Gói thầu: Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp (Bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị và hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 12:24:00 đến ngày 2020-10-27 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,700,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÂN ĐẬP DÂNG | |||
| 1 | Phát hoang dọn dẹp mặt bằng | Theo chương V của E-HSMT | 41,9 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M150 | nt | 78,416 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | nt | 147,158 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, M250 | nt | 26,836 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, đá 1x2, M251 | nt | 0,6 | m3 |
| 6 | Bê tông mái, đá 1x2, M252 | nt | 107,684 | m3 |
| 7 | Cốt thép đáy + tấm lát mái đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 9,755 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép đáy + tấm lát mái đường kính cốt thép <= 18mm | nt | 7,251 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường đường kính cốt thép <= 10 mm | nt | 0,162 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường đường kính cốt thép <= 18 mm | nt | 3,344 | tấn |
| 11 | SXLD ván khuôn móng | nt | 1,783 | tấn |
| 12 | SXLD ván khuôn tường | nt | 1,767 | 100m2 |
| 13 | SXLD ván khuôn dầm | nt | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Xây móng đá hộc vữa M100 | nt | 0 | 100m2 |
| 15 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | nt | 10,5 | m3 |
| 16 | Vải địa bọc tầng lọc ngược | nt | 1,68 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | nt | 0,42 | 100m2 |
| 18 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | nt | 70,18 | 100m |
| 19 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8 m3, đất cấp II | nt | 5,706 | m |
| 20 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K >= 0,95 | nt | 1,421 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <= 1000m, ô tô 10T, đất cấp II | nt | 4,285 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 4km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | nt | 4,285 | 100m3 |
| 23 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105 mm, đá cấp IV | nt | 2,104 | 100m3 |
| 24 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tieni65 vận chuyển bằng máy đào 1,6 m3 | nt | 2,104 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | nt | 2,104 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 4km bằng ô tô tự đổ | nt | 2,104 | 100m3 |
| B | PHẦN DÀN VAN, CẦU CÔNG TÁC | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, M250 | nt | 1,184 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm giằng, đá 1x2, M250 | nt | 2,822 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn, đá 1x2, M250 | nt | 2,963 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=10mm | nt | 0,061 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cột, đường kính <=18mm | nt | 0,342 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép dầm giằng, đường kính <=10mm | nt | 0,173 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép dầm giằng, đường kính <=18mm | nt | 0,577 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép sàn, đường kính <=18mm | nt | 0,256 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn cột | nt | 0,229 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn dầm giằng | nt | 1,301 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn sàn | nt | 0,236 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo M12, L = 100mm | nt | 208 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo M16, L = 200mm | nt | 32 | bộ |
| 14 | Sản xuất thang sắt | nt | 0,365 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cầu thang sắt | nt | 0,365 | tấn |
| 16 | Sản xuất lan can | nt | 0,916 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 76,867 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | nt | 50,327 | m2 |
| C | PHẦN GIA CỐ THƯỢNG, HẠ LƯU | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=10, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp II | nt | 17,42 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K >= 0,90 | nt | 5,275 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II | nt | 12,145 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II | nt | 12,145 | 100m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | nt | 27,17 | 100m2 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 5x2x0,3m (ĐM x 1,5) | nt | 209 | rọ |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m | nt | 209 | rọ |
| D | PHẦN CỬA VAN | |||
| 1 | Sản xuất khe phai | nt | 0,479 | tấn |
| 2 | Lắp đặt khe phai | nt | 0,479 | tấn |
| 3 | Sản xuất cửa van phẳng | nt | 1,951 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cửa van phẳng | nt | 1,951 | tấn |
| 5 | Tẩy rỉ kết cấu thép cửa van | nt | 73,59 | m2 |
| 6 | Sơn cửa van | nt | 73,59 | m2 |
| 7 | Cung cấp bu lông M12, L = 50mm | nt | 117 | bộ |
| 8 | Cung cấp cao su củ tỏi P40 | nt | 9 | m |
| 9 | Cung cấp tấm cao su dày t = 20mm | nt | 7,86 | m |
| 10 | Cung cấp máy đóng mở V5 | nt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt máy đóng mở V5 | nt | 0,6 | tấn |
| E | PHẦN DẪN DÒNG | |||
| 1 | Đào kênh dẫn dòng, đất cấp II | nt | 25,456 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê quây, dung trọng <= 1,75 tấn/m3 | nt | 0,98 | 100m3 |
| 3 | Trải bạt xanh chống thấm đê quây thượng hạ lưu | nt | 1 | 100m2 |
| 4 | Phá đê quây và lắp kênh dẫn dòng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | nt | 26,436 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | nt | 250 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi