Gói thầu: GT-1: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, nâng cấp cửa hàng Xăng dầu số 14
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY XĂNG DẦU HÀ TĨNH |
| Tên gói thầu | GT-1: Gói thầu xây lắp: Cải tạo, nâng cấp cửa hàng Xăng dầu số 14 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:05:00 đến ngày 2020-10-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,577,713,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÁI CHE MỞ RỘNG VÀ SỬA CHỮA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,294 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Gia công khung thép, Buloong chân côt (1 khung bao gồm 8 Buloong M240X750 và khung thép hình liên kết) | Mô tả KT theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 0,064 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,536 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m3/1km |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 1,199 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 1,199 | tấn |
| 12 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả KT theo chương V | 0,428 | tấn |
| 13 | Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 0,428 | tấn |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả KT theo chương V | 0,482 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mô tả KT theo chương V | 0,482 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,735 | m2 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,471 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,471 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, Tôn mái chiều dày tôn 0.42ly | Mô tả KT theo chương V | 1,656 | 100m2 |
| 20 | Làm trần nhôm mái che bằng nhôm tĩnh điện cao cấp C100 loại 0.5mm màu trắng sứ | Mô tả KT theo chương V | 324 | m2 |
| 21 | Máng thu nước Inox 304 | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 22 | Lắp đặt ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 252 | Cái |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,318 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,558 | m2 |
| 26 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,13 | m2 |
| 27 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 10,428 | m2 |
| 28 | Ốp alumin composite côt và diềm mái che theo tiêu chuẩn nhận diện thương hiệu của công ty | Mô tả KT theo chương V | 155,16 | m2 |
| 29 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Mô tả KT theo chương V | 163,588 | m2 |
| 30 | Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông | Mô tả KT theo chương V | 46,64 | m2 |
| 31 | Chống thấm bằng phương pháp lớp khò chuyên dung SIKA T130SG | Mô tả KT theo chương V | 210,228 | m2 |
| 32 | Trát vữa xi măng cát vàng - Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,64 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 163,588 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 35 | Lắp đặt co, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt chuyển bậc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100/90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,85 | 100m |
| 39 | Lắp đặt co, cut nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,663 | 1m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,502 | m3 |
| 42 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,694 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,331 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,072 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,461 | m2 |
| 48 | Lắp dựng tấm thép lưới rảnh thu hồi nước thải do chủ đầu tư cung cấp | Mô tả KT theo chương V | 4 | Tấm |
| B | NHÀ BÁN HÀNG VÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 39,36 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 15,552 | 1m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,936 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,728 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác | Mô tả KT theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,243 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,176 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 27,432 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,292 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,133 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 91,326 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 83,682 | m2 |
| 16 | Láng granitô nền sàn | Mô tả KT theo chương V | 13,863 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,567 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,201 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,79 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,238 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,38 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,068 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,271 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,091 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,902 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,215 | m3 |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,397 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả KT theo chương V | 0,397 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 15,6 | 1m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,385 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,385 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tôn dán xốp cách nhiệt) | Mô tả KT theo chương V | 1,127 | 100m2 |
| 37 | Lợp mái che bằng tôn múi | Mô tả KT theo chương V | 18,66 | m2 |
| 38 | Máng Inox thu nước 304 mái nhà bán hàng và phụ trợ | Mô tả KT theo chương V | 19,6 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ke chống bão mãi tôn nhà bán hàng và phụ trợ | Mô tả KT theo chương V | 226 | Cái |
| 40 | Trần nhôm sơn tĩnh điện Alcorest loại C100 0.5mm màu trăng sữa (bao gồm Vật liệu, nhân công và lắp dựng hoàn thiện tại chân công trình) | Mô tả KT theo chương V | 99,405 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 127,678 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 227,534 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,652 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 6,204 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,538 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 341,53 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 213,852 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 127,678 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,649 | 100m2 |
| 50 | Ốp alumin composite theo tiêu chuẩn nhận diện thương hiệu | Mô tả KT theo chương V | 24,88 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa thủy lực, kính trắng dày 12ly cường lực | Mô tả KT theo chương V | 15,65 | m2 |
| 52 | Bản lề thủy lực cho cửa | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Tay nắm cửa thủy lực | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 54 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp màu ghi, độ dày 1.2-1.6mm, kính trắng An toàn dày 6.38 ly, hệ 450, phụ kiên 3 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 3,68 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Việt Pháp màu ghi, độ dày 1.2-1.6mm, kính trắng An toàn dày 6.38 ly, hệ 450, phụ kiên 6 bản lề 3D mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 2,99 | m2 |
| 56 | Cửa sổ 2, 4 cánh mở trượt, cửa nhôm Việt Pháp màu ghi, độ dày 1.2-1.6mm, kính trắng An toàn dày 6.38 ly, hệ 2600, phụ kiên khóa sập (khóa âm), bánh xe trượt | Mô tả KT theo chương V | 13,5 | m2 |
| 57 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm Việt Pháp màu ghi, độ dày 1.2-1.6mm, kính trắng An toàn dày 6.38 ly, phụ kiện 2 bản lề, một tay cài đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | m2 |
| 58 | Vách kính cố định hệ 4400, kính trắng An toàn dày 6.38 ly | Mô tả KT theo chương V | 5,95 | m2 |
| 59 | Chắn hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 18 | m2 |
| C | SÂN BÃI NÂNG CẤP VÀ MỞ RỘNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường trước khi tưới nhựa bám thấm; bao gồm nhân công, máy nén khi,.... | Mô tả KT theo chương V | 22,95 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 22,95 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Mô tả KT theo chương V | 1,67 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 1,67 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 1,67 | 100tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mô tả KT theo chương V | 22,95 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 22,95 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h | Mô tả KT theo chương V | 3,339 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 3,339 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 3,339 | 100tấn |
| 11 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả KT theo chương V | 22,95 | 100m2 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,113 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,113 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,113 | 100m3/1km |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả KT theo chương V | 3,563 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 126,012 | m3 |
| 17 | Phụ gia đông kết nhanh Sica R7 | Mô tả KT theo chương V | 422,14 | Lít |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,118 | m3 |
| 19 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 3,5cm | Mô tả KT theo chương V | 121,184 | m2 |
| 20 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả KT theo chương V | 22,23 | 10m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả KT theo chương V | 0,842 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,83 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,83 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mô tả KT theo chương V | 3,045 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,158 | 1m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,079 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,529 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,113 | m3 |
| 29 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 40,38 | m2 |
| D | CHỐNG NỔI BỂ, HỐ VAN, HỐ CÁT, NỀN KHU BỂ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,391 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,312 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,08 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,075 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,321 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | tấn |
| 7 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 170,242 | m3 |
| 8 | Cẩu lắp bể thép bằn cẩu tự hành 10T | Mô tả KT theo chương V | 1 | Ca |
| 9 | Công tác bơm nước vào bể và bơm nước ra trong quá trình thi công khu bể chứa | Mô tả KT theo chương V | 75 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,807 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,369 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,03 | m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,228 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,441 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,246 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,894 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 52,061 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,119 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,638 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Mô tả KT theo chương V | 7,476 | m2 |
| 22 | Lắp đặt phuy nước chữa cháy khu bể | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt hộp và tiếp địa, xi tẹc cho xe nhập hàng | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| E | HÀNG RÀO SẮT KHU BỂ | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,728 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | 100m |
| 4 | Lắp dựng dây xích mạ kẽm nóng đường kính dây xích Fi 8 | Mô tả KT theo chương V | 46,497 | m |
| F | RẢNH CÔNG NGHỆ, HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Mô tả KT theo chương V | 74 | cấu kiện |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | Mô tả KT theo chương V | 8,297 | tấn |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,036 | 100m3/1km |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 1,39 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 7,762 | 1m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho, bọc lớp vải thủy tinh d = 3 ± 0,5 - Đoạn ống dài 6m, ĐK ống 108x4mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 15 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cặp bích |
| 16 | Lắp đặt van ren - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đầu nối nhanh TypeD76 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Giăng chì | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tấm Amiăng chịu dầu | Mô tả KT theo chương V | 3 | m2 |
| 20 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho, bọc lớp vải thủy tinh d = 3 ± 0,5 - Đoạn ống dài 6m, ĐK ống <57mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn, cút, tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 22 | Lắp bích thép - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cặp bích |
| 23 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt đầu nối nhanh TypeD50 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van thở EBW | Mô tả KT theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Giăng chì | Mô tả KT theo chương V | 6 | Cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa UPP50A đường kính 60mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6.3mm | Mô tả KT theo chương V | 3,1 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa UPP50A đường kính 60mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6.3mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông UPP50A - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 30 | Phụ kiện bích nối 50A đường kính Fi 60 | Mô tả KT theo chương V | 14 | Cái |
| 31 | Bích thép chuyên dùng nối ống UPP50A | Mô tả KT theo chương V | 14 | Cái |
| 32 | Khóa van chặn 2 ( Van bi tay gạt) | Mô tả KT theo chương V | 7 | Cái |
| 33 | Lắp đặt rọ hút 1 chiều Đồng Thái Lan | Mô tả KT theo chương V | 7 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Giăng chì | Mô tả KT theo chương V | 7 | Cái |
| 35 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm; Côn nối cột bơm Fi50-38 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt Bu lông M16x90 + Ecu và vòng đệm | Mô tả KT theo chương V | 24 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt Bu lông M16x85 + Ecu và vòng đệm | Mô tả KT theo chương V | 24 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt Bu lông M16x55 + Ecu và vòng đệm | Mô tả KT theo chương V | 36 | Bộ |
| G | BỂ NƯỚC NGẦM, HỐ TỰ HOẠI, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa Inox bếp rửa (cả chậu và vòi) | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Khoan giếng bằng thủ công (bao gồm công khoan và đường ống lắp dựng hoàn thiện) | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,945 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,62 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,504 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,915 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,113 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút, van chặn, tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 19 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,204 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,838 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK <= 18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,629 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,223 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,335 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,356 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 137,916 | m2 |
| H | CHỐNG SÉT, TĨNH ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 12,48 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 12,48 | m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 32 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | 1m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | 100m |
| 10 | Lắp bích thép - Đường kính 75mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cặp bích |
| 11 | Bu lông fi 20x480 liên kết | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 14 | Hộp tiếp địa tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG, ĐIỆN ĐỘNG LỰC, CHIẾU SÁNG SÂN BÃI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2; dây 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 190 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2; dây 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2, dây 4x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 ( Cáp nguồn 3x16+1x10) | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn Led âm trần Downlight 12W | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led LP-01 ( Chủ đầu tư cấp vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤100 Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 1,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | máy |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 7,5 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 7,5 | m3 |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5 | Mô tả KT theo chương V | 170 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 33 | Lắp đặt đế âm + mặt đôi + 2 hạt mạng | Mô tả KT theo chương V | 8 | Bộ |
| 34 | Hộp kỹ thuật 200x300 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 35 | Dây mạng AMP | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 36 | Nhân Công | Mô tả KT theo chương V | 2 | Công |
| 37 | Ke thép cố định tủ mới vào tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Đinh nở sắt 12 bắt ke | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 39 | Đinh thép mũi khoan bắt tủ vào ke | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Ray cài áptomat | Mô tả KT theo chương V | 1 | m |
| 41 | Cầu đấu dây bằng đồng ống | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 42 | Thanh cái bằng đồng dẹt | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m |
| 43 | Ống nhựa co rút cách điện điện thanh cái | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m |
| 45 | Lắp đặt thanh cái | Mô tả KT theo chương V | 1 | Công |
| 46 | Sứ Amiang cách điện lắp thanh cái | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả KT theo chương V | 5 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 48 | Đinh M10 cố định sứ | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Đèn báo pha | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 50 | Đồng hồ Vôn (loại vuông 90x90) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Đầu bọp đồng bọc cách điện nhựa PVC | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt đầu bọp, đầu cốt | Mô tả KT theo chương V | 1 | công |
| 55 | Băng cách điện | Mô tả KT theo chương V | 5 | cuộn |
| 56 | Dây rút bó gọn dây | Mô tả KT theo chương V | 1 | bao |
| 57 | Lắp đặt đấu nối các bộ phận, chi tiết không có đơn giá | Mô tả KT theo chương V | 3 | công |
| J | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI, RẢNH NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,914 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,47 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,174 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,842 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,223 | 100kg |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 0,254 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả KT theo chương V | 13,5 | 10m |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 9,214 | m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 10,969 | 1m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Mô tả KT theo chương V | 0,092 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m3/1km |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,405 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,653 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,521 | tấn |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,875 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 54 | cấu kiện |
| 24 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,016 | 100m3/1km |
| 27 | Lắp lại tấm thép rảnh thu nước mặt cũ và mới | Mô tả KT theo chương V | 89 | cái |
| K | HÀNG RÀO BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 19,878 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 23,8 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,113 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,233 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,159 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,125 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,091 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,474 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,237 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,212 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,468 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,291 | tấn |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,575 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,217 | m3 |
| 18 | Miết mạch tường gạch loại lồi | Mô tả KT theo chương V | 138,339 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,247 | m2 |
| L | HẠ TẦNG POS, CAMERA, EGAS | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2. Đục lỗ qua dầm móng nhà bán hàng | Mô tả KT theo chương V | 2 | lỗ |
| 2 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2. Đục lỗ qua dầm móng bo hiên nhà | Mô tả KT theo chương V | 2 | lỗ |
| 3 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2. Đục lỗ qua bệ cột bơm | Mô tả KT theo chương V | 6 | lỗ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 265 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả KT theo chương V | 19 | m |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,94 | 1m3 |
| 7 | Luồn cáp RS485 cột bơm vào ống bảo hộ | Mô tả KT theo chương V | 131 | m |
| 8 | Cáp PVC2x1,5mm2 cấp điện camera | Mô tả KT theo chương V | 282,4 | m |
| 9 | Luồn cáp tín hiệu CAT5e4 APM chống nhiễu đấu Camera | Mô tả KT theo chương V | 282,4 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 cấp điện máy P0S | Mô tả KT theo chương V | 22,5 | m |
| 11 | Luồn cáp tín hiệu CAT5e4 APM chống nhiễu đấu Camera | Mô tả KT theo chương V | 45 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 cấp điện tủ Egas+Camera | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp bích thép - Đường kính 75mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cặp bích |
| 16 | Công gia công trụ và lắp dựng trụ | Mô tả KT theo chương V | 1 | Công |
| 17 | Cầu đấu cáp | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cốt dây cấp điện 4x1mm, 2x1mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | bao |
| 19 | Đầu bọp chụp + đầu cốt | Mô tả KT theo chương V | 1 | bao |
| 20 | Đầu đấu RJ11,RJ45 | Mô tả KT theo chương V | 26 | Cái |
| 21 | Công đấu nối cột bơm, Post, test hệ thống | Mô tả KT theo chương V | 3 | Công |
| M | PHÁ DỠ, BIỆN PHÁP TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 46,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 96,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 15,899 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 30,712 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,466 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,466 | 100m3/1km |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 13,44 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 39,858 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,491 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 19,123 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 3,291 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | 100m3/1km |
| 15 | Hút hầm vệ sinh công cộng | Mô tả KT theo chương V | 2 | Xe |
| 16 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8,96 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 25,668 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,269 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 11,197 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,314 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,135 | 100m3/1km |
| 23 | Vải bạt bao khu xung quanh trong quá trình đập phá nhà bán hàng, nhà phụ trợ, nhà dịch vụ: | Mô tả KT theo chương V | 211,824 | m2 |
| 24 | Cây tre làm khung để căng vải bạt bảo đảm an toàn khi phá dỡ nhà bán hàng, nhà phụ trợ, nhà dịch vụ: | Mô tả KT theo chương V | 202,68 | m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 11,158 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | 100m3/1km |
| 28 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 0,99 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m3/1km |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 7,268 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 1,365 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả KT theo chương V | 0,086 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Mô tả KT theo chương V | 0,086 | 100m3/1km |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 81,45 | 1m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả KT theo chương V | 0,375 | 100m3 |
| 38 | Cẩu bể chứa cũ lên bằng cẩu 10 tấn | Mô tả KT theo chương V | 1 | Ca |
| 39 | Tháo dỡ hàng rào sắt khu bể cũ | Mô tả KT theo chương V | 1 | Công |
| N | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mô tả KT theo chương V | 35,16 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 74,26 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 0,5cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | Mô tả KT theo chương V | 100,699 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 100,699 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 146,767 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 60,806 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 146,767 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 60,806 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 93,245 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 114,328 | m2 |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt van xả tự động cho chậu tiểu nam Caesar A624 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả KT theo chương V | 1 | bảng |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2, dây 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 38 | Vệ sinh vách ngăn compact | Mô tả KT theo chương V | 3 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi