Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:45:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,741,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| B | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4593 | 100m2 |
| 2 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.098,01 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,9006 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,9801 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1935 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1935 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, lề gia cố lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,786 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc phần ngoài, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2392 | 100m3 |
| 9 | Đào đất tạo khuôn đường, rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7867 | 100m3 |
| 10 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3459 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy phần ngoài bằng đất chọn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3459 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1326 | 100m3 |
| C | II. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp biển báo hình tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cung cấp biển (S.501) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| E | I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5992 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,83 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2088 | 100m2 |
| F | + Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | mối nối |
| 3 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,09 | m2 |
| 4 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1991 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5992 | 100m3 |
| G | II. PHẦN MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1133 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0045 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3163 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0633 | 100m3 |
| 8 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2337 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,347 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi