Gói thầu: Toàn bộ công tác sửa chữa Trụ sở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác sửa chữa Trụ sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa tài sản cố định của Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:55:00 đến ngày 2020-10-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,662,184,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| B | PHẦN HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,957 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,742 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,448 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, vách kính hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,83 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,126 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,329 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,386 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,844 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.799,011 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,185 | m2 |
| C | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy ≤ 30 cm, chiều cao ≤ 4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | m2 |
| 3 | Láng chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,92 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,92 | 1m2 |
| 5 | Quét nước xi măng chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,92 | 1m2 |
| 6 | Thi công trần thạch cao khung nổi, chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800,448 | m2 |
| 7 | Cửa đi kính 10ly cường lực, mở tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 8 | Bộ điều khiển Cửa mở tự động, cánh thông thủy 2m ray và nắp đậy 4m (160 KLCM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cửa khung nhôm (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 10 | SXLD vách kính khung nhôm cao cấp, kính 8mm cường lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,46 | m2 |
| 11 | Ốp gạch 250x400mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,56 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, gạch chống trượt 250x250mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,76 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790,626 | m2 |
| 14 | Bả mastic vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.819,111 | m2 |
| 15 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,185 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.351,022 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.397,47 | m2 |
| D | CẢI TẠO HỆ THÔNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn 1,2m chống cháy nổ - 1x36W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn lon âm trần D120, bóng led 9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn áp tường, bóng Led 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A mặt 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 13A âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 13A âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 13A âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt Hộp lắp công tắc, ổ cắm, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | hộp |
| 12 | Lắp đặt Quạt thống gió gắn trần 250x250: 220V/50HZ-30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống đồng D 6,4mm, dày 0.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống đồng D 15,9mm, dày 0.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống cách nhiệt bảo ôn ống đồng D 6.4mm dày 13mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 16 | Lắp đặt ống cách nhiệt bảo ôn ống đồng D 15.9mm dày 19mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, CXV 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC, CXV 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 19 | Lắp đặt Dây 1 ruột đồng, cách điện vỏ PVC, CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 20 | Lắp đặt Dây 1 ruột đồng, cách điện vỏ PVC, CV 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 21 | Lắp đặt Dây 1 ruột đồng, cách điện vỏ PVC, CV 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 22 | Lắp đặt Dây 1 ruột đồng, cách điện vỏ PVC, CV 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.600 | m |
| 23 | Lắp đặt Hộp đấu nối điện phòng bằng nhựa 120x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 bọc bảo ôn thoát nước dư điều hoà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 25 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 (loại chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 26 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 (loại chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 27 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha 3 cực, I=100A (7.5KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Aptomat loại 3 pha 3 cực, I=30A (7.5KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 2 cực, I=40A (6KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 2 cực, I=30A (6KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 2 cực, I=15A (4.5KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 2 cực, I=15A (4.5KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 2 cực, I=20A (4.5KA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt Đế, viền aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| 35 | Lắp đặt Tủ điện tôn sơn chống rỉ, âm tường, KT 400x300x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| E | CẢI TẠO HỆ THỐNG MẠNG | |||
| 1 | Lắp đặt Modem ADSL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn (Đế âm, mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại đơn (Đế âm, mặt 1 lỗ, ổ RJ11) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm mạng lan đơn (Đế âm, mặt 1 lỗ, ổ RJ45) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 5 | Lắp đặt Jack RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt Jack RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 7 | Lắp đặt Hộp cáp MDF 30 Pairs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tổng đài điện thoại 40 máy nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tủ cắt lọc sét 1 pha 63A, 80ka - 3PSM1 - 40/230 + L15/63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Thiết bị chống sét mạng Model: CAT6-5POE-MF, độ nhạy<1nS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Switch 12 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Switch 24 Port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tủ Rack 27U + quạt + nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cáp mạng máy tính (UTP Cat6e) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp điện thoại (Cat5e) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 16 | Lắp đặt Dây CV 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 19 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt Bộ phát WIFI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| F | CẢI TẠO HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp chống nhiễu 4 lõi RG 59U trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 3 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 4 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| G | CẢI TẠO CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê giảm áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt Chậu tiểu nam + phụ kiện, van xả cảm ứng dùng pin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| H | CẢI TẠO NHÀ Ở TẬP THỂ + BẾP ĂN | |||
| I | PHẦN HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,48 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,504 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,305 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m | 8,496 | 100m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,72 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884,94 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,145 | m2 |
| J | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng chống thấm sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,44 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,72 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,72 | m2 |
| 4 | Bả mastic 1 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884,94 | m2 |
| 5 | Bả mastic 1 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,145 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 866,84 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.069,33 | m2 |
| 8 | Thi công trần thạch cao khung nổi, chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 9 | Ốp gạch 250x400mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | 30,48 | m2 | |
| 10 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 250x250mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,305 | m2 |
| K | CẢI TẠO CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê giảm áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Chậu tiểu nam + phụ kiện, van xả cảm ứng dùng pin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Lavabo + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| L | CẢI TẠO CỔNG - SÂN | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573 | m2 |
| 2 | Lót nền dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573 | m2 |
| 3 | Lát gạch sân, gạch Terazzo 400x400x30, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573 | m2 |
| 4 | GCLD Cổng đẩy không ray hộp kim nhôm cao cấp tự động, cao 1600 rộng 7000. Loại F839, trụ chính: hộp 70x40x0.8, thanh chéo: hộp 45x30x0.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3 | md |
| 5 | GCLD Phụ kiện + Motor Đầu kéo cổng đẩy không ray hộp kim nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi