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22 | m |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 20 | m |
| 100 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14,4 | m3 |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 103 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11 | cái |
| 104 | Lắp đặt COLIÊ D90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 20 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11 | cái |
| 107 | SWICH 16 PORT | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 108 | Hạt lan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 109 | Dây UTP CAT5 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 300 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 300 | m |
| 111 | Hạt RJ45 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30 | hạt |
| 112 | MODEM mạng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0372 | 100m3 |
| 114 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,201 | m3 |
| 115 | Ni lông tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 74,3 | m2 |
| 116 | Đào rãnh chịu lực bằng máy đào <=0,8m3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6323 | 100m3 |
| 117 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,6572 | m3 |
| 118 | Đào hố ga đất cấp III, | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,3686 | m3 |
| 119 | Ván khuôn rãnh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,237 | 100m2 |
| 120 | Ván khuôn hố ga | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0346 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,5912 | m3 |
| 122 | Xây rãnh bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 13,5564 | m3 |
| 123 | Xây hố ga bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,545 | m3 |
| 124 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1071 | 100m2 |
| 125 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mac 200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9166 | m3 |
| 126 | Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 137,088 | m2 |
| 127 | Láng mương rãnh, chiều dày 2,5cm, vữa xi măng 75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 39,39 | m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3039 | 100m2 |
| 129 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,8016 | m3 |
| 130 | Cốt thép tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5622 | tấn |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 125 | cái |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2342 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 700 m, đất C3 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,4684 | 100m3 |
| 134 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0791 | 100m3 |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 18,984 | m3 |
| 136 | Ni lông tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 158,2 | m2 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 27,54 | m2 |
| 2 | Phá tường bằng máy | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8835 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 146,16 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8835 | 100m3 |
| D | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi