Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044857-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200954792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS huyện, thị trấn (từ nguồn thu đấu giá QSDĐ) và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 18:23:00 đến ngày 2020-10-27 09:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,243,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP AO SỐ 1
1 Bơm hút nước ao phục vụ thi công, công suất 50m3/giờ Chương V - E HSMT 10 ca
2 Đào xúc đất, đất C1 Chương V - E HSMT 23,1897 100m³
3 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V - E HSMT 23,1897 100m³
4 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 15,3072 100m³
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 3,3516
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá KT: 18x26x100cm Chương V - E HSMT 126 m
7 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,1728 100m²
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,728
9 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá KT: 15x10x80cm Chương V - E HSMT 86,4 m
10 Đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 2,9203 m3
11 Cây sưa đỏ D16-18cm, cao >=3.5m Chương V - E HSMT 24 cây
12 Ni long chống mất nước bê tông Chương V - E HSMT 470 m2
13 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 47
14 Lát đá xanh đen băm toàn phần lát sân, hè Chương V - E HSMT 470 m2
15 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0418 100m³
16 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,6036 100m²
17 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 7,482
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 0,3 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 0,005 100 m
20 Khung móng cột M16x500x200x650 Chương V - E HSMT 1 bộ
21 Khung móng cột KM cột M16x240x240x500 Chương V - E HSMT 14 bộ
22 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6x2500 Chương V - E HSMT 15 cọc
23 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - E HSMT 37,5 m
24 Miếng ốp tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L = 200mm Chương V - E HSMT 1,1304 kg
25 Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm 70x50x4 Chương V - E HSMT 1,7685 kg
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,007 100m³
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V - E HSMT 0,92 m2
28 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 9,89 m2
29 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 1 tủ
30 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 14 1 cột
31 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 14 1 cột
32 Lắp đặt đèn cầu Chương V - E HSMT 14 bộ
33 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 14 bảng
34 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 2 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 24 cái
37 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Chương V - E HSMT 1 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 110 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 150 m
40 Đầu cos đầu M10 Chương V - E HSMT 56 đầu
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - E HSMT 56 10 đầu cốt
42 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 28 1 đầu cáp
43 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 28 1 đầu cáp
44 Lắp của cột Chương V - E HSMT 14 cửa
45 Đánh số cột Chương V - E HSMT 1,4 10 cột
46 Rải dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V - E HSMT 2,25 100m
47 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - E HSMT 2,25 100m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 1 100 m
49 Mua thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1.5-7mm làm chụp đèn Chương V - E HSMT 445,9326 kg
50 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,432 100m³
51 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2975 100m³
52 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,065 100m³
53 Gạch bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 2.025 viên
54 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 2,025 1000 viên
55 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 8 cái
56 Đóng cọc tre, dài =2,5m, đất C1 Chương V - E HSMT 25,3425 100m
57 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,5458 100m²
58 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Chương V - E HSMT 4,0548
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,9126 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - E HSMT 2,8788 tấn
61 Ni lông chống mất nước bê tông Chương V - E HSMT 41,5272 m2
62 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 13,4015
63 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 2,427 m3
64 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 15,5206 m3
65 Xây bậc bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 4,004 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 117,56 m2
67 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 65,208 m2
68 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6663 100m³
69 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V - E HSMT 0,252 100m²
70 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 4,032
71 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 13,86 m3
72 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,8512 100m³
73 Đóng cọc tre, dài =2,0m, đất C2 Chương V - E HSMT 170,235 100m
74 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3405 100m³
75 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,582 100m²
76 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 51,0705
77 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 310,4 m3
78 Xây tường kè thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 356,96 m3
79 Ván khuôn, giằng tường kè Chương V - E HSMT 0,776 100m²
80 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK =8mm Chương V - E HSMT 0,3831 tấn
81 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,7108 tấn
82 Bê tông giằng tường kè, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 15,52
83 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - E HSMT 725,56
84 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 66,88
85 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0046 100m³
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 1,292 100m
87 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0516 100m³
88 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,1629 100m²
89 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 6,1087
90 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 18,8149 m3
91 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 12,5433 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 7,1676 m3
93 Trát tường kè, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 77,106 m2
94 Ván khuôn, ván khuôn giằng kè Chương V - E HSMT 0,1629 100m²
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V - E HSMT 0,0289 tấn
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V - E HSMT 0,0689 tấn
97 Bê tông giằng tường kè, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,7919
98 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 2,8215
99 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0012 100m³
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,07 100m
101 Lan can đá xanh xung quanh ao Chương V - E HSMT 193,62 m2
102 Trụ lan can đá xanh xung quanh ao Chương V - E HSMT 78 trụ
B XÂY LẮP AO SỐ 2
1 Tháo dỡ lan can Chương V - E HSMT 68 m
2 Bơm hút nước ao phục vụ thi công Chương V - E HSMT 3 ca
3 Đào xúc đất, đất C1 Chương V - E HSMT 5,7236 100m³
4 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V - E HSMT 5,7236 100m³
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 6,1703 100m³
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,3208
7 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá KT: 18x26x100cm Chương V - E HSMT 12,06 m
8 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,144 100m²
9 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,44
10 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đá KT: 15x10x80cm Chương V - E HSMT 72 m
11 Đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 2,4336 m3
12 Cây sưa đỏ D16-18cm, cao >=3.5m Chương V - E HSMT 20 cây
13 Ni long chống mất nước bê tông Chương V - E HSMT 183,7 m2
14 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 18,37
15 Lát đá xanh đen băm toàn phần lát sân, hè Chương V - E HSMT 183,7 m2
16 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0277 100m³
17 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4564 100m²
18 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V - E HSMT 5,53
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 0,21 100 m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 0,005 100 m
21 Khung móng cột M16x500x200x650 Chương V - E HSMT 1 bộ
22 Khung móng cột KM cột M16x240x240x500 Chương V - E HSMT 9 bộ
23 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6x2500 Chương V - E HSMT 10 cọc
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - E HSMT 25 m
25 Miếng ốp tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, L = 200mm Chương V - E HSMT 1,1304 kg
26 Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm 70x50x4 Chương V - E HSMT 1,1797 kg
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0046 100m³
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V - E HSMT 0,92 m2
29 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 6,715 m2
30 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 1 tủ
31 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 9 1 cột
32 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 9 1 cột
33 Lắp đặt đèn cầu Chương V - E HSMT 9 bộ
34 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 9 bảng
35 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - E HSMT 2 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 20 cái
38 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Chương V - E HSMT 1 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 120 m
41 Đầu cos đầu M10 Chương V - E HSMT 36 đầu
42 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - E HSMT 36 10 đầu cốt
43 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 18 1 đầu cáp
44 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 18 1 đầu cáp
45 Lắp cửa cột Chương V - E HSMT 9 cửa
46 Đánh số cột Chương V - E HSMT 0,9 10 cột
47 Rải dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V - E HSMT 1,1 100m
48 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - E HSMT 1,1 100m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn, ĐK ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 1,1 100 m
50 Mua thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1.5-7mm làm chụp đèn Chương V - E HSMT 371,8006 kg
51 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4752 100m³
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,3273 100m³
53 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0715 100m³
54 Gạch bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 990 viên
55 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 0,99 1000 viên
56 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 10 cái
57 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3949 100m³
58 Đóng cọc tre, dài =2,0m, đất C2 Chương V - E HSMT 78,975 100m
59 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,158 100m³
60 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V - E HSMT 0,2701 100m²
61 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 23,6925
62 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 144 m3
63 Xây tường kè thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 165,6 m3
64 Ván khuôn, giằng tường kè Chương V - E HSMT 0,36 100m²
65 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK =8mm Chương V - E HSMT 0,1777 tấn
66 Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK =12mm Chương V - E HSMT 0,3414 tấn
67 Bê tông giằng tường kè, M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 7,2
68 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - E HSMT 336,6
69 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 31,68
70 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0017 100m³
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - E HSMT 0,476 100m
72 Lan can đá xanh xung quanh ao Chương V - E HSMT 96 m2
73 Trụ lan can đá xanh xung quanh ao Chương V - E HSMT 40 trụ
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất C1 Chương V - E HSMT 0,4813 100m³
2 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1491 100m³
3 Vận chuyển đất, đất C1 Chương V - E HSMT 0,4813 100m³
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1491 100m³
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4916 100m³
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V - E HSMT 0,1899 100m³
7 Nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 126,89 m2
8 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - E HSMT 0,0775 100m²
9 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 25,378
10 Đánh bóng mặt đường bằng xi măng nguyên chất, sử dụng máy đánh bóng Chương V - E HSMT 126,89 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 2,964 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V - E HSMT 2,964 m3
13 Đào móng, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3887 100m³
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,147 100m³
15 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - E HSMT 0,0648
16 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,217 100m²
17 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0197 100m²
18 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 9,8059
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,2833 m3
20 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,285 100m²
21 Bê tông cổ rãnh, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,1945
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 56,928 m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 0,2925 100m²
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan đường kính D=6-8mm Chương V - E HSMT 0,426 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan đường kính D=10mm Chương V - E HSMT 0,3462 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, đường kính D=14-18mm Chương V - E HSMT 0,06 tấn
27 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 5,1506
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 59 1cấu kiện
D CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Thiết bị tập toàn thân Kích thước  lắp đặt:  D x R x C = 970 x 570 x 1080 mm; Khung chính làm từ thép ống D140 và ống phụ làm từ thép ống D60, D49, thép hộp 25x50 mm; Màu sắc: khung chính màu xanh+xám+đen Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Thiết bị xà đơn Kích thước  lắp đặt:  D x R x C = 2800 x 90 x 2200 mm, Khung chính làm từ thép ống  D90 và ống phụ làm từ thép ống D32; Gắn cố định xuống nền; Màu sắc: khung chính màu xanh Chương V - E HSMT 2 bộ
3 Thiết bị đi bộ đôi hất liệu: Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện, Khung chính được làm bằng ống trụ tròn D=114mm, dày 3.00mm, Phần khung phụ làm từ thép tròn phi 48 dày 2.5mm và được sơn chống rỉ, Màu sắc: khung chính màu xanh lá cây + trắng , Trọng lượng: 71/kg, Diện tích lắp đặt: DxRxC : 1800*350*1200mm Chương V - E HSMT 2 bộ
4 Máy đi bộ lắc tay đôi Kích thước lắp đặt: DxRxC = 3260 x 550 x 1900 mm; Khung chính làm từ thép ống D90 dày 3mm và khung phụ làm từ thép ống D60 dày 3mm, D49 dày 2mm; Màu sắc: khung chính màu xám+ vàng Chương V - E HSMT 2 bộ
5 Dụng cụ tập tay vai đôi Kích thước  lắp đặt:  D x R x C = 1400 x 1100 x 1370 mm; Khung chính làm từ thép ống D140 và ống khung phụ làm từ thép D49, D34; Màu sắc: khung chính màu xanh+xám+đen Chương V - E HSMT 2 bộ
6 Dụng cụ tập lưng bụng Kích thước lắp đặt: D x R x C = 1640 x 1240 x 670 mm; Khung chính làm từ thép ống D140 và ống phụ làm từ thép ống D34; Màu sắc: khung chính màu xanh+xám+đen Chương V - E HSMT 2 bộ
7 Đèn led dây 2835 mạch đôi 12V SMD2835 2 hàng bóng Công suất: 8W/mĐiện áp: AC86 ~ 265V - DC12VNhiệt độ màu: 2700K - 6500K Quang thông: 70 lm/wKích thước (ØxH): Mạch 10mm Chương V - E HSMT 440 m
8 Đèn led sao băng – Loại ống đơn SB80 Điện áp: 220VĐộ dài: 80 cmMàu sắc: Đơn màu Trắng / 4 màu ( Đỏ, Xanh dương, Xanh lá, Vàng)Hiệu ứng chạy sáng như ánh sao băng Chương V - E HSMT 352 cái
9 Đèn pha led chiếu rọi ngoài trời 36w Công suất: 36wKích thước: Φ235 x 290Quang thông: 3240lmHiệu suất ánh sáng: 90lm Chất liệu: Hợp kim nhômÁnh sáng: 3000-6500k Điện áp vào: 110-240vacTuổi thọ: 25000 Chương V - E HSMT 176 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->