Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:39:00 đến ngày 2020-10-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,452,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8455 | 100m2 |
| 2 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 704,73 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,2365 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,0473 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3783 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3783 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, mở rộng, phần lề gia cố lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6217 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc phần ngoài, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2014 | 100m3 |
| 9 | Đào đất tạo khuôn đường, rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1726 | 100m3 |
| 10 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3913 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy phần ngoài bằng đất chọn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2296 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,5639 | 100m3 |
| 13 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,672 | m3 |
| 14 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1477 | tấn |
| 15 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,038 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0672 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,672 | m3 |
| 18 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cấu kiện |
| 19 | Thép tấm đầu sóng mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m |
| 20 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,92 | m |
| 21 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,08 | m |
| 22 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | bộ |
| 23 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 24 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 25 | Cung cấp biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đập phá cống cũ + tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,217 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 lót cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,59 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0812 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | mối nối |
| 9 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,27 | m2 |
| 10 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1172 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0012 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,217 | 100m3 |
| 13 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0959 | 100m3 |
| 14 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0186 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2533 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0698 | 100m3 |
| 20 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1879 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi