Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu xây lắp Nhà tạm giữ Công an huyện Buôn Đôn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu xây lắp Nhà tạm giữ Công an huyện Buôn Đôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp qua Bộ Công an (nguồn vốn xây dựng trong ngân sách chi an ninh và trật tự an toàn xã hội, theo Quyết định số 4131/QĐ-BCA-H01 ngày 20/5/2020 của Bộ trưởng Bộ Công an) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:33:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,844,158,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III ( Tính 80% đào máy ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III ( tính 20% đào thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,4932 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6731 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3003 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0524 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,9196 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0478 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3021 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6605 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1285 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,064 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5582 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6005 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,9406 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1164 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1164 | 100m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,241 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,16 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2034 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7134 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3352 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2329 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1661 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3059 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2996 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0658 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4755 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4276 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5118 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1996 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0686 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,127 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,0617 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1385 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,196 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3126 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1461 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1493 | tấn |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0713 | m3 |
| 44 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,922 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7906 | m2 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0038 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0038 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,91 | 1m2 |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6863 | 100m2 |
| 50 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,22 | m |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,524 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 571,7507 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 185,0424 | m2 |
| 54 | Kẻ mạch lõm ( rộng 30 sâu 10) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,6 | m |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 816,2747 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 185,0424 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,524 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 756,7931 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT:400x400mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148,6 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT: 300x300mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,265 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, KT: 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,18 | m2 |
| 63 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,64 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,64 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi cửa thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay cửa gỗ pano huỳnh 2 mặt gỗ camxe nhóm II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,24 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay cửa gỗ pano huỳnh 2 mặt gỗ camxe nhóm II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,23 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay cửa gỗ pano, mika trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,73 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa gỗ pano, mika trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,78 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa cửa gỗ pano, mika trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,08 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất cửa cửa gỗ pano, mika trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,62 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt vách nhôm kính mi ca , dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,03 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp đặt hoa sắt bảo vệ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,51 | m2 |
| 74 | Ốp xốp hút âm dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,44 | m2 |
| 75 | Ốp gỗ công nghiệp dày 24 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,44 | m2 |
| 76 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,68 | m2 |
| 77 | Khuôn cửa đơn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | m |
| 78 | Nẹp hèm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | m |
| 79 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | cái |
| 80 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,78 | 1m2 cấu kiện |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6149 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8716 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1174 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1174 | 100m3 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3338 | m3 |
| 87 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8416 | m3 |
| 88 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,472 | m2 |
| 89 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7604 | m2 |
| 90 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7604 | m2 |
| 91 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0169 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0251 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,246 | m3 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,13 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 106 | Măng sông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Rắc co ren ngoài PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Van phao điện D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Van khóa hai chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Van khóa hai chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Kép D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 123 | Băng keo cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,11 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,001 | 100m |
| 128 | Băng keo cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Măng sông ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Măng sông ống nhựa U.PVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 131 | Măng sông ống nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 45 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 45 nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 139 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 140 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III ( Tính 80% máy đào ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1545 | 100m3 |
| 141 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III ( Tính 20% đaò thủ công ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,1016 | m3 |
| 142 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0985 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | 100m3 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8991 | m3 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0186 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0835 | tấn |
| 149 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9915 | m3 |
| 150 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6164 | m2 |
| 151 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,195 | m2 |
| 152 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3593 | m3 |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0091 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Tủ điện kim loại 12 TEP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt các ATM RCCB 2P-63A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các ATM 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt các ATM 1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 2 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 220v/2x40W máng đôi lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 220v/1x40W máng đơn lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 164 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt đèn sát trần bóng compact 220v/32w,22w hình vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 167 | Lắp đặt đèn sát trần bóng compact 220v/32w,22w hình tròn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 168 | Lắp đặt dây 1Cx1,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 640 | m |
| 169 | Lắp đặt dây 1Cx2,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 170 | Lắp đặt dây 1Cx4mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | m |
| 171 | Lắp đặt dây 2Cx10mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 640 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 174 | Dây nối đất tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 175 | Gia công và đóng cọc chống sét, thép L63x6, dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ TẠM GIỮ 15 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,182 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,4716 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,904 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1016 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,1988 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,344 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,308 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3024 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9472 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2914 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0834 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4647 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2112 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4922 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0567 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2035 | tấn |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,998 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0122 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9845 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9845 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,696 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6468 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0955 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8725 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0952 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8415 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2047 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1087 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8938 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9905 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,43 | tấn |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,005 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,001 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1493 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,7234 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7352 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0348 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0205 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,5679 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6386 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6569 | m3 |
| 43 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,808 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6543 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6543 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,048 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6839 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,82 | m |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 267,067 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 525,888 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 237,1626 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 267,067 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 763,0506 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,664 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,6619 | m2 |
| 56 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,802 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,94 | m2 |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,3848 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,3848 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0587 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,028 | 1m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,968 | m2 |
| 63 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp dựng giàn giáo ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9376 | 100m2 |
| 65 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,4318 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8106 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2162 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2162 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6695 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,8785 | m3 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,306 | m2 |
| 72 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,435 | m2 |
| 73 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,435 | m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0326 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,504 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5538 | m3 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 78 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 83 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 84 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32>25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 93 | Van phao cơ D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Kép D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 95 | Nút bịt ren nhựa ( bịt đầu chờ) D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 96 | Băng keo cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cuốn |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 102 | Măng sông ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Măng sông ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 104 | Măng sông ống nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Măng sông ống nhựa U.PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn thu D125xD110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 118 | Rọ chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 119 | Đai ôm ống INOX D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 120 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III ( Tính 80% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3253 | 100m3 |
| 121 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III (Tính 20% đâò thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1328 | m3 |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1355 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2711 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2711 | 100m3 |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,36 | m3 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,824 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0358 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1056 | tấn |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1848 | m3 |
| 130 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,704 | m2 |
| 131 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,71 | m2 |
| 132 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | m3 |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0894 | tấn |
| 135 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 136 | Tủ điện KT 300x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt các ATM MCB 2P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt các ATM MCB 2P-10A-4,5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 3 hạt kèm mặt che | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 143 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 146 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D20 L=2400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 148 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 149 | Cáp điện CU/PVC (2Cx2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 150 | Lắp đặt dây 1Cx2,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 151 | Lắp đặt dây 1Cx1,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 400 | m |
| 152 | Lắp đặt dây 1Cx2,5mm2 CU/PVC- tiếp địa vàng xanh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 325 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225 | m |
| C | HẠNG MỤC: VỌNG GÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính 90% máy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0781 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III ( tính 10% đào thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,868 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,472 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0196 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7747 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,184 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0376 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1184 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0149 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2964 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2006 | tấn |
| 12 | Lắp đặt bản mã bu lông móng ( 200x200x15; bulong M16x540) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | t.bộ |
| 13 | Lắp đặt bản mã bu lông móng ( 120x200x15; bulong M16x540) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | t.bộ |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0274 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0547 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0547 | 100m3 |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5739 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5739 | tấn |
| 19 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4948 | tấn |
| 20 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4948 | tấn |
| 21 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1543 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1543 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 169,9597 | 1m2 |
| 24 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,89 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,12 | m |
| 27 | Sản xuất, lắp dặt cửa đi 1 cánh cửa nhôm kính dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,17 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở trượt 2 cánh, pano cửa nhôm kính dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,52 | m2 |
| 29 | Tủ điện KT 300x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt các ATM MCB 2P-20A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cáp điện CU/PVC (2Cx2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 37 | Cáp điện CU/PVC (2Cx1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7553 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,4809 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,73 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4601 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4601 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,909 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4004 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,7779 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,392 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,526 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2816 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5478 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0629 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1572 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4024 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3424 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0594 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8871 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9888 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3876 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0571 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,465 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,9418 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.656,9308 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.656,9308 | m2 |
| 28 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1899 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,1585 | 1m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt thép V50X50X5 L=900, đan dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt dây thép gai cao 600 a100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225,99 | m |
| 33 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Sản xuất lắp đặt biển tên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn trang trí, đèn cầu D400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4976 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4992 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,576 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt bulong chờ cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | t.bộ |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,198 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,352 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,52 | m2 |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1446 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1446 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0985 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0985 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7733 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,21 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP PHẠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (Tính 80% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2608 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III ( Tính 20% đào thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5192 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,465 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0408 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0262 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,298 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2648 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0827 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3413 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,366 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,192 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1087 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2141 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7576 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2173 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2173 | 100m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3044 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1329 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0526 | tấn |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,111 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,768 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1536 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0367 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,187 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,24 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0742 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2772 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3494 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,718 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8644 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7337 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,4966 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5079 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7316 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4648 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0465 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,052 | tấn |
| 43 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3164 | m2 |
| 44 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2522 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2522 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,27 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,203 | 100m2 |
| 49 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,68 | m |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,136 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 127,994 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,2 | m2 |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,4 | m |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,13 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,2 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,136 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190,194 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,0346 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,17 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn kt:300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,89 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,72 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,72 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi cửa thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m2 |
| 64 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ, cửa thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,79 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt hoa sắt cửa sổ, cửa thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,79 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt lam bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,16 | m2 |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5119 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8373 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6729 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7796 | m3 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,768 | m2 |
| 75 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9404 | m2 |
| 76 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,9404 | m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0232 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0224 | tấn |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2788 | m3 |
| 80 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 1,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,01 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 87 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 95 | Rắc co ren ngoài PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ren ngoài PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Van phao cơ D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 98 | Kép D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Nút bịt ren nhựa ( bịt đầu chờ) D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 100 | Băng keo cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cuộn |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 105 | Măng sông ống nhựa U.PVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Măng sông ống nhựa U.PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Măng sông ống nhựa U.PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Măng sông ống nhựa U.PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 135 nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Van khóa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Rọ chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Đai ôm ống INOX D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 124 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III ( Tính 80% đào máy) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3253 | 100m3 |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III (Tính 20% đâò thủ công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1328 | m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1355 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2711 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2711 | 100m3 |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,36 | m3 |
| 130 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,824 | m3 |
| 131 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0358 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1056 | tấn |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1848 | m3 |
| 134 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,704 | m2 |
| 135 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,71 | m2 |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | m3 |
| 137 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0894 | tấn |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 140 | Tủ điện kim loại 4 TÉP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Lắp đặt các ATM MCB 2P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các ATM MCB 1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn tuýp huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt đèn sát trần bóng compak hình vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt hộp đèn kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 151 | Lắp đặt dây 1Cx2,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 152 | Lắp đặt dây 1Cx1,5mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | m |
| 153 | Lắp đặt dây 2Cx4mm2 CU/PVC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 640 | m |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TẠM GIỮ B (TẠM GIỮ 25 CHỔ) | |||
| H | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4485 | 100m2 |
| 2 | Bạt chắn bụi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4485 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,66 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 287,375 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 550,19 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m2 |
| I | CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 287,357 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 576,5 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,582 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 287,357 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 719,3 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,7 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,7 | m2 |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4094 | tấn |
| 11 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6 | m2 |
| 13 | Lặt đặt ống thoát xả tràn máng sê nô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| J | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5853 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5853 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5853 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,666 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3767 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3767 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5608 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp K90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171,688 | m3 |
| 9 | Dọn dẹp lu lèn mặt sân cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.424,8 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,48 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 142,48 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4011 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1337 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2674 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2674 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1714 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,142 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,856 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,56 | m2 |
| 20 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,71 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,71 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,361 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,275 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | cái |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6176 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5392 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0308 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,184 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,404 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,28 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,28 | m2 |
| 34 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,872 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: ĐIỆN NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,73 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2433 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4867 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4867 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,04 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,352 | 100m2 |
| 11 | Gia công lắp đặt bulong trụ đèn: ( bulong M24x800) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | t.bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn thép, gang <=10m, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | 1 cột |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC, tiết diện 2x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 272 | m |
| 15 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 16 | Lắp đặt các ATM 2P-63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các ATM 1P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 18 | Gia công lắp đặt tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | t.bộ |
| 19 | Lắp đặt bóng đèn led cao áp lá đặc 150W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bóng |
| 20 | Tủ điện TĐ-ELICTRICBOX 2 lớp KT 400x300x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt nút ấn on/off | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7651 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9955 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0358 | 100m2 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8579 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,992 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,84 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,648 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0856 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,92 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,5 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100 m |
| 34 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,945 | m3 |
| 35 | Lưới báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190 | md |
| 36 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.800 | viên |
| 37 | Tủ điện TĐ-ELICTRICBOX 2 lớp KT 1200x600x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | t.bộ |
| 38 | Lắp đặt các ATM 2P- 63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Bộ chuyển đổi nguyền tự động ÁT 4P-63A-16KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | t.bộ |
| 40 | Thanh cài đồng 10x3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5 | m |
| 41 | Báo đèn chỉ pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | t.bộ |
| 42 | Cầu chì 100x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | t.bộ |
| 43 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D20, L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cọc |
| 44 | Cáp 1C-70mm CU/PVC- E Cáp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 45 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 46 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC (4x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 47 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC (2x10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | m |
| 48 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC (2x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 49 | Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC (2x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D105/D80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100 m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D65/D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1 | 100 m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100 m |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,25 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 58 | Măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Măng sông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 60 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 62 | Van 1 chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Van khóa D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co PPR D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt phao cơ D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | t.bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | t.bộ |
| L | HẠNG MỤC: BỂ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III ( Tính 90% máy đào ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7799 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,888 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0296 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0592 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0592 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,504 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,375 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,195 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,5125 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1053 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4578 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0979 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9827 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,7855 | m3 |
| 17 | Ván khuôn nắp bể nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6706 | 100m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,0625 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,1 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,3425 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0068 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0034 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III ( Tính 90% máy đào ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2785 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,094 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0136 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0702 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,8 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1031 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0106 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,064 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2063 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,392 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5412 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0296 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1269 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,184 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0126 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1515 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,056 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0043 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0614 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0614 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,05 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0916 | 100m2 |
| 32 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,44 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,12 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,872 | m2 |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,8 | m |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,56 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,872 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,44 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,992 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,88 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,156 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,312 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,312 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính 6,38 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,64 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính 6,38 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,68 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0216 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9155 | 1m2 |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m2 |
| 50 | Tủ điện ATM 8P mặt nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các ATM MCB 1P-10A-4,5KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt kèm che mặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn tuýp LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Cáp điện CU/PVC (2Cx4)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 57 | Cáp điện CU/PVC (2Cx2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 58 | Cáp điện CU/PVC (2Cx1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi