Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng A.S.T Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vượt thu Ngân sách thành phố Đà Lạt năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 11:50:00 đến ngày 2020-10-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,069,865,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 89,988 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 7,25 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 81,796 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 81,796 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 4,88 | 100 m3 |
| 6 | Bạt chống mất nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 40,668 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 732,021 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,981 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông móng cọc tiêu vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 16,421 | m3 |
| 10 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 356 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 9 | cái |
| B | PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,169 | m3 |
| 2 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 9,998 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,85 | 100 m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính ≤ 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,253 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép hố ga đường kính ≤ 18mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,036 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,355 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan f<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,033 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan f<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,06 | tấn |
| 9 | Thép hình đan hố ga + hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,318 | tấn |
| 10 | Lắp đặt đan hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 4 | cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn đan hố ga | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,017 | 100 m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,76 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,282 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,823 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,504 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ván khuôn nắp đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,027 | 100 m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan f<=10 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,024 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan f<=18 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,128 | tấn |
| 8 | Lắp đặt đan mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 7 | cấu kiện |
| D | PHẦN MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 53,342 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 16,002 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 240,037 | m3 |
| E | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,224 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,181 | 100 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,249 | 100 m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống đường kính ≤ 10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,059 | tấn |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1,178 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,849 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 0,295 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 2,555 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 600mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 6 | đoạn |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,391 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi