Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Sở |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200936691 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:17:00 đến ngày 2020-10-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,342,607,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 0,87 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 3,325 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II (M90%) | 0,2992 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3412 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II,cự ly` 6m | 0,3412 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5191 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi đắp K0,95 | 58,6583 | m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,4135 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0827 | 100m3 | |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,1599 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 44,11 | m3 | |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 50,384 | m3 | |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 4,5346 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 4,3325 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I,cự ly 6m | 4,3325 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,3325 | 100m3 | |
| 17 | Mua đất cấp 3 đắp K95 | 150,5725 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,7059 | 100m3 | |
| 19 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 156,3651 | 100m | |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 26,59 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 202,8 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | 218,28 | m3 | |
| 23 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 73,03 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,7061 | 100m | |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,2119 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,4398 | 100m2 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 0,1342 | tấn | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 0,3904 | tấn | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 8,8 | m3 | |
| 30 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 12,79 | m3 | |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 78,11 | m2 | |
| 32 | Con tiện đúc bê tông xi măng M200# cao 50cm | 330 | cái | |
| 33 | Sơn gỗ 2 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 168,37 | m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,0234 | tấn | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1758 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1215 | 100m2 | |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,85 | m3 | |
| 38 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 0,008 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | 0,28 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 59,2 | m2 | |
| 42 | Sơn gỗ 2 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | 59,2 | m2 | |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 9,11 | m3 | |
| 44 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | 2,35 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,0676 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I, cự ly 6m | 0,0676 | 100m3 | |
| 47 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 5,5493 | 100m | |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 0,89 | m3 | |
| 49 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | 18,05 | m3 | |
| 50 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,16 | m3 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 50,63 | m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,0039 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,027 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1036 | 100m2 | |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,16 | m3 | |
| 56 | Tát nước các ao | 10 | cá | |
| 57 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 29,221 | m3 | |
| 58 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 2,6299 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,9221 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I, cự ly 6km | 2,9221 | 100m3 | |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,663 | 100m3 | |
| 62 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,68 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0468 | 100m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II, cự ly 6m | 0,0468 | 100m3 | |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,1584 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,52 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 8,62 | m3 | |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | 5,04 | m2 | |
| 69 | Mua cấy giáng hương H3m đường kính D10-12cm | 6 | cây | |
| 70 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | 8 | 1 cột | |
| 71 | Lắp đèn LED chiếu sáng 80W IP66 | 8 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng đọ cao của tủ < 2m | 1 | tủ | |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,17 | m3 | |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,29 | m3 | |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 0,09 | m2 | |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 3,456 | m3 | |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,44 | m3 | |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,03 | m3 | |
| 79 | Khung móng tủ điện điều khiển M16x500x200x650 | 1 | bộ | |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 0,44 | m3 | |
| 81 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 1 | 10 cọc | |
| 82 | Cọc tiếp địa L63x63x6-2,5m cho cột | 10 | cọc | |
| 83 | Thép D10 có ti nối tiếp địa | 24,92 | kg | |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 10 | m | |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | 161,65 | m | |
| 86 | Luồn dây Cu-2x2,5m lên đèn | 52 | m | |
| 87 | Làm đầu cáp khô | 88 | 1 đầu cáp | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 1,4405 | 100m | |
| 89 | Mua băng nhip | 8 | cái | |
| 90 | Astomast 1 pha | 8 | cái | |
| 91 | Mốc sứ báo cáp (30m/mốc) | 4 | bộ | |
| 92 | Khung móng cột đèn chiếu sáng M24x300x300x675 | 8 | bộ | |
| 93 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 125 | m | |
| 94 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,4275 | 100m3 | |
| 95 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | 4,75 | m3 | |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,475 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi