Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043821-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 15:35:00 đến ngày 2020-10-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,607,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần mặt đường:
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Chương V, E-HSMT 193,06 m3
2 Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 1,075 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V, E-HSMT 9,6529 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V, E-HSMT 1,6822 100m3
5 Thép khe co, khe giãn Chương V, E-HSMT 0,5361 tấn
6 Quét nhựa chống dính Chương V, E-HSMT 7,32 m2
7 Matit chèn khe Chương V, E-HSMT 100 kg
8 Gỗ đệm khe co giãn Chương V, E-HSMT 0,06 m3
9 Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm Chương V, E-HSMT 48 cái
10 Mùn cưa trộn nhựa Chương V, E-HSMT 0,0007 m3
11 Cắt khe đường Chương V, E-HSMT 19,95 10m
B Phần nền đường:
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V, E-HSMT 1,51 100m3
2 Đào đất không thích hợp, vét bùn, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,862 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 1,434 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 4,8313 100m3
5 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 3,7061 100m3
6 Mua đất đồi về đắp nền đường Chương V, E-HSMT 574,6 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km)) Chương V, E-HSMT 2,96 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km) Chương V, E-HSMT 2,96 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km) Chương V, E-HSMT 2,96 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V, E-HSMT 2,96 100m3
C Hệ thống an toàn giao thông:
1 Lắp dựng cọc tiêu Chương V, E-HSMT 29 cái
2 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,41 m3
3 Cốt thép cọc tiêu Chương V, E-HSMT 0,04 tấn
4 Ván khuôn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 0,14 100m2
5 Sơn cọc tiêu Chương V, E-HSMT 8,76 m2
6 Mua sơn về sơn cọc tiêu (Vận dụng ĐM AD31111, lấy khối lượng sơn cho 1 cọc tiêu (12x12)cm là 0,015kg) Chương V, E-HSMT 0,435 kg
7 Bê tông bệ đỡ chân cột, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 1,33 m3
8 Đào móng cọc tiêu, đất cấp III Chương V, E-HSMT 4,81 m3
9 Đắp hoàn trả hố móng cọc tiêu Chương V, E-HSMT 3,31 m3
10 Biển báo: Chương V, E-HSMT 0 0.0
11 Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm (Theo TBG Quý II năm 2020 của TP. Hà Nội) Chương V, E-HSMT 1 0.0
12 Mua cột biển báo đường kính 88,3mm (Theo TBG Quý II năm 2020 của TP. Hà Nội) Chương V, E-HSMT 1 0.0
13 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Đào đất chôn cột, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,31 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,001 100m2
16 Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 0,11 m3
17 Đắp hoàn trả móng cột Chương V, E-HSMT 0,19 m3
D Phần vuốt nối:
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Chương V, E-HSMT 0,64 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V, E-HSMT 0,0321 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V, E-HSMT 0,0097 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0356 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0194 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km) Chương V, E-HSMT 0,0202 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km) Chương V, E-HSMT 0,0202 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (Đến nhà máy gạch Yên Thành, cự ly TB 8,5km) Chương V, E-HSMT 0,0202 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V, E-HSMT 0,0202 100m3
E Kênh gạch xây:
1 Đào móng kênh, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,6402 100m3
2 Đào móng kênh, đất cấp II Chương V, E-HSMT 8,4799 100m3
3 Đắp hoàn trả móng kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,1439 100m3
4 Gia cố móng kênh bằng cọc tre L=2,5m, mật độ 16 cọc/m2, đất cấp I Chương V, E-HSMT 185,368 100m
5 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 139,026 m3
6 Bê tông đáy kênh, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 87,232 m3
7 Xây tường kênh, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 141,571 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V, E-HSMT 24,015 m2
9 Trát tường kênh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.107,106 m2
10 Bê tông giằng, thanh chống, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 13,226 m3
11 Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,1846 tấn
12 Cốt thép giằng, thanh chống, đường kính > 10mm Chương V, E-HSMT 1,1107 tấn
13 Ván khuôn giằng, thanh chống Chương V, E-HSMT 1,3256 100m2
F Tấm đan qua kênh:
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 2,48 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,1605 100m2
3 Cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,3019 tấn
G Cống D750
1 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 6,24 m3
2 Cốt thép ống cống Chương V, E-HSMT 0,367 tấn
3 Ván khuôn ống cống Chương V, E-HSMT 0,0156 100m2
4 Lắp đặt ống cống Chương V, E-HSMT 30 cấu kiện
5 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 6,252 m3
6 Mối nối gạch xây, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 0,625 m3
7 VXM mác 100 chèn mối nối cống, chèn ống cống Chương V, E-HSMT 1,778 m3
8 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 10,7 m3
9 Xây đá hộc móng tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 21,875 m3
10 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,865 m3
11 Trát tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 18,35 m2
12 Đá dăm đệm móng tường đầu, tường cánh Chương V, E-HSMT 8,604 m3
13 Cọc tre gia cố móng cống Chương V, E-HSMT 53,7744 100m
14 Bê tông cửa van, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,317 m3
15 Cốt thép cửa van Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
16 Sản xuất thép hình cửa van Chương V, E-HSMT 0,1381 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện thép hình cửa van Chương V, E-HSMT 0,1381 tấn
18 Vít nâng V1 Chương V, E-HSMT 5 cái
19 Lắp dựng cửa van Chương V, E-HSMT 5 cấu kiện
20 Bê tông cột, dầm giàn van, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,09 m3
21 Cốt thép cột, dầm giàn van, đường kính <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0196 tấn
22 Cốt thép cột, dầm giàn van, đường kính <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,2434 tấn
23 Ván khuôn cột, dầm giàn van Chương V, E-HSMT 0,1615 100m2
24 Lắp dựng cột, dầm giàn van Chương V, E-HSMT 5 cấu kiện
25 Bê tông chèn chân giàn van, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 0,284 m3
26 Bê tông bậc thao tác, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,45 m3
27 Ván khuôn bậc thao tác Chương V, E-HSMT 0,042 100m2
28 Đóng cọc tre gia cố móng cửa chia nước, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,291 100m
29 Đá dăm đệm móng Chương V, E-HSMT 0,527 m3
30 Bê tông móng cửa chia, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,633 m3
31 Ván khuôn móng cửa chia Chương V, E-HSMT 0,086 100m2
32 Bê tông tường cửa chia, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,06 m3
33 Ván khuôn tường cửa chia Chương V, E-HSMT 0,214 100m2
34 Bê tông cửa van, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,19 m3
35 Cốt thép cửa van Chương V, E-HSMT 0,027 tấn
36 Sản xuất thép hình cửa van Chương V, E-HSMT 0,0828 tấn
37 Lắp đặt thép hình cửa van Chương V, E-HSMT 0,0828 tấn
38 Vít nâng V1 Chương V, E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt cửa van Chương V, E-HSMT 3 cấu kiện
40 Bê tông cột, dầm giàn van, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,654 m3
41 Cốt thép cột, dầm giàn van, đường kính <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,0118 tấn
42 Cốt thép cột, dầm giàn van, đường kính <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,146 tấn
43 Ván khuôn cột, dầm giàn van Chương V, E-HSMT 0,0717 100m2
44 Lắp dựng giàn van đúc sẵn Chương V, E-HSMT 3 cấu kiện
45 Bê tông chèn chân giàn van, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 0,36 m3
46 Bê tông bậc thao tác, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,27 m3
47 Ván khuôn bậc thao tác Chương V, E-HSMT 0,0252 100m2
48 Bê tông cầu công tác, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,18 m3
49 Ván khuôn cầu công tác Chương V, E-HSMT 0,0135 100m2
50 Cốt thép cầu công tác Chương V, E-HSMT 0,0215 tấn
51 Đào đất hố móng, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,881 100m3
52 Đắp hoàn trả hố móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,391 100m3
53 Lưới thép tăng cường mặt đường Chương V, E-HSMT 1,6559 tấn
54 Cắt khe sâu 40mm Chương V, E-HSMT 1,75 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->