Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:05:00 đến ngày 2020-10-26 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,828,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | Công |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4864 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4822 | 100m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1672 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9755 | tấn |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,2492 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước nhà vệ sinh tầng 1 và 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | Công |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70,8695 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 14 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,692 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,04 | m3 |
| 16 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc cầu thang, tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,7555 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9504 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 115,2 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,5538 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.559,8037 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 434,0352 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0349 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0241 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6611 | m3 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0905 | tấn |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1202 | 100m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9013 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4763 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 154,4496 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7172 | 100m2 |
| 31 | Tôn Úp nóc, sối âm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,5 | m |
| 32 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,692 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,7555 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,5538 | m2 |
| 35 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,82 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.429,78 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 564,0589 | m2 |
| 38 | Sản xuất lan can cầu thang inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 139,0035 | kg |
| 39 | Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,512 | m2 |
| 40 | Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,3575 | m2 |
| 41 | SX vách kính cố định, vách khung nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,18 | m2 |
| 42 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 43 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 45 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D27-1/2" | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa D27/27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa D34/27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa D34/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa D50/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa D40/34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 2 chiều D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Rắc co D27 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Rắc co D34 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Rắc co D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa tiền phong D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa tiền phong D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,13 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa tiền phong 135', D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa tiền phong 135', D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê 45', D110*110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê 45', 90',D60*60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 73 | Lăp đặt côn nhựa tiền phong D110>60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75 | m |
| 75 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 76 | Chân bật D10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 77 | Kẹp tiếp địa mạ thiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Hồ lô sứ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | kg |
| 79 | Sơn chống rỉ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | kg |
| 80 | Tôn chống rột, dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Công |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1988 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4978 | 100m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6435 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2238 | tấn |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,6784 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,5012 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,7599 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,5486 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc cầu thang, tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,953 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 292,9129 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,9288 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,129 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3071 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1932 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0265 | tấn |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0351 | 100m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2827 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4394 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,1904 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9632 | 100m2 |
| 23 | Tôn Úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,5 | m |
| 24 | Đắp đất nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,5198 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,7599 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,953 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,5012 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 231,4044 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 111,4373 | m2 |
| 30 | Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (hệ singfa) kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,1162 | m2 |
| 31 | Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (singfa) kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,3924 | m2 |
| 32 | Thay mới hệ thống cửa sổ 4 cánh mở quay bằng nhôm hệ (hệ sinhfa) kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,04 | m2 |
| 33 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0593 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,76 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,04 | m2 |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Công |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1988 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4978 | 100m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6435 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2238 | tấn |
| 6 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,9984 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,6418 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,843 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,4686 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0585 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5734 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa, vòi rửa bàn bếp và thiết bị bóng điện , quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | công |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 249,8566 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52,2724 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,1627 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3071 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1932 | m3 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0265 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0351 | 100m2 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2827 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4394 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,1904 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9632 | 100m2 |
| 25 | Tôn Úp nóc + sối âm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,5 | m |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,04 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,6862 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,843 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0585 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,6418 | m2 |
| 31 | Ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,976 | m2 |
| 32 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,1794 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 182,1995 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 98,3475 | m2 |
| 35 | Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (Singfa) kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,1743 | m2 |
| 36 | Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (Singfa) kính dày 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,2943 | m2 |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh, vận chuyển đất đổ bỏ bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,14 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,04 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,04 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,1 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,008 | 100m2 |
| 7 | Trát tường rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 144 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2646 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,794 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | cấu kiện |
| E | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào nền sân, vận chuyển đất đổ bỏ bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,03 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,03 | m3 |
| 3 | Đắp cát sân bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,0555 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazo 40x40x3, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 861,11 | m2 |
| F | BÓ BỒN, BÓ VIỀN | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0819 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7697 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch thẻ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,7697 | m2 |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1853 | tấn |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8375 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 718,8995 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8375 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7883 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0179 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1703 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0718 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1844 | m3 |
| 10 | Bê tông trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3775 | m3 |
| 11 | Ván khuôn trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0686 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0085 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,071 | tấn |
| 14 | Thép ống D113x2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,495 | kg |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,742 | m3 |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,1 | m2 |
| 17 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1551 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,06 | m2 |
| 19 | Sơn tĩnh điện cánh cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 155,118 | kg |
| 20 | Bảng biển tên khung thép, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 718,8995 | m2 |
| H | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng,đá 2x4, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,49 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0091 | tấn |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1147 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9619 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1205 | 100m2 |
| 7 | Bu lông D20 bắt cột nhà xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cái |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4681 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2974 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3725 | tấn |
| 11 | Gia công giằng mái thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2555 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3441 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5996 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,8344 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9776 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,3 | m |
| 17 | Sối nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,1 | m |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,9725 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,8143 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi