Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044320-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200308369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 16:46:00 đến ngày 2020-10-28 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,841,974,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 2,4282 100m2
2 BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm Theo hồ sơ BCKTKT 579,24 m3
3 Trải giấy dầu mặt đường Theo hồ sơ BCKTKT 28,9622 100m2
4 Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 5,7924 100m3
5 Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1584 100m3
6 Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1584 100m3
7 Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, lề gia cố lu lèn K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT 2,8522 100m3
8 Đắp đất chọn lọc phần taluy, lu lèn K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,9055 100m3
9 Đào đất tạo khuôn đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,0296 100m3
10 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 2,693 100m3
11 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 2,693 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,7226 100m3
13 Cung cấp biển báo hình tam giác Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
14 Cung cấp biển (S.501) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
15 Cung cấp biển báo tên đường Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
16 Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
17 Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
18 Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
19 Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 4.0m Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,2709 100m3
2 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 m3
3 Bê tông đá 4x6 M150 móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 1,39 m3
4 Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống Theo hồ sơ BCKTKT 2,55 m3
5 Ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,087 100m2
6 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m Theo hồ sơ BCKTKT 1 đoạn ống
7 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m Theo hồ sơ BCKTKT 1 đoạn ống
8 Cung cấp & lắp đặt join cao su D400 Theo hồ sơ BCKTKT 1 mối nối
9 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m Theo hồ sơ BCKTKT 3 đoạn ống
10 Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BCKTKT 1 mối nối
11 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BCKTKT 0,18 m2
12 Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1141 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 0,2709 100m3
14 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,107 100m3
15 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,17 m3
16 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,34 m3
17 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,0139 100m2
18 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m3
19 Ván khuôn tường đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,19 100m2
20 Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,0752 100m3
21 Đào đất tạo dòng chảy Theo hồ sơ BCKTKT 0,0767 100m3
22 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,1837 100m3
23 Đào đất hố móng hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,0397 100m3
24 Đắp đất chọn lọc, K>=0.90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0257 100m3
25 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BCKTKT 0,0106 100m3
26 Cát lót móng hầm ga dày 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 m3
27 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 móng hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,004 100m2
28 Bê tông đá 4x6 M150 móng hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
29 Bê tông đá 1x2 M250 hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,23 m3
30 Ván khuôn thép bê tông đá 1x2 M200 hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,096 100m2
31 Cốt thép hầm ga D<=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2114 tấn
32 Cốt thép hầm ga D>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0014 tấn
33 Ván khuôn (thép) khuôn hầm đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0256 100m2
34 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0117 tấn
35 Cốt thép D=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0574 tấn
36 Sản xuất thép hình L50x50x5cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,049 tấn
37 Bê tông đá 1x2 M300 khuôn hầm đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,37 m3
38 Lắp đặt khuôn hầm TL>=250kg đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
39 BTCT đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
40 Cốt thép D<=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0196 tấn
41 Sản xuất thép hình V50x50x5 mạ kẽm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0211 tấn
42 Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn TL>=100kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
43 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0032 100m2
44 Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 m3
45 Xây gạch thẻ 4x8x19 hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 m3
46 Trát vữa xi măng M100 hầm ga dày 2cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,79 m2
47 Ván khuôn nắp hầm ga Theo hồ sơ BCKTKT 0,0012 100m2
48 Cốt thép D<=10 nắp hầm ga đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0018 tấn
49 Bê tông đá 1x2 M150 nắp hầm ga đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 m3
50 Lắp đặt nắp hầm ga TL<=50kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
51 Ván khuôn đổ bê tông móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,0034 100m2
52 Bê tông đá 1x2 M150 móng cống Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->