Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Tân Phong |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ ngân sách huyện theo kế hoạch, ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:31:00 đến ngày 2020-10-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,828,705,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,723 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,723 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4135 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0068 | 100m3 |
| 5 | Phá mặt đường bê tông cũ bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5217 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9116 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi để đắp tai mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, đắp K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,9988 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2999 | 10m3/1km |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9079 | 100m3 |
| 11 | Lót ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.250 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523,84 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe dọc đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 100m |
| 15 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.250 | m2 |
| B | Cống tròn ngang đường | |||
| 1 | Mua ống cống ly tâm D400 (giá đến chân công trình ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 2 | Đế cống BTCT đúc sẵn (giá đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Gioăng cao su mối nối cống (giá đến chân công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | quét nhựa nóng ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2152 | m2 |
| 5 | Lắp đặt đế cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4569 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,077 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3385 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| 11 | Bê tông chèn đế cống M150, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,28 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông móng tường đầu + sân cống + chèn đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2731 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường đầu + tường cánh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2731 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ cống bê tông cũ+đưa ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 17 | Giải phóng đường nước sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 18 | Di chuyển 10 cột điện (trọn gói bao gồm vật liệu phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8936 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,019 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7286 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,4 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 100m2 |
| D | Tấm đan thường | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,493 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,896 | tấn |
| 3 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9592 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563 | cái |
| E | Tấm đan chịu lực | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,107 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6013 | tấn |
| 3 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1931 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi