Gói thầu: 11XL.SCL-2020: Thi công xây lắp các công trình: “Thay cách điện các lộ 460E1.39; 464E1.39 và Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA trên địa bàn huyện Thanh Oai năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028065-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 11XL.SCL-2020: Thi công xây lắp các công trình: “Thay cách điện các lộ 460E1.39; 464E1.39 và Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA trên địa bàn huyện Thanh Oai năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 13:36:00 đến ngày 2020-10-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,692,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA trên địa bàn huyện Thanh Oai năm 2020 | |||
| B | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bình Minh 1 | |||
| C | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 259 | cái |
| D | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 440,3 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,5 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 433 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,5 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 72 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | hòm |
| 8 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 9 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 259 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 11 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 160 | bộ |
| 12 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 85 | bộ |
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 42,5 | cuộn |
| E | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 259 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 259 | cái |
| F | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi Hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi Hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi Hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 62 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi Hộp phân dây | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 5 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 245 | m |
| 7 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 52 | m |
| 8 | Dây nguồn xuống hộp phân dây ABC 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 9 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 284,9 | m |
| 10 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,3 | m |
| 11 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 198 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 BL | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 259 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| G | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường<br/> xa 20km đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| H | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,446 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,446 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,04 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,04 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,072 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,072 | tấn |
| I | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bình Minh 3 | |||
| J | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 362 | cái |
| K | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 615,4 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 674 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 88 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 109 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hòm |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | hòm |
| 9 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 362 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 250 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 125 | bộ |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 62,5 | cuộn |
| L | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 362 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 362 | cái |
| M | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi Hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi Hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi Hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 103 | hòm |
| 4 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 5 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 404 | m |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 64 | m |
| 7 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 398,2 | m |
| 8 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,6 | m |
| 9 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 294 | cái |
| 10 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 362 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| N | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km <br/>đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| O | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,648 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,648 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,059 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,059 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,072 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,072 | tấn |
| P | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thương Binh | |||
| Q | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 204 | cái |
| R | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 346,8 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 55,5 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 391 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 189 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 63 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hòm |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33 | hòm |
| 9 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 204 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 162 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | bộ |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | cuộn |
| S | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 37 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 37 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 204 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 204 | cái |
| T | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi Hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 37 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi Hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi Hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 58 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi Hộp phân dây | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 5 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 281 | m |
| 7 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 148 | m |
| 8 | Dây nguồn xuống hộp phân dây ABC 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,5 | m |
| 9 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 224,4 | m |
| 10 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40,7 | m |
| 11 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 190 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 BL | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 204 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| U | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km<br/> đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| V | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,59 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,59 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,043 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,043 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,282 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,282 | tấn |
| W | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bình Minh 7 | |||
| X | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 418 | cái |
| Y | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 710,6 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,5 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 742 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 124 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hòm |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | hòm |
| 9 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 418 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 270 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 143 | bộ |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 71,5 | cuộn |
| Z | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 418 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 418 | cái |
| AA | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi Hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi Hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 115 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi Hộp phân dây | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 5 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 467 | m |
| 7 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 92 | m |
| 8 | Dây nguồn xuống hộp phân dây ABC 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,5 | m |
| 9 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 459,8 | m |
| 10 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,3 | m |
| 11 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 304 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 BL | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 418 | Cái |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| AB | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| AC | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,763 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,763 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,067 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,067 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,254 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,254 | tấn |
| AD | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bình Minh 10 | |||
| AE | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 577 | cái |
| AF | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 980,9 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.066 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 121 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 167 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hòm |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | hòm |
| 9 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 577 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 372 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 15 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 189 | bộ |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 94,5 | cuộn |
| AG | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 577 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 577 | cái |
| AH | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 152 | hòm |
| 5 | Tháo, thu hồi Hộp phân dây | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 51 | m |
| 7 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 595 | m |
| 8 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 88 | m |
| 9 | Dây nguồn xuống hộp phân dây ABC 4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 10 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 634,7 | m |
| 11 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,2 | m |
| 12 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 414 | cái |
| 13 | Ghíp nhôm 3 BL | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 577 | Cái |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 16 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| AI | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| AJ | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,001 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,001 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,09 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,09 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,271 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,271 | tấn |
| AK | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Mai 1 | |||
| AL | B cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Đề can tên khách hàng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 481 | cái |
| AM | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 817,7 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,5 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 928 | m |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,5 | m |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 152 | hòm |
| 7 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hòm |
| 8 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | hòm |
| 9 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 481 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông 95 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 12 | Ghíp bọc kép GN2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 13 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ 3 hòm H4 cột kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ 3 hòm 3F cột đơn | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 16 | Đai thép + Khoá đai | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 167 | bộ |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 83,5 | cuộn |
| AN | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Tháo công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 3 | Tháo công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 481 | cái |
| 4 | Lắp công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 481 | cái |
| AO | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi hòm 3F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | hòm |
| 2 | Tháo, thu hồi hòm 1 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hòm |
| 3 | Tháo, thu hồi hòm 2 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | hòm |
| 4 | Tháo, thu hồi hòm 4 CT 1F | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 134 | hòm |
| 5 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 6 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 1 pha ABC 2x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 555 | m |
| 7 | Dây nguồn xuống hòm công tơ 3 pha ABC 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 8 | Dây nhị thứ 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 529,1 | m |
| 9 | Dây nhị thứ 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,5 | m |
| 10 | Ghíp bọc kép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 481 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| AP | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| AQ | Phần bốc dỡ vận chuyển nội tuyến | |||
| 1 | Vận chuyển nội tuyến dây dẫn các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,833 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,833 | tấn |
| 3 | Vận chuyển nội tuyến phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,081 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,081 | tấn |
| 5 | Vận chuyển nội tuyến xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,111 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,111 | tấn |
| AR | Thay cách điện các lộ 460E1.39; 464E1.39 | |||
| AS | A cấp vật tư B thực hiện | |||
| 1 | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 3 bát+phụ kiện 7 chi tiết | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 329 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi thủy tinh U120 néo 22kV 6 bát+phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | chuỗi |
| AT | A cấp thiết bị B thực hiện | |||
| 1 | Căng lại dây AC-70 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6.768 | m |
| 2 | Căng lại dây AC-120 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7.977 | m |
| AU | Thu Hồi | |||
| 1 | Tháo, thu hồi Sứ chuỗi đơn Silicon 22kV | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 329 | chuỗi |
| 2 | Tháo, thu hồi Sứ chuỗi kép Silicon 22kV | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | chuỗi |
| AV | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| AW | Phần bốc dỡ vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,789 | Tấn |
| 2 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,789 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi