Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình hạng mục: Hệ thống giao thông, thoát nước mưa, thoát nước thải, cây xanh đường số 11 (đoạn từ đường số 2 đến đường số 4)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043439-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình hạng mục: Hệ thống giao thông, thoát nước mưa, thoát nước thải, cây xanh đường số 11 (đoạn từ đường số 2 đến đường số 4)
Số hiệu KHLCNT 20200728628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư kinh doanh của công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 15:54:00 đến ngày 2020-10-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,665,203,887 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: GIAO THÔNG
1 Đào khuôn đường bằng máy đào &lt;&#x3D;1,25 m3, máy ủi &lt;&#x3D;110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II<br/> &quot;Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V&quot;<br/> 11,048 100m3
2 Lu lèn nền hạ K0,95 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 29,071 100m2
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T Độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 (đất tận dụng) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 9,818 100m3
4 Làm móng lớp dưới CP sỏi đỏ dày 30cm; K&#x3D;0.98 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 8,01 100m3
5 Làm móng đường lớp dưới CPĐD loại 1 dày 18cm; K&#x3D;0.98 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4,292 100m3
6 Làm móng đường lớp trên CPĐD loại 1 dày 17cm; K&#x3D;0.98 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4,833 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1,0kg&#x2F;m2 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 18,491 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19 Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển bê tông nhựa tới chân công trình) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 18,491 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg&#x2F;m2 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 18,491 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm (đã bao gồm chi phí vận chuyển bê tông nhựa tới chân công trình) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 18,491 100m2
11 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 27,213 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa, bó lề &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4,18 100m2
13 Bê tông đá 1x2 mác 250 bó vỉa, bó lề &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 48,648 m3
14 Bê tông đá 1x2 Mác 200 vỉa hè &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 27,494 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,458 100m3
16 Đào móng cột, trụ biển báo &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,009 m3
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 2mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 207,825 m2
18 Sơn dải phân cách - sơn mới &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 88,278 1m2
19 Biển báo tam giác phản quang &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4 cái
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tam giác &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4 cái
21 Biển báo hình vuông phản quang &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3 cái
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại hình vuông &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3 cái
23 Biển báo tên đường &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3 cái
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3 cái
25 Trụ biển báo L&#x3D;3.1m, thép ống tráng kẽm D&#x3D;90mm, dày 2.5mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 5 Trụ
26 Trụ biển báo L&#x3D;3.85m, thép ống tráng kẽm D&#x3D;90mm, dày 2.5mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3 Trụ
27 Bu lông M16x200 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 20 bộ
B HẠNG MỤC 2: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào kênh mương rộng &lt;&#x3D;6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II<br/> &quot;Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V&quot;<br/> 33,183 100m3
2 Lấp đất mương đặt cống bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 (sử dụng đất đào sẵn có) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 22,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 10T, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 11,133 100m3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cống &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,437 100m2
5 Bê tông lót móng cống, đá 1x2 mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 56,761 m3
6 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D;6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 5,582 100m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,064 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3,8 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 10T, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,936 100m3
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,28 tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;18mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,483 tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,493 100m2
13 Bê tông hố ga đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 8,224 m3
14 Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn, trọng lượng &lt; 2T &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 6 ck
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính &lt;&#x3D;10 mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,563 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính &lt;&#x3D;18 mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 1,324 tấn
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép hố ga (BT đổ tại chỗ) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 2 100m2
18 Bê tông hố ga đá 1x2 mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 23,104 m3
19 Lấp hố ga bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 (sử dụng cát san lấp sẵn có) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4,646 100m3
20 Sản xuất lắp đặt thang thép tráng kẽm, đường kính D&#x3D;18mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,117 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính &lt;&#x3D;10 mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,092 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính &lt;&#x3D; 18 mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,111 tấn
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,051 100m2
24 Bê tông đúc sẵn, đá 1x2 mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 1,254 m3
25 Sản xuất thép hình, thép tấm nắp, đà hầm hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,272 tấn
26 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 250 kg &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 18 ck
27 Sản xuất lưới chắn rác thép &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,083 tấn
28 Lắp đặt lưới chắn rác &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 5 cái
29 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,385 m3
30 Bê tông miệng thu đá 1x2 mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,745 m3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,052 100m2
32 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1800x1800mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 184 đ.cống
33 Nối cống bằng gioăng cao su cống hộp 1800x1800mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 178 mốinối
34 Bê tông bịt cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,975 m3
35 Trát vữa mối nối cống, vữa mác 100 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 176,22 m2
C HẠNG MỤC 3: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Lắp đặt Cống BTCT D300-H10 chiều dài 2.5m<br/> &quot;Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V&quot;<br/> 44 đ.cống
2 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D300 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 40 mốinối
3 Trát vữa mối nối cống mác 100 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 2,185 m2
4 Đào kênh mương rộng &lt;&#x3D;6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 1,162 100m3
5 Bê tông móng cống đá 1x2 M150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 3,485 m3
6 Đắp đất mương cống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 (không tính vật liệu) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 1,05 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m Đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,112 100m3
8 Lắp đặt gối cống D300mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 88 cái
9 Đào móng chiều rộng &lt;&#x3D;6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,168 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông lót móng &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,021 100m2
11 Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,676 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,234 tấn
13 Sản xuất lắp dựng Thang thép tráng kẽm Ø18 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,007 tấn
14 Ván khuôn cho hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,277 100m2
15 Bê tông hố ga đá 1x2 Mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 2,602 m3
16 Đắp đất hố ga bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 (không tính vật liệu) &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,135 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 10T, đất cấp II &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,033 100m3
18 Ván khuôn cho bê tông nắp hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,016 100m2
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,049 tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,009 tấn
21 SXLĐ thép tấm D&#x3D;3mm cho nắp hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,127 tấn
22 Bê tông đúc sẵn nắp hố ga, đá 1x2 mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,24 m3
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, nắp hố ga &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 8 ck
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn đà hầm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,061 100m2
25 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đà hầm, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,016 tấn
26 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đà hầm, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;18mm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,06 tấn
27 Sản xuất thép hình, đà hầm hố ga, thép L50x5 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,054 tấn
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đà hầm, đá 1x2 Mác 250 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,404 m3
29 Lắp đặt đà hầm &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 4 ck
30 Bê tông vuốt dốc, đá 1x2 Mác 150 &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 0,784 m3
D HẠNG MỤC 4: CÂY XANH
1 Đào hố đất bằng thủ công <br/> &quot;Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 3, Chương V&quot;<br/> 15,36 1m3
2 Trồng cây dầu cao 1,8-&gt;2m &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 30 cây
3 Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước cao 1,8-&gt;2m &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 30 cây
4 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn &quot;Theo hồ sơ thiết kế và Mục 3, Chương V&quot; 30 cây/90ng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->