Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041522-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Trần Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201035777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 17:54:00 đến ngày 2020-10-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,683,871,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công (Tính 20% KL) HSMT + BVKT 144,968 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I (Tính 20% KL) HSMT + BVKT 41,228 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (Tính 80% KL) HSMT + BVKT 7,4478 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT + BVKT 9,3098 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I HSMT + BVKT 9,3098 100m3
6 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (Tính 20% KL) HSMT + BVKT 532,11 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (Tính 80% KL) HSMT + BVKT 21,2844 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw HSMT + BVKT 230,09 m3
9 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 41,775 100m
10 Chắn phên nứa cao 0,6m HSMT + BVKT 500 m
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 23,8645 100m3
12 Đất đắp nền, lề đường mua ngoài (tận dụng 70%) HSMT + BVKT 524,06 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 7,9816 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSMT + BVKT 7,9816 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV HSMT + BVKT 2,3009 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV HSMT + BVKT 2,3009 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 1,1173 100m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT + BVKT 10,8339 100m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT + BVKT 5,3675 100m3
20 Đắp cát vàng tạo phẳng dày 5cm HSMT + BVKT 238,2 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 810,59 m3
22 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự HSMT + BVKT 5,2417 100m2
23 Thi công cọc tiêu BTXM 0,15x0,15x1,125 HSMT + BVKT 136 cái
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 7,48 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 HSMT + BVKT 103,14 m3
26 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 136 100m
27 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 HSMT + BVKT 127,33 m3
28 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 HSMT + BVKT 266,77 m3
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm HSMT + BVKT 0,884 100m
30 Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 3 lớp nhựa HSMT + BVKT 38,5 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,522 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 HSMT + BVKT 68,35 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 107,53 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 2,616 100m2
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 171,48 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 51,21 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 6,4877 100m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 960,37 m2
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 50,17 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 5,5639 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 2,9221 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 684 1cấu kiện
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT + BVKT 0,3901 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,6105 100m3
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =800mm, tải trọng HL93 HSMT + BVKT 15,6 1 đoạn ống
16 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSMT + BVKT 16 mối nối
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =800mm HSMT + BVKT 66 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->