Gói thầu: Thi công sửa chữa sự cố hư hỏng đường vận hành đập tràn Thủy điện Ialy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa sự cố hư hỏng đường vận hành đập tràn Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20201037316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:09:00 đến ngày 2020-10-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,268,370,946 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.555,17 | 1 m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.160,86 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh đỉnh | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,79 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144,23 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn gia cố mái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 708,09 | 1 m3 |
| 6 | Đắp trả mang tường cánh | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 277,28 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường lu lèn đạt độ chặt K=0.95 (Đất tận dụng) | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128,78 | 1 m3 |
| B | Mặt đường cấp phối đá dăm | |||
| 1 | Lu xử lý khuôn từ K=0.95 lên K=0.98 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 325,08 | 1 m3 |
| 2 | Đắp bù phụ đạt độ chặt K=0.98 (Đất tận dụng) | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 234,79 | 1 m3 |
| 3 | Lớp móng trên CPĐD Dmax=25mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 373,25 | 1 m3 |
| C | Mương thoát nước dọc KT(50x50)cm | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | 1 m3 |
| 2 | Xây rãnh bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,12 | 1 m3 |
| 3 | Trát phần lộ thiên VXM M100 dày 2cm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,92 | 1 m2 |
| D | Mương thoát nước dọc KT(150x150)cm | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,4 | 1 m3 |
| 2 | Xây rãnh bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 281,4 | 1 m3 |
| 3 | Trát phần lộ thiên VXM M100 dày 2cm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 700,5 | 1 m2 |
| E | Tường chắn BTCT | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M200 tường chắn | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 260,4 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5479 | Tấn |
| 3 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9488 | Tấn |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,4 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 bù đỉnh mương | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,8 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9608 | Tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | 1 m3 |
| 8 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1918 | Tấn |
| 9 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6112 | Tấn |
| F | Mương thoát nước rãnh đỉnh KT(30x30)cm | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,38 | 1 m3 |
| 2 | Xây rãnh đỉnh bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,04 | 1 m3 |
| 3 | Trát phần lộ thiên VXM M100 dày 2cm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 261,39 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,01 | 1 m3 |
| G | Gia cố mái taluy dương | |||
| 1 | Xây đá hộc VXM M100 gia cố mái taluy | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 860,48 | 1 m3 |
| 2 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,94 | 1 m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 363,66 | 1 m2 |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 495,9 | 1 m |
| 5 | Bê tông đá 1x2 giằng mái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,51 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5695 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8931 | Tấn |
| H | Gia cố mái taluy âm | |||
| 1 | Xây đá hộc VXM M100 gia cố mái taluy | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 380,1 | 1 m3 |
| 2 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,27 | 1 m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 161,04 | 1 m2 |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 219,6 | 1 m |
| 5 | Bê tông đá 1x2 giằng mái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,33 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4036 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2916 | Tấn |
| I | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,01 | 1 m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,111 | 1 tấn |
| 4 | Sơn đỏ, trắng cọc tiêu 2 lớp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,02 | 1m2 |
| 5 | Trồng cọc tiêu | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | 1 Cái |
| J | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đào móng đất | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.215,46 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,29 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 có chèn cát | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,45 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M200 phần móng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 127,92 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M200 phần thân | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165,4 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0376 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3386 | Tấn |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,28 | 1 m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6 | 1 m2 |
| 10 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | 1 m |
| K | Lan can phòng hộ | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 có chèn cát | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 giằng móng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,65 | 1 m3 |
| 3 | Gia công cốt thép "T" d<10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0288 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép "V" d>10mm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2486 | Tấn |
| 5 | Xây lan can bằng gạch 6 lỗ (8.5x13x20) VXM M75 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,99 | 1 m3 |
| 6 | Trát tường ngoài VXM M75 dày 1.5cm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,9 | 1 m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,9 | 1m2 |
| 8 | Gia công lan can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4106 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng lan can | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,68 | 1m2 |
| L | Dốc thu nước rãnh | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,75 | 1 m3 |
| 2 | Xây rãnh bằng đá hộc VXM M100 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,97 | 1 m3 |
| 3 | Trát phần lộ thiên VXM M100 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,23 | 1 m2 |
| M | Cửa xả nước Km0+273.97 | |||
| 1 | Đệm móng đá 4x6 có chèn cát | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,63 | 1 m3 |
| 2 | BT móng đá 2x4 M200 phần móng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,33 | 1 m3 |
| 3 | BT móng đá 2x4 M200 phần thân | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 57,77 | 1 m3 |
| 4 | Đá hộc xếp khan | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,51 | 1 m3 |
| 5 | Đào móng đất | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 354,74 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất công trình | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 203,779 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi