Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa phòng làm việc, phòng sinh hoạt chung của CBCS Phòng PK02
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG HẬU CẦN CÔNG AN TP.HCM |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa phòng làm việc, phòng sinh hoạt chung của CBCS Phòng PK02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 12:16:00 đến ngày 2020-10-23 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 694,487,409 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐỊA ĐIỂM SỐ 7 ĐINH TIÊN HOÀNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 15,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,82 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng mục III chương V | 3,6695 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng mục III chương V | 9,75 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 120,78 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 1,4056 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 1,4056 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 1,4056 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 91,98 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa kính cường lực dày 10mm (Đã bao gồm phụ kiện cửa) | Đáp ứng mục III chương V | 8,64 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính cường lực dày 8mm | Đáp ứng mục III chương V | 7,28 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa nhôm xếp | Đáp ứng mục III chương V | 12,32 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III chương V | 1,2078 | 100m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 99,008 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 99,008 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 282,88 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 14,8 | m2 |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III chương V | 109,82 | m2 |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm chân chậu) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,3 | 100m |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 14 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 1 pha 40A 6KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 200 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 300 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 200 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 400 | m |
| B | ĐỊA ĐIỂM 268 TRẦN HƯNG ĐẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ trần nhựa | Đáp ứng mục III chương V | 228,46 | m2 |
| 2 | Thi công trần bằng tấm thạch cao 600x600 | Đáp ứng mục III chương V | 228,46 | m2 |
| C | ĐỊA ĐIỂM 102 BIS NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 106 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 42 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng mục III chương V | 84 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 1P 32A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 3P 50A 10KA | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 3P 125A 15KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1.200 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1.000 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng mục III chương V | 6 | tủ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 1.100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Đáp ứng mục III chương V | 175 | m |
| D | ĐỊA ĐIỂM 154 HAI BÀ TRƯNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 61 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 26 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đáp ứng mục III chương V | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 1P 32A 4.5KA | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 3P 50A 10KA | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 3P 100A 15KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 800 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 550 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng mục III chương V | 4 | tủ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III chương V | 675 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Đáp ứng mục III chương V | 140 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi