Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040969-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Vĩnh Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (thực hiện NQ 17/TU) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 18:57:00 đến ngày 2020-10-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,878,582,005 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Theo BVTK | 5,29 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BVTK | 129 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo BVTK | 247,37 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo BVTK | 11,9 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo BVTK | 132,22 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,98 | Theo BVTK | 5,21 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BVTK | 2,78 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BVTK | 2,43 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa lỏng MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo BVTK | 17,38 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5) - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo BVTK | 17,38 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo BVTK | 2,95 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn (KL*16) | Theo BVTK | 47,19 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đất, ôtô 10T tự đổ, phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 16,99 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - đất cấp III (KL*3) | Theo BVTK | 50,97 | 100m3 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo BVTK | 49,45 | m2 |
| 16 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60 cm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo vuông | Theo BVTK | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo | Theo BVTK | 6 | trụ |
| B | BÓ VỈA, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 9,91 | m3 |
| 2 | Lót tấm ny lông nhựa tái sinh | Theo BVTK | 3,3 | 100m2 |
| 3 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 85,53 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo BVTK | 3,81 | 100m2 |
| 5 | Đào đất thành lỗ trồng cây bằng nhân lực, đất cấp III | Theo BVTK | 19,87 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <= 250 cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 110,1 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 40x40*3,2cm trên lớp đệm VXM M75 dày 2,5cm | Theo BVTK | 1.100,97 | m2 |
| 8 | Đất màu trồng cây xanh | Theo BVTK | 33,71 | m3 |
| 9 | Cung cấp cây xanh vỉa hè | Theo BVTK | 43 | cây |
| 10 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 60*60*60 cm | Theo BVTK | 43 | cây |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo BVTK | 43 | cây |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng <=6m - đất cấp III | Theo BVTK | 17,24 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 191,58 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo BVTK | 22,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn các loại | Theo BVTK | 7,1 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, vữa XMPC40 M150 đổ tại chỗ | Theo BVTK | 107,1 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép f<=10mm | Theo BVTK | 0,65 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép f<=18mm | Theo BVTK | 0,65 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 vữa XMPC40 đúc sẵn | Theo BVTK | 28,47 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. | Theo BVTK | 36 | cái |
| 10 | CC, lắp đặt nắp ga Composite KT 1*1m, vỉa hè | Theo BVTK | 17 | cái |
| 11 | CC, LĐ nắp ga Composite KT 1*1m lòng đường | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cống D40-H30 | Theo BVTK | 74,5 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Cống D60-H10 | Theo BVTK | 5,03 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <= 600mm | Theo BVTK | 32 | ống |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Cống D100-H10 | Theo BVTK | 79,76 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Cống D100-H30 | Theo BVTK | 18,09 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cống D120-H10 | Theo BVTK | 78,39 | m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cống D120-H30 | Theo BVTK | 47,03 | m |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <= 1000mm | Theo BVTK | 39 | ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <= 1250mm | Theo BVTK | 50 | ống |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | Theo BVTK | 0,27 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa D150mm | Theo BVTK | 0,84 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Theo BVTK | 0,17 | 100m |
| 24 | Cung cấp nối giảm D160-D110mm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 25 | Cung cấp ba chạc Y45 D110mm | Theo BVTK | 13 | cái |
| 26 | Cung cấp lơi 45 D160mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp hố ga 2 nhánh 90 HL-D160-D200mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 28 | CC hố ga 4 nhánh 90 D110-D160-D200mm | Theo BVTK | 3 | cái |
| 29 | CC hố ga 4 nhánh 90 D160-D160-D200mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 30 | Nắp bịt D110 | Theo BVTK | 27 | cái |
| 31 | Nắp Composite DN 200, P=1,5T | Theo BVTK | 15 | cái |
| 32 | Cung cấp lưới chắn rác KT 35*75cm | Theo BVTK | 16 | cái |
| 33 | Cung cấp van lật 1 chiều | Theo BVTK | 32 | cái |
| 34 | Đắp cát quanh ống nhựa | Theo BVTK | 15,81 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo BVTK | 12,49 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 6,67 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (KL*3) | Theo BVTK | 20,01 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi