Gói thầu: Gói thầu XL-01: Thi công cải tạo, nâng cấp khu kỹ thuật của Trung tâm kiểm định số 17

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201040287-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Tên gói thầu Gói thầu XL-01: Thi công cải tạo, nâng cấp khu kỹ thuật của Trung tâm kiểm định số 17
Số hiệu KHLCNT 20201030011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 13:55:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,618,479,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIẢI PHÓNG, SAN ỦI MẶT BẰNG, DI CHUYỂN CÂY
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V Yêu cầu kỹ thuật 584 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,727 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,8765 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m3
5 San ủi, dọn dẹp mặt bằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11 gốc
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 61 gốc
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 134,784 m3
10 Cẩu cây ra vị trí trồng (cẩu 10 tấn) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 ca
11 Cắt tỉa, bó bầu, trồng lại cây Chương V Yêu cầu kỹ thuật 72 cây
B CỔNG, BỐT GÁC, TƯỜNG RÀO BẢO VỆ
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V Yêu cầu kỹ thuật 71,7 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,78 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu kỹ thuật 28,342 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu kỹ thuật 32,265 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 34,122 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,4126 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5496 100m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,3932 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,1136 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8395 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4155 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,8756 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 36,984 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,44 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,516 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6512 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20,64 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 147,3996 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0203 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,8386 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,0874 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42,5432 m3
23 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 158,49 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 481,6 m2
25 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 135,6 m2
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8826 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 101,76 1m2
28 Tạo lỗ thoát nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 301 lỗ
29 Thép d6 liờn kết Chương V Yêu cầu kỹ thuật 152,7 kg
30 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Chương V Yêu cầu kỹ thuật 64,5714 cuộn
31 Quét nước xi măng 2 nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 640,09 m2
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 69,8986 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,398 100m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,0353 m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0942 100m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0496 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,072 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0565 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0781 tấn
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1624 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,704 m3
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1315 tấn
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,38 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,1099 m3
47 Xây cột, trụ gạch đất nung 5x10x20cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,5 m3
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0677 tấn
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0792 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
52 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42,1008 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42,1008 m2
56 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0483 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,56 1m2
58 Tạo lỗ thoát nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 lỗ
59 Thép d6 liờn kết Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,1 kg
60 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6 cuộn
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 73,79 m3
62 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4754 100m3
63 Gia công cánh cổng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,5 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 75 1m2
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 37,5 m2
66 Phụ kiện cửa các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
67 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,5 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 26,5 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 23,5 m2
70 Sơn tường nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 50 m2
71 Sủa chữa cửa cũ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
C NHÀ XƯỞNG KIỂM ĐỊNH SỐ X1
1 Cắt bê tông nền Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,8 m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 46,575 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,525 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3441 100m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1436 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,402 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0167 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5295 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,306 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,901 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2992 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1146 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5489 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,488 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0707 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6939 tấn
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6469 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,8813 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2345 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1486 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4011 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,9692 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0352 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0261 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,352 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,6874 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 189,4882 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 189,4882 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 51,752 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 44,62 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 237,6742 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 237,6742 m2
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3179 tấn
35 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2684 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3179 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2684 tấn
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,2852 100m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,255 100m2
40 Làm chướp thoáng cửa trời Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,856 m2
41 Làm trần tôn lạnh Chương V Yêu cầu kỹ thuật 116 m2
42 Cắt bê tông nền Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m
43 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,662 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,564 100m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,142 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,978 m3
47 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,02 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m2
49 Quét nước xi măng 2 nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,02 m2
50 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,16 100m2
51 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,174 100m3
52 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,16 100m2
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,86 m3
54 Mài nền và tăng cứng nền bê tông bằng PENESEAL FH (định mức 1 lít/10m2) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 127 m2
55 Gia công cửa đi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 52,15 m2
56 Gia công của ô thoáng khung thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 38,4 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 54,235 1m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 90,55 m2
59 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
61 Kẹp đồng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 30 m
63 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25 m
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
66 Chụp kim thu sét bằng sứ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D HỆ THỐNG CỐNG NGẦM, GA THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4543 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,5582 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 53,9961 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8099 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1512 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,292 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,2833 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1152 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1048 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,064 m3
11 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 111,4165 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,07 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1167 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,4646 m3
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,67 m2
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2571 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1cấu kiện
19 Tấm chắn rác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 967,5 kg
20 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,5172 100m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 56,4504 m3
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 1 đoạn ống
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 83,75 1 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41,25 1 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 42 mối nối
26 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 84 mối nối
27 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 41 mối nối
28 Đế cống D300 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
29 Đế cống D400 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
30 Đế cống D600 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 83 cái
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 335 1cấu kiện
32 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3206 100m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 168,228 m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0734 100m3
35 Chi phí đấu nối thoát nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
E ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,62 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,893 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,62 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,62 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,62 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12,62 100m2
7 Đục, trám vá lại vị trí đường bị hỏng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140 m2
8 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤3cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,536 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,12 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 45,12 100m2
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,4557 100tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->