Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983907-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và Xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 17:41:00 đến ngày 2020-10-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,249,382,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH 02 CHỖ CHO GIÁO VIÊN TRƯỜNG MẦM NON SI PA PHÌN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 14,7281 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,1817 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0436 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,1565 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,4937 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1335 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,3431 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,3695 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,203 | m3 |
| 10 | Lấp đất chân móng=1/3 V đào K=0,85 | Xem chương V | 4,9093 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 3,7187 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,061 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,017 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,2199 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 | Xem chương V | 0,0228 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,132 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,4288 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,8094 | m3 |
| 20 | Ván khuôn khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,3632 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,6433 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2,0958 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 71,1904 | m2 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,9944 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 12,254 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 27,6728 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 27 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,4 | m |
| 29 | Gạch hoa xi măng | Xem chương V | 160 | viên |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 19,1072 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 69,124 | m2 |
| 32 | SX khuôn cửa đi thép hộp30x60x1,5 | Xem chương V | 19,68 | kg |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 11,2 | m cấu kiện |
| 34 | SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn | Xem chương V | 2,976 | m2 |
| 35 | SX cửa nhôm kính việt pháp | Xem chương V | 2,16 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 5,136 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 66,9212 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 71,1904 | m2 |
| 39 | Khoá treo huy hoàng | Xem chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Xem chương V | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Xem chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Xem chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 51 | Rắc co đáy téc phi 32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 52 | Van xả đáy téc | Xem chương V | 1 | Cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm cả vòi rửa) | Xem chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 60 | Van phao | Xem chương V | 1 | cái |
| 61 | Vòi đồng phi 15 | Xem chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,21 | 100m |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa pvc, đường kính côn d=90mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 14 | cái |
| 69 | LĐ tê nhựa PVC đường kính cút d=110mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 33,075 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,575 | m3 |
| 73 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,244 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,008 | m3 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0854 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0652 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0234 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,0785 | m3 |
| 80 | Láng đáy bể, nắp bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 27,812 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 39,13 | m2 |
| 82 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 12 | cấu kiện |
| 83 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 7,9365 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,42 | 100m2 |
| 86 | Ống thoát khí + chếch, tê | Xem chương V | 1 | bộ |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,656 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0061 | tấn |
| 89 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,07 | m3 |
| 91 | LD bê tông tấm đan đúc sẵn, Q<= 250 kg | Xem chương V | 1 | cấu kiện |
| 92 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 93 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,011 | 100m3 |
| B | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI 6 CHỖ TRƯỜNG TIỂU HỌC SI PA PHÌN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 9,45 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 12,9534 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 3,3426 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0815 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,1165 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,3874 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,8982 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0503 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,2558 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,965 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1786 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,6931 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2033 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,687 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 18,0304 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,4291 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 4,5912 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0096 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Xem chương V | 0,0556 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0491 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,0528 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,5089 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,8688 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0817 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,0842 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 9,6779 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,755 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,3889 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,3889 | tấn |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,0731 | tấn |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,0731 | tấn |
| 33 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,0062 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 25,8112 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,6123 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc + hai đầu hồi độ dầy 0,3 ly | Xem chương V | 24,364 | m |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 50,5931 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 51,3502 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 24,1407 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,1136 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 9,87 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,44 | m |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 36,1078 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 95,5604 | m2 |
| 45 | SXLD cửa đi Pano kính nhôm Việt Pháp ( bao gồm cả phụ kiện ) | Xem chương V | 9,36 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 9,36 | m2 |
| 47 | Hoa bê tông ô thoáng | Xem chương V | 156 | Viên |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 85,606 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,594 | m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Xem chương V | 25 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Xem chương V | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 2 | bảng |
| 53 | Lắp đặt đèn tường, đèn led D22 | Xem chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Xem chương V | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 61 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 65 | Van phao | Xem chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 29 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,3 | 100m |
| 73 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=50mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 74 | Van nhựa PP-R, d=32mm (Van gạt) | Xem chương V | 7 | cái |
| 75 | Rắc co đáy téc phi 32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 76 | Van xả đáy téc | Xem chương V | 1 | Cái |
| 77 | Van nhựa PP-R, d=20mm (Van gạt) | Xem chương V | 4 | cái |
| 78 | Tê ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 79 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 80 | Măng sông ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 81 | Đầu bịt TTK, d=15mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 82 | SXLD máng rửa tay iox 06 vòi + ( Phụ kiện kèm theo ) | Xem chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chương V | 6 | cái |
| 86 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,124 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0062 | tấn |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,2087 | m3 |
| 90 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,8568 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,1366 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,178 | m2 |
| 93 | Thùng để giấy thải | Xem chương V | 2 | cái |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 33,075 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,575 | m3 |
| 96 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,244 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,0242 | m3 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0854 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0678 | tấn |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0234 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,3275 | m3 |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 9,3952 | m2 |
| 104 | Láng đáy bể, nắp bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,96 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 39,13 | m2 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 3,906 | m3 |
| 107 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 15 | cái |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 0,42 | 100m2 |
| 109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,656 | m3 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0061 | tấn |
| 111 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 112 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,07 | m3 |
| 113 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 1 | cái |
| 114 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,011 | 100m3 |
| 116 | Ống thoát khí + chếch, tê | Xem chương V | 1 | bộ |
| C | NHÀ VỆ SINH 04 CHỖ TRƯỜNG THCS TÂN PHONG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 15,1815 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 5,9187 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,7077 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,0861 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chương V | 0,1859 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0723 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,5609 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép dầm móng D <=10 mm | Xem chương V | 0,0398 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,2219 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,4124 | m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm móng | Xem chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung móng, B> 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,7068 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung móng, B<= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,3677 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,6659 | m3 |
| 15 | Lấp đất chân móng=1/3 V đào K=0,85 | Xem chương V | 7,0334 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 5,1049 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi<=1000m, ôtô 5T | Xem chương V | 0,0896 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 3,7547 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0265 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 4m | Xem chương V | 0,1463 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,1782 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chương V | 0,9801 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, | Xem chương V | 0,0855 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 | Xem chương V | 0,0709 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 | Xem chương V | 0,1154 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0703 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,0365 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,3287 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,9275 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,9378 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1264 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,0785 | 100m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,7899 | m3 |
| 34 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,945 | m2 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2,982 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 55,0673 | m2 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 33,7428 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 18,5844 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,0573 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,2641 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 24,0066 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 56,424 | m2 |
| 43 | SX khuôn cửa đi thép hộp30x60x1,5 | Xem chương V | 19,68 | kg |
| 44 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 11,2 | m cấu kiện |
| 45 | SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn | Xem chương V | 7,2 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 7,2 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 55,0673 | m2 |
| 48 | Khoá treo huy hoàng | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Gia công vì kèo, con sơn thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,1259 | tấn |
| 50 | Lắp dựng vì kèo, con sơn thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,1259 | tấn |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,2268 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 16,512 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,349 | 100m2 |
| 54 | Lợp tôn úp nóc | Xem chương V | 15,985 | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Xem chương V | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Xem chương V | 25 | m |
| 57 | Lắp bảng điện cửa cột | Xem chương V | 4 | bảng |
| 58 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Xem chương V | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 4 | bộ |
| 64 | Máng nước bằng INOX + phụ kiện kèm theo | Xem chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 72 | Van nhựa chịu nhiệt phi 32 | Xem chương V | 5 | cái |
| 73 | Van phao | Xem chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Xem chương V | 0,29 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,21 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 84 | Máy bơm hút đẩy Panansonic | Xem chương V | 1 | cái |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 49,8963 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,6579 | m3 |
| 87 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,4214 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,4522 | m3 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,2559 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0995 | tấn |
| 91 | Ván khuôn đáy bể | Xem chương V | 0,0244 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,0824 | 100m2 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,8386 | m3 |
| 94 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,1156 | m2 |
| 95 | Láng đáy bể, nắp bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,5222 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 40,35 | m2 |
| 97 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 20 | cấu kiện |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 25,9347 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,2593 | 100m3 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,656 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0061 | tấn |
| 102 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 103 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,07 | m3 |
| 104 | Lắp đặt bê tông tấm đan đúc sẵn, Q<= 250 kg | Xem chương V | 1 | cấu kiện |
| 105 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,011 | 100m3 |
| 107 | Ống thoát khí + chếch, tê | Xem chương V | 1 | bộ |
| D | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH 04 CHỖ TRƯỜNG THCS TÂN PHONG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 159,507 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 11,1173 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 11,3274 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 4 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chương V | 0,1722 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 2,5673 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 4,32 | m2 |
| 8 | Hút cặn bể tự hoại | Xem chương V | 1 | Bể |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 5,2966 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,2966 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 2,5673 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 30,887 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 37,368 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 11,1173 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 11,3274 | 1m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 11,3274 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 28,9084 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250X400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 68,192 | m2 |
| 19 | Cửa nhôm việt pháp | Xem chương V | 4,32 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 6,48 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 48,4853 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 30,887 | m2 |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,0996 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,1504 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1504 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 15,347 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,3067 | 100m2 |
| 28 | SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mó 300 MD | Xem chương V | 6,2 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 30 | van khoá PP-R, d=32mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 31 | Vòi nước | Xem chương V | 4 | cái |
| 32 | Tê PPR D32 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 34 | Van phao cơ | Xem chương V | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 36 | Rắc co đáy téc phi 32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 37 | Van xả đáy téc | Xem chương V | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt vòi xả | Xem chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,36 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,38 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 44 | Tê D20 | Xem chương V | 8 | cái |
| 45 | Măng sông D20 | Xem chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chương V | 4 | cái |
| 47 | Máng rửa tay bằng Inox + phụ kiện kèm theo | Xem chương V | 1 | Cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 16 | cái |
| 49 | Dọn dẹp vệ sinh trong quá trình thi công | Xem chương V | 5 | công |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 51 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 52 | Gia công hệ khung dàn | Xem chương V | 0,4113 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,8448 | m2 |
| E | NHÀ VỆ SINH 04 CHỖ CHO HỌC SINH MẦM NON SI PA PHÌN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III<br/> | Xem chương V<br/> | 15,4514 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,2808 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0436 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,17 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,6079 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,1439 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,661 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,6089 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,203 | m3 |
| 10 | Lấp đất chân móng=1/3 V đào K=0,85 | Xem chương V | 5,1505 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 3,6148 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,0333 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,2199 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0228 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,0809 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,132 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,4288 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,8094 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,3632 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,6433 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 2,3303 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 71,1904 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 50,1734 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 13,088 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 27,6728 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 27 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 22,4 | m |
| 28 | Gạch hoa xi măng | Xem chương V | 160 | viên |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 18,7872 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 58,944 | m2 |
| 31 | SX khuôn cửa đi thép hộp30x60x1,5 | Xem chương V | 19,68 | kg |
| 32 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 11,2 | m |
| 33 | SX cửa đi pa nô sắt hộp bịt tôn | Xem chương V | 2,976 | m2 |
| 34 | SX cửa nhôm kính việt pháp | Xem chương V | 4,32 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 5,136 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 90,9342 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 71,1904 | m2 |
| 38 | Khoá treo huy hoàng | Xem chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Xem chương V | 20 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Xem chương V | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Xem chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 50 | Rắc co đáy téc phi 32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 51 | Van xả đáy téc | Xem chương V | 1 | Cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 59 | Van nhựa chịu nhiệt phi 32 | Xem chương V | 5 | cái |
| 60 | Van phao | Xem chương V | 1 | cái |
| 61 | Vòi đồng phi 15 | Xem chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông, đường kính d=32mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông, đường kính d=20mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính d=110mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 65 | LĐ cút nhựa PVC đường kính d=110mm | Xem chương V | 14 | cái |
| 66 | LĐ tê nhựa PVC đường kính cút d=110mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 68 | Máy bơm hút đẩy Panansonic | Xem chương V | 1 | cái |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,2977 | 100m3 |
| 70 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Xem chương V | 3,3075 | m3 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép , đường kính <=10 mm | Xem chương V | 1,575 | m3 |
| 72 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,244 | m3 |
| 73 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,008 | m3 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép , đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,0854 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0652 | tấn |
| 76 | Ván khuôn đáy bể | Xem chương V | 0,0234 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn nắp đan | Xem chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,0785 | m3 |
| 79 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,852 | m2 |
| 80 | Láng nắp bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,96 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 39,13 | m2 |
| 82 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 12 | ck |
| 83 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,2205 | 100m3 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,42 | 100m2 |
| 85 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Xem chương V | 1,656 | m3 |
| 86 | SX-LĐ cốt thép tấm đan | Xem chương V | 0,0061 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,07 | m3 |
| 89 | Lắp dựng tấm đan, Q <= 250 kg | Xem chương V | 1 | ck |
| 90 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 1 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Xem chương V | 0,011 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi