Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Long, huyện Tiền Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 15:09:00 đến ngày 2020-10-26 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,219,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 25,5 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 25,5 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 25,5 | 100m³/km |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 9,365 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 5,1238 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,5623 | 100m³ |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo yêu cầu chương V | 6,8402 | 100m² |
| 8 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 148,935 | 100m |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 17,6238 | m³ |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 54,3714 | m³ |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 6,468 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 4,3646 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,3323 | 100m² |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,292 | 100m² |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,2422 | 100m² |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,4626 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,4997 | 100m² |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3258 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu chương V | 2,8781 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7544 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1188 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,5925 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0188 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,3462 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,9618 | m³ |
| 26 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 37,9132 | m³ |
| 27 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V | 0,51 | 100m |
| 28 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V | 0,51 | 100m |
| 29 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V | 1,53 | 100m |
| 30 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Theo yêu cầu chương V | 1,53 | 100m |
| 31 | Khấu hao cừ, giá thuê = (1,17%*3+3,5%)*15000/1,1=956 | Theo yêu cầu chương V | 15.524,4 | kg |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 11,5733 | m³ |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 29,7156 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 13,2468 | m³ |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 51,5134 | m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 2,8614 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 1,9138 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 2,7952 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 1,0558 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 4,9639 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V | 0,3124 | 100m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,5434 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,0617 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 4,223 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,6135 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,6526 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,4635 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 4,2958 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1892 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1267 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,8302 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0377 | tấn |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 352 | cái |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 92,5557 | m³ |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21,8011 | m³ |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,4435 | m³ |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,7326 | m³ |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,6241 | m³ |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 166,7801 | m² |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 279,52 | m² |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 496,39 | m² |
| 4 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 36,1608 | m² |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 312,908 | m² |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 835,4084 | m² |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 574,8362 | m² |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,4106 | m² |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả | Theo yêu cầu chương V | 1.054,2838 | m² |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Theo yêu cầu chương V | 978,8509 | m² |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu chương V | 1.381,8875 | m² |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 651,2372 | m² |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 701,86 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 123,34 | m |
| 15 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 65,349 | m² |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 65,349 | m² |
| 17 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 117,22 | m |
| 18 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granito | Theo yêu cầu chương V | 31,28 | m |
| E | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo yêu cầu chương V | 0,56 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác bằng INOX | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 5 | Phễu thu nước | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 6 | Đai Inox giữ ống | Theo yêu cầu chương V | 56 | cái |
| 7 | Nắp tôn đậy cửa lên mái + khóa | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Đắp chữ nổi ốp gạch Granit màu đỏ | Theo yêu cầu chương V | 28 | chữ |
| 9 | Nhân công kẻ vẽ chân móng giả đá, và trang trí đầu và chân cột | Theo yêu cầu chương V | 10 | công |
| 10 | Tôn xối ngược dày 0.42mm khổ rộng 600 | Theo yêu cầu chương V | 2,92 | md |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 23,6237 | m³ |
| 12 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,36 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 376,3028 | m² |
| 13 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,09 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 28,3438 | m² |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,16 m2 | Theo yêu cầu chương V | 111,662 | m² |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,075 m2 | Theo yêu cầu chương V | 24,9768 | m² |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,2009 | m³ |
| 17 | Bê tông than xỉ tôn nền WC2 tầng 2 | Theo yêu cầu chương V | 0,8034 | m3 |
| 18 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 0,8034 | m³ |
| 19 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo yêu cầu chương V | 8,0342 | m² |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,0171 | m² |
| 21 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 37,23 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 45,12 | m2 |
| 23 | SX vách kính nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo yêu cầu chương V | 11,676 | m2 |
| 24 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu chương V | 82,35 | m² |
| 25 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu chương V | 11,676 | m² |
| 26 | Phụ kiện kim khí khóa đa điểm cửa đi 2 cánh | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 27 | Phụ kiện kim khí khóa đa điểm cửa đi 1 cánh | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 28 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 29 | Hoa sắt bằng INOX | Theo yêu cầu chương V | 357,901 | kg |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 78,27 | m² |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 10 | 1m² |
| 32 | Vách nhựa lõi thép bưng bằng tấm Aluminium | Theo yêu cầu chương V | 3,9 | m2 |
| 33 | Vách Composite dày 12mm (hoàn thiện) | Theo yêu cầu chương V | 14,3006 | m2 |
| 34 | Bản lề 6 lỗ INOX 304 GEKO-BL6 | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 35 | Chân INOX 304V1 cao 150, kẹp 12 tăng chỉnh lên 200 | Theo yêu cầu chương V | 15 | chân |
| 36 | Khóa cửa WD1 304V (KH304V) | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 37 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép INOX 304 | Theo yêu cầu chương V | 337,401 | kg |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu chương V | 52,0184 | m² |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 6,5 | 1m² |
| 40 | SX lan can INOX cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 73,76 | kg |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu chương V | 9 | m² |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 3 | 1m² |
| 43 | Quả cầu INOX D120 + mặt bích | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 44 | Đinh vít M10 | Theo yêu cầu chương V | 5 | hộp |
| 45 | Mặt bích | Theo yêu cầu chương V | 54 | cái |
| 46 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 19,582 | m³ |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 6,5273 | m³ |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,1305 | 100m³ |
| 49 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,1305 | 100m³/km |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,8276 | m³ |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 1,1554 | m³ |
| 52 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 0,2543 | m³ |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 0,4928 | m³ |
| 54 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0117 | 100m² |
| 55 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0169 | 100m² |
| 56 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,0241 | 100m² |
| 57 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0262 | 100m² |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0808 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu chương V | 0,0312 | tấn |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,5509 | m³ |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 18,7136 | m² |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,381 | m² |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,39 | m² |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,6057 | m² |
| 66 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V | 22,381 | m² |
| 67 | Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kgxi măng/1m3 nước trong bể | Theo yêu cầu chương V | 35,6 | kg |
| F | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG…. | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 85 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤15mm | Theo yêu cầu chương V | 420 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 85 | m |
| 8 | Đế điện chìm các loại | Theo yêu cầu chương V | 90 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo yêu cầu chương V | 2 | bảng |
| 10 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo yêu cầu chương V | 4 | bảng |
| 11 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo yêu cầu chương V | 1 | bảng |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 17 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước ≤225cm2 | Theo yêu cầu chương V | 8 | hộp |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 19 | Móc sắt treo quạt trần | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 20 | Đèn LED vuông 300*300*38-24W | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 21 | Hạt công tắc | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 22 | Hạt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 23 | Đầu nắp mạng INTERNET | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 24 | SWITCH 8 cổng | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 25 | Dây INTERNET | Theo yêu cầu chương V | 150 | m |
| 26 | Tủ điện tổng âm tường 600*450*200 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 27 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 36,896 | m³ |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 36,896 | m³ |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu chương V | 6 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm theo tường, cột và mái nhà | Theo yêu cầu chương V | 115,3 | m |
| 31 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 33 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường, cột và mái nhà | Theo yêu cầu chương V | 149,4 | m |
| 34 | Ren chân kim thu công thợ nhóm 1 | Theo yêu cầu chương V | 6 | công |
| 35 | Ca máy kiểm tra | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| 36 | Đệm gỗ lim, cao su | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 37 | Sơn chống gỉ | Theo yêu cầu chương V | 3 | kg |
| 38 | Bình bọt chữa cháy khí CO2 loại 3 kg | Theo yêu cầu chương V | 4 | chiếc |
| 39 | Bình bọt chữa cháy ABC-MFZL4 | Theo yêu cầu chương V | 8 | chiếc |
| 40 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 4 | chiếc |
| G | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC KHU WC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van ren đường kính 42mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren đường kính 34mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích 2m3 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bể |
| 15 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 16 | Van phao điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu chương V | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 7 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 33 | Ga sàn INOX | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi