Gói thầu: Số 01-XL: Thi công Đường giao thông vào làng nghề xã Xuân Phổ, huyện Nghi Xuân

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044002-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Số 01-XL: Thi công Đường giao thông vào làng nghề xã Xuân Phổ, huyện Nghi Xuân
Số hiệu KHLCNT 20201043555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, xin hỗ trợ ngân sách cấp trên và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 16:58:00 đến ngày 2020-10-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,244,903,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN I: TUYẾN CHÍNH
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1.094,148 m3
2 Trải 1 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 49,734 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả KT theo chương V 8,9521 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 14,9202 100m3
5 Mua đất đắp K98 Mô tả KT theo chương V 1.730,7432 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 17,3074 100m3
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 4,5999 100m2
8 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 846 m
9 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 94,5 m
B II- BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp dựng biển báo tròn Mô tả KT theo chương V 4 cái
2 Sản xuất biển báo tròn Mô tả KT theo chương V 4 cái
3 Sản xuất cọc biển báo tròn Mô tả KT theo chương V 4 cái
4 Lắp dựng biển báo tam giác Mô tả KT theo chương V 12 cái
5 Sản xuất biển báo tam giác Mô tả KT theo chương V 12 cái
6 Sản xuất cọc biển báo tam giác Mô tả KT theo chương V 12 cái
7 Lắp dựng biển chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2 cái
8 Sản xuất biển chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2 cái
9 Sản xuất cọc biển chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2 cái
C III- NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 4,8615 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,9237 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 2,9125 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 55,3381 100m3
5 Mua đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 6.612,8052 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 66,1281 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,305 m3
8 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,248 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,4265 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 132,56 m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 25,1864 100m3
12 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 26,3993 100m2
13 Mua cỏ Mô tả KT theo chương V 26,3993 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả KT theo chương V 26,8325 100m2
15 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả KT theo chương V 12,4533 100m2
D VI- CỐNG CÁC LOẠI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,6825 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,5097 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 6,6 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 4,19 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 9,07 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 7,17 m3
7 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,65 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 26,56 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1334 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,2081 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1048 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,023 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0135 tấn
14 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 23,31 m2
15 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả KT theo chương V 1,2211 100m2
16 Nhựa đường chèn khe Mô tả KT theo chương V 0,01 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả KT theo chương V 21 cái
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,2166 100m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 5 m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,614 m3
21 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,1167 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 2,71 m3
23 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,46 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0549 tấn
25 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả KT theo chương V 20,73 m2
26 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 3,8 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,08 m3
28 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 5,8999 m2
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,3889 100m2
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm Mô tả KT theo chương V 10 đoạn
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,0532 100m3
32 Vận chuyển đất,đất cấp I Mô tả KT theo chương V 26,512 100m3
33 Vận chuyển đất, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 7,3191 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->