Gói thầu: Sửa chữa và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033397-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Sửa chữa và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028326 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 15:57:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,664,657,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng Phòng E102 và E103 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 59,986 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V | 99,477 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, kính cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 25,643 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 13,925 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7 | m2 |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 59,986 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 59,986 | m2 |
| 15 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 16 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 19 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ thép hộp 14x14x1.2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | m2 |
| 20 | CCLD cửa sổ lùa thép V30x30x3mm, thép hộp 14x14x1.2mm, kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20,493 | m2 |
| 21 | CCLD lắp đặt khóa tay gạt | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 43,656 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,005 | 100m2 |
| 24 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 100,5 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 58,611 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V | 21,912 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 4,751 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 43,814 | m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 58,611 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 128,776 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 58,611 | m2 |
| 36 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 37 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 40 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sổ thép hộp 14x14x1.2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | m2 |
| 41 | CCLD lắp đặt khóa tay gạt | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 42 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 28,98 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 43,656 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,005 | 100m2 |
| 45 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 100,5 | m2 |
| B | Phần xây dựng Phòng E201 và E202 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 106,886 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 25,49 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 115,77 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 27,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V | 21,802 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 4,831 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 31,435 | m2 |
| 8 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 106,886 | m2 |
| 9 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 25,49 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 106,886 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,49 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 115,77 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 27,04 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 115,77 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 27,04 | 1m2 |
| 16 | CCLD lắp đặt khóa tay gạt | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 17 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 19,32 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 31,435 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,004 | 100m2 |
| 20 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 100,4 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 1,8 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,8 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 123,869 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 38,726 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V | 127,248 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 3,6 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 47,033 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,8 | m2 |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 123,869 | m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 38,726 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 123,869 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 38,726 | m2 |
| 35 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 36 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu dầm, trần ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 177,06 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 41,08 | m2 |
| 39 | CCLD lắp đặt khóa tay gạt | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 40 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 28,98 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 47,152 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,997 | 100m2 |
| 43 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 99,6 | m2 |
| C | Phần xây dựng Phòng C101 và C102 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 10,32 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 10,32 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền móng các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 1,032 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 3,096 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 177,89 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 28,174 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,452 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 2,064 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2,vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,032 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,32 | m2 |
| 13 | Nền lát tấm sàn nhựa giả gỗ dày 3mm | Đáp ứng mục III Chương V | 179,09 | m2 |
| 14 | Nẹp nhôm vân gỗ V20x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 93 | m |
| 15 | Ốp len chân tường bằng nhựa giả gỗ | Đáp ứng mục III Chương V | 51,8 | m |
| 16 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 17 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,678 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,461 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100kg |
| 21 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,96 | 1m2 |
| 23 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 25 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,048 | m2 |
| 26 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 13,68 | m2 |
| 27 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 49,948 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 49,948 | m2 |
| 29 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 30 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 111,993 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ len chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,776 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 17,822 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ kính | Đáp ứng mục III Chương V | 0,548 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,452 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 38 | Tẩy keo trải thảm, vệ sinh và đánh bóng nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 106,233 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 40 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,678 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,461 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100kg |
| 44 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,96 | m2 |
| 46 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 48 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,524 | m2 |
| 49 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,12 | m2 |
| 50 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,304 | m2 |
| 51 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 52 | CCLD kính cửa sổ dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,548 | m2 |
| 53 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,05 | 100m2 |
| 55 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 105 | m2 |
| D | Phần xây dựng Phòng C201 và C202 | |||
| 1 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 177,89 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 28,174 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,452 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 6 | Nền lát tấm sàn nhựa giả gỗ dày 3mm | Đáp ứng mục III Chương V | 179,09 | m2 |
| 7 | Nẹp nhôm vân gỗ V20x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 93 | m |
| 8 | Ốp len chân tường bằng nhựa giả gỗ | Đáp ứng mục III Chương V | 51,8 | m |
| 9 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 10 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,678 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,461 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100kg |
| 14 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,96 | 1m2 |
| 16 | Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 98,951 | m2 |
| 18 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,048 | m2 |
| 19 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,12 | m2 |
| 20 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 49,948 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 49,948 | m2 |
| 22 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 23 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 111,993 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ len chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,776 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 12,168 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,452 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 30 | Tẩy keo trải thảm, vệ sinh và đánh bóng nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 106,233 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 32 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,678 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,461 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100kg |
| 36 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,96 | m2 |
| 38 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 40 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,524 | m2 |
| 41 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,12 | m2 |
| 42 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,304 | m2 |
| 43 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 44 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m2 |
| 46 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m2 |
| E | Phần xây dựng Phòng C301, C302 và C303 | |||
| 1 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 81,953 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 4,46 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ len chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,58 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 58,353 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 54,505 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6,69 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 17,928 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 81,172 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V | 22,08 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ len chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,566 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 14,087 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 54,066 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6,69 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 17,928 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,54 | m2 |
| 18 | Tẩy keo trải thảm, vệ sinh và đánh bóng nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 137,923 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,448 | m3 |
| 20 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 1,916 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,277 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,856 | 100kg |
| 23 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 24 | Ốp bục giảng bằng gạch ceramic 250x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9 | m2 |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 108,571 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 108,571 | m2 |
| 27 | CCLD trần thạch cao nổi 600x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14,495 | m2 |
| 28 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,048 | m2 |
| 29 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 13,68 | m2 |
| 30 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 49,948 | m2 |
| 31 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 32 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ nền trải thảm | Đáp ứng mục III Chương V | 111,993 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ len chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,776 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V | 12,168 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ decal cửa đi và cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 25,452 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ tấm MDF gắn bảng từ | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5 | m2 |
| 39 | Tẩy keo trải thảm, vệ sinh và đánh bóng nền gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 106,233 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch XMCL (4x8x18)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | m3 |
| 41 | Đắp cát đầm chặt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,678 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,461 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,768 | m2 |
| 44 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100kg |
| 45 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,96 | m2 |
| 47 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 95,104 | m2 |
| 49 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,524 | m2 |
| 50 | CCLD kính dày 5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,12 | m2 |
| 51 | CCLD khung sắt bảo vệ cửa sắt hộp 14x14x1.1mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,304 | m2 |
| 52 | CCLD khóa cửa tay nắm tròn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 53 | CCLD khóa sò cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 4,15 | 100m2 |
| 55 | CCLD lưới bao che công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 4,15 | m2 |
| F | Phần điện Phòng E102 và E103 | |||
| 1 | Tháo dỡ quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 2 | Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 3 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 4 | CCLD đèn LED có chóa inox 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 5 | CCLD đèn LED 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 6 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 7 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 9 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | m |
| 10 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 11 | Dây điện CV/1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | m |
| 12 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | m |
| 13 | Nẹp điện 20x40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 14 | Nẹp điện 10x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 15 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 16 | Bảng taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 18 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 19 | MCB 1P 16A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 20 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 21 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | Hộp nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 23 | Tháo dỡ quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 24 | Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 25 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 26 | CCLD đèn LED có chóa inox 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 27 | CCLD đèn LED 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 28 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 29 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 31 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | m |
| 32 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 33 | Dây điện CV/1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | m |
| 34 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | m |
| 35 | Nẹp điện 20x40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 36 | Nẹp điện 10x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 37 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 38 | Bảng taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 39 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 40 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 41 | MCB 1P 16A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 42 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 43 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 44 | Hộp nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| G | Phần điện Phòng E201 và E202 | |||
| 1 | Tháo dỡ quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 2 | Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 3 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 4 | CCLD đèn LED có chóa inox 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 5 | CCLD đèn LED 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 6 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 7 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 9 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 700 | m |
| 10 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 11 | Dây điện CV/1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 12 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | m |
| 13 | Nẹp điện 20x40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 14 | Nẹp điện 10x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | m |
| 15 | Tủ điện nổi 9 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 16 | Bảng taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 18 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 19 | MCB 1P 16A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 20 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 21 | Hộp nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 22 | Tháo dỡ quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 23 | Tháo dỡ đèn tuýp 2x1.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 24 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | bộ |
| 25 | CCLD đèn LED có chóa inox 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 26 | CCLD đèn LED 1x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 27 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 28 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 30 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | m |
| 31 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 32 | Dây điện CV/1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 300 | m |
| 33 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | m |
| 34 | Nẹp điện 20x40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 35 | Nẹp điện 10x20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 36 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 37 | Bảng taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 38 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 39 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 40 | MCB 1P 16A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 41 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 42 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 43 | Hộp nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| H | Phần điện Phòng C101 và C102 | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 2 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 3 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 7 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 9 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | CCLD Quạt đảo trần | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 13 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 14 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 15 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 500 | m |
| 16 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 17 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 18 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 19 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 20 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 21 | Tủ điện nổi 9 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB 3P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 24 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 25 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 27 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 30 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 31 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 70 | m |
| 32 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 33 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m |
| 34 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | m |
| 35 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| I | Phần điện Phòng C201 và C202 | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 2 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 3 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 7 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 9 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | CCLD Quạt đảo trần | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 13 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 14 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 15 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 500 | m |
| 16 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | m |
| 17 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 18 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 19 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 20 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 21 | Tủ điện nổi 9 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB 3P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 24 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 25 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 27 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 30 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 31 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 70 | m |
| 32 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 33 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 34 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 35 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| J | Phần điện Phòng C301 và C302 | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 2 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 3 | Tủ điện nổi 13 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB 3P 40A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 6 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 7 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 9 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 13 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 14 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 500 | m |
| 15 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 25 | m |
| 16 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 17 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 18 | Tháo dỡ đèn nê-ôn 2x1200x36W | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 19 | CCLD đèn LED 2x1200x18W | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | bộ |
| 20 | Tủ điện nổi 9 module | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 21 | MCB 3P 32A 6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB 1P 20A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 23 | MCB 1P 10A 4,5kA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 24 | Taplo 30x50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLD Quạt trần | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 26 | CCLD Quạt treo tường | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 29 | Dây điện CVV/3x10.0mm2+1x4.0mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 30 | Dây điện CV/1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 31 | Dây điện CV/1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 400 | m |
| 32 | Nẹp điện 30x60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 33 | Nẹp điện 20x30mm | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 34 | Ống uPVC D16 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| K | Phần thiết bị Phòng học E102 | |||
| 1 | Bảng viết chống lóa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 3 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 12 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 13 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| L | Phần thiết bị Phòng học E103 | |||
| 1 | Bảng viết chống lóa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 3 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 12 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 13 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| M | Phần thiết bị Phòng học E201 | |||
| 1 | Bảng viết chống lóa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 3 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại âm thanh 120w chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh 200 tim | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 12 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 13 | Ổ cắm mic L10m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| N | Phần thiết bị Phòng học E202 | |||
| 1 | Bảng viết chống lóa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Bục giảng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | Cái |
| 4 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | Bộ |
| 9 | Bộ khuếch đại âm thanh 120w chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Loa hộp 10w | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh 200 tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 12 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Ổ cắm mic l10m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| O | Phần thiết bị Phòng học C101 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| P | Phần thiết bị Phòng học C102 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| Q | Phần thiết bị Phòng học C201 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm mic L10m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| R | Phần thiết bị Phòng học C202 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120w chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Loa hộp 10w | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 tim | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm mic l10m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| S | Phần thiết bị Phòng học C301 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | Bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| T | Phần thiết bị Phòng học C302 | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bảng viết phấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ thiết bị âm thanh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Màn cửa sổ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Sửa chữa bàn ghế sinh viên | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | Bộ |
| 8 | Bộ khuếch đại âm thanh 120W chọn 5 vùng loa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Loa hộp 10W | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh 200 Tim | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 11 | Micro điện động cầm tay | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Ổ cắm Mic L10M | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi