Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026361-03
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201006648
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thị xã bố trí cho phường Tân Hiệp năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 08:54:00 đến ngày 2020-10-21 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,289,628,671 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
B PHẦN NỀN
1 Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4883 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4983 100m3
3 Cung cấp đất cấp 3 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 213,9572 m3
C PHẦN MẶT
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6758 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4897 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,015 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,015 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6636 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,2716 100tấn
7 Gia công cột bằng thép hình Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,267 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,7961 m2
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,5 m2
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 57,6 m2
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 946,4016 10m3/km
13 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.183,002 10m3/km
D PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 126,1806 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 126,1806 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9442 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,672 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72,24 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78,3397 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0384 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,1808 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8107 100m2
10 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5529 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4245 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 182 cái
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,4896 m3
14 CCLD ống nhựa PVC D42 thu nước tấm đan mương Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 115,2 m
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 m2
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0 cái
17 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0 đoạn ống
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 278,155 10m3/km
19 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 347,6937 10m3/km
E PHẦN DI DỜI TRỤ ĐIỆN
1 + Đường dây trung thế trên không XDM:<br/>- Đường dây trên không trung thế 3 pha di dời (3ACX 120/As70mm2): 40m.<br/>- Đường dây trên không trung thế 3 pha di dời (3ACX 70/As50mm2): 244m.<br/>- Đường dây trên không trung thế 3 pha di dời (3ACX 50/As50mm2): 89m.<br/>- Thi công thủ công + cơ giới:<br/>+ Trụ BTLT-14m ghép đôi 1 trụ.<br/>+ Trụ BTLT-12m ghép đôi 1 trụ.<br/>+ Móng M14BT2 1bộ .<br/>+ Móng M12BT 3bộ<br/>+ Móng M12BT2 1bộ <br/>- PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA...<br/>+ Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) 1 bộ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Trọn bộ
F PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN
1 Phần tháo gỡ và lắp lại ĐDTT:<br/>- Phần dây, sứ, phụ kiện<br/>- Phần thiết bị Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->