Gói thầu: Gói thầu cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc BHXH huyện Hà Quảng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc BHXH huyện Hà Quảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:55:00 đến ngày 2020-10-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 846,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 812,0562 | m2 |
| 2 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 812,0562 | m2 |
| 3 | Di chuyển bàn ghế đóng gói bọc linon 3 tầng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3,24 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 6,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,1963 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,1963 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 4,1963 | m3 |
| 9 | Khoan cấy ramset D=14 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8 | lỗ |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0349 | 100kg |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,1776 | 100kg |
| 12 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,014 | 1m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0558 | 1m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,3013 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2,8301 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 28,968 | m2 |
| 17 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,1341 | 100kg |
| 18 | Ván khuôn lanh tô | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2,1386 | 1m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô vữa BT M200 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 0,0867 | 1m3 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 225,4491 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,275 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 11,275 | m3 |
| 23 | Lát nền bằng gạch Granits 600x600, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 225,4491 | 1m2 |
| 24 | Ốp chân tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 16,056 | 1m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,0284 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 82,076 | m2 |
| 27 | Trần thạch cao xương nổi tấm 600x600 dày 9mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 650,7744 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ đèn Compact | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn sát trần LED 25W | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 255 | m |
| 31 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 510 | m |
| 32 | Tháo dỡ đèn dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng (đóng trần) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn LED âm trần 600x600- 40w | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ Quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt Quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 36 | Cuồng treo quạt trần | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 37 | Tháo dỡ điều hòa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20 | máy |
| 38 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20 | máy |
| 39 | Bơm ga bổ sung bảo dưỡng dàn nóng, dàn lạnh | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 20 | máy |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.829,328 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.921,404 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1.940,304 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm hoặc tương đương | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 2,43 | m2 |
| 44 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm hoặc tương đương | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 15,12 | m2 |
| 45 | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm hoặc tương đương | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 3,24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi