Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035384-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201029735
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục (Ngân sách tỉnh)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 16:09:00 đến ngày 2020-10-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,350,226,288 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÀNG RÀO
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: >5 cây Mục 2, Chương V 3,983 100m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mục 2, Chương V 18,05 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II Mục 2, Chương V 5,818 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục 2, Chương V 2,714 100m3
5 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Mục 2, Chương V 155,869 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 16,635 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 63,602 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 62,41 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 11,757 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 11,914 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2, Chương V 4,79 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2, Chương V 0,165 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,167 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 1,152 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 3,009 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 5,188 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,243 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, Chương V 0,867 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,797 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V 1,826 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mục 2, Chương V 5,026 100m2
22 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Mục 2, Chương V 37,292 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục 2, Chương V 13,886 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục 2, Chương V 277,72 m2
25 Đắp chỉ đầu cột Mục 2, Chương V 29 cái
26 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 277,72 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 53,36 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục 2, Chương V 331,08 m2
29 CCLD khung hàng rào lưới B40 khung thép 40x40x3 Mục 2, Chương V 62,58 m2
30 Lắp dựng cửa khung hàng rào Mục 2, Chương V 62,58 m2
31 Lắp đặt ống thép mạ kẽm - Đường kính 42mm Mục 2, Chương V 0,53 100m
32 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Mục 2, Chương V 57 1 rọ
33 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục 2, Chương V 1,702 100m2
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục 2, Chương V 0,523 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Mục 2, Chương V 0,523 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục 2, Chương V 6,975 m3
4 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 Mục 2, Chương V 23,914 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục 2, Chương V 149,46 m2
6 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 149,46 m2
7 Gia công thép tấm đan Mục 2, Chương V 2,072 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 100 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->