Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200983960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:35:00 đến ngày 2020-10-26 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,389,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Bối Lạc Tràng, phường Quang Trung | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,05 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 542,85 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất, dung trong gama >=1,65T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,203 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529,565 | m3 |
| 6 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,74 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,74 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,74 | m3 |
| 9 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529,57 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.256,87 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.256,87 | m3 |
| 12 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,81 | m3 |
| 13 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,81 | m3 |
| 14 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,81 | m3 |
| 15 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,749 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,749 | tấn |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,749 | tấn |
| 18 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,749 | tấn |
| 19 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,59 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,59 | tấn |
| 21 | Vận chuyển đến bãi đổ cự ly 2500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 727,3 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,68 | m3 |
| 23 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,68 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,94 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,274 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,375 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,825 | tấn |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,96 | m2 |
| 31 | Thi công khớp nối bằng thép kiểu III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2 | m |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m3 |
| 33 | Giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,047 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt cầu M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,94 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi