Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044602-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201044545
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 17:05:00 đến ngày 2020-10-26 17:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,828,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
1 Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,4864 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4822 100m2
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1672 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9755 tấn
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  73,2492 m2
7 Tháo dỡ hệ thống cấp nước nhà vệ sinh tầng 1 và 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 Công
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
9 Tháo dỡ vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
10 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
11 Tháo dỡ hệ thống chống sét mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70,8695 m2
13 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
14 Tháo dỡ mái ngói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,692 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,04 m3
16 Phá dỡ lớp láng Granito bậc cầu thang, tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,7555 m2
17 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9504 m3
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  115,2 m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,5538 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.559,8037 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  434,0352 m2
22 Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0349 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0241 m3
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6611 m3
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0905 tấn
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1202 100m2
27 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9013 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4763 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  154,4496 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7172 100m2
31 Tôn Úp nóc, sối âm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,5 m
32 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,692 m2
33 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,7555 m2
34 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,5538 m2
35 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,82 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.429,78 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  564,0589 m2
38 Sản xuất lan can cầu thang inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  139,0035 kg
39 Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,512 m2
40 Thay mới hệ thống cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,3575 m2
41 SX vách kính cố định, vách khung nhôm hệ singfa, kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,18 m2
42 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,06 100m
43 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,04 100m
45 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 100m
46 Lắp đặt cút nhựa D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
47 Lắp đặt cút nhựa D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
48 Lắp đặt cút nhựa D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
49 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D27-1/2" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
50 Lắp đặt tê nhựa D27/27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
51 Lắp đặt tê nhựa D34/27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
52 Lắp đặt tê nhựa D34/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
53 Lắp đặt tê nhựa D50/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
54 Lắp đặt tê nhựa D40/34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
55 Lắp đặt van 2 chiều D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
56 Lắp đặt van 2 chiều D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
57 Lắp đặt van 2 chiều D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
58 Rắc co D27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
59 Rắc co D34 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
60 Rắc co D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
61 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
64 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
65 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa tiền phong D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
68 Lắp đặt ống nhựa tiền phong D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,13 100m
69 Lắp đặt cút nhựa tiền phong 135', D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
70 Lắp đặt cút nhựa tiền phong 135', D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
71 Lắp đặt tê 45', D110*110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
72 Lắp đặt tê 45', 90',D60*60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
73 Lăp đặt côn nhựa tiền phong D110>60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
74 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75 m
75 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
76 Chân bật D10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
77 Kẹp tiếp địa mạ thiếc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
78 Hồ lô sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 kg
79 Sơn chống rỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 kg
80 Tôn chống rột, dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,01 100m2
B NHÀ BẢO VỆ
1 Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1988 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4978 100m2
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6435 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2238 tấn
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,6784 m2
7 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,5012 m2
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,7599 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,5486 m2
11 Phá dỡ lớp láng Granito bậc cầu thang, tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,953 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  292,9129 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49,9288 m2
14 Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,129 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3071 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1932 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0265 tấn
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0351 100m2
19 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2827 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4394 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,1904 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9632 100m2
23 Tôn Úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,5 m
24 Đắp đất nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,5198 m3
25 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,7599 m3
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,953 m2
27 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,5012 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  231,4044 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  111,4373 m2
30 Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (hệ singfa) kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,1162 m2
31 Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (singfa) kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,3924 m2
32 Thay mới hệ thống cửa sổ 4 cánh mở quay bằng nhôm hệ (hệ sinhfa) kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,04 m2
33 Gia công hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0593 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,76 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,04 m2
C NHÀ BẾP
1 Dọn dẹp đồ dùng ra khỏi công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 Công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1988 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4978 100m2
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6435 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2238 tấn
6 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,9984 m2
7 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,6418 m2
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,843 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,4686 m2
11 Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,0585 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5734 m2
13 Tháo dỡ chậu rửa, vòi rửa bàn bếp và thiết bị bóng điện , quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 công
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  249,8566 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,2724 m2
16 Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,1627 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3071 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1932 m3
19 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0265 tấn
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0351 100m2
21 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2827 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4394 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,1904 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9632 100m2
25 Tôn Úp nóc + sối âm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,5 m
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,04 m2
27 Đắp đất nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,6862 m3
28 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,843 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,0585 m2
30 Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,6418 m2
31 Ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,976 m2
32 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,1794 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  182,1995 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98,3475 m2
35 Thay mới hệ thống cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (Singfa) kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,1743 m2
36 Thay mới hệ thống cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ (Singfa) kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,2943 m2
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
41 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh, vận chuyển đất đổ bỏ bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  94,14 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,04 m3
3 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,04 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,1 m3
5 Bê tông mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m3
6 Ván khuôn mũ tường rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,008 100m2
7 Trát tường rãnh, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  144 m2
8 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2646 100m2
9 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,794 tấn
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,3 m3
11 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  180 cấu kiện
E SÂN VƯỜN
1 Đào nền sân, vận chuyển đất đổ bỏ bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,03 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,03 m3
3 Đắp cát sân bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,0555 m3
4 Lát gạch sân bằng gạch Terrazo 40x40x3, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  861,11 m2
F BÓ BỒN, BÓ VIỀN
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0819 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,7697 m2
3 Công tác ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,7697 m2
G CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1853 tấn
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8375 m3
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  718,8995 m2
4 Vận chuyển phế thải đổ bỏ bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8375 m3
5 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7883 m3
6 Vận chuyển đất đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0179 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1703 m3
8 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0718 100m2
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1844 m3
10 Bê tông trụ cổng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3775 m3
11 Ván khuôn trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0686 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0085 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,071 tấn
14 Thép ống D113x2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,495 kg
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,742 m3
16 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,1 m2
17 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1551 tấn
18 Lắp dựng cánh cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,06 m2
19 Sơn tĩnh điện cánh cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  155,118 kg
20 Bảng biển tên khung thép, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  718,8995 m2
H NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,92 m3
2 Bê tông lót móng,đá 2x4, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,49 m3
3 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0091 tấn
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1147 tấn
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9619 m3
6 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1205 100m2
7 Bu lông D20 bắt cột nhà xe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cái
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4681 m3
9 Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2974 tấn
10 Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3725 tấn
11 Gia công giằng mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2555 tấn
12 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3441 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5996 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  62,8344 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9776 100m2
16 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,3 m
17 Sối nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,1 m
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,9725 m3
19 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,8143 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->