Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042362-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Kiến An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201030209
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 16:37:00 đến ngày 2020-10-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,352,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP
1 Công tác dọn dẹp cây cối trên toàn bộ mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 công 3/7
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,375 100m
3 Tre cây giằng đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 191,25 m
4 Phên lứa cao 0.9m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 172,125 m2
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,6704 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5068 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6352 100m3
8 Đất núi gia cố Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 179,8706 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,58 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6335 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6335 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6335 100m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,894 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1158 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6447 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6447 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6447 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0953 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8818 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9443 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2536 100m3
10 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1669 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1669 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1669 100tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,021 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,021 100m2
C BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, LÁT HÈ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,94 m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,48 m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1892 100m2
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,3786 m3
5 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 273 m
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x100 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 m
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8625 m3
8 Lớp vữa xi măng M75 dày 2cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,625 m2
9 Bê tông đan rãnh đá 1x2 M250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7175 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5661 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện đan rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 629 cái
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,847 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,47 m2
14 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,47 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8714 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,3024 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102,7495 m2
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Chi phí đấu nối đường cống từ trong tuyến đường vào hệ thống thoát nước hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 Trọn gói
2 Di dời cột điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cột
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1955 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2078 100m3
5 Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6934 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0806 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3869 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,1447 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,2308 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,1876 m2
11 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4896 m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1641 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,907 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,049 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2341 tấn
16 Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1401 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3008 m2
18 Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1401 tấn
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8663 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0747 100m3
21 Nắp hố ga gang 100x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
22 Gia công lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1003 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3211 m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4877 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0995 100m3
26 Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8467 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0403 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6934 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0355 m3
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,9521 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,2945 m2
32 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2448 m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0821 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0606 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0245 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1171 tấn
37 Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0701 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6504 m2
39 Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0701 tấn
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8889 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0356 100m3
42 Nắp hố ga gang 100x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
43 Gia công lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0502 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1605 m2
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7171 m3
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0687 100m3
47 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5645 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0269 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,129 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8654 m3
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,4454 m2
52 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,3958 m2
53 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1632 m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0547 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4262 m3
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0163 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,078 tấn
58 Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0467 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4336 m2
60 Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0467 tấn
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8177 m3
62 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0247 100m3
63 Nắp hố ga gang 100x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
64 Gia công lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0334 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7737 m2
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2201 m3
67 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0088 100m3
68 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2822 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0134 100m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5645 m3
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,599 m3
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5547 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,1979 m2
74 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0816 m2
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0274 100m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2131 m3
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0082 tấn
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,039 tấn
79 Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0234 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2168 m2
81 Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0467 tấn
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3334 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0158 100m3
84 Nắp hố ga gang 100x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
85 Gia công lắp dựng thang sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0167 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3868 m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,2009 m3
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,328 100m3
89 Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5046 m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,0093 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1894 100m2
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,4888 m3
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99,4424 m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,8136 m2
95 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,0496 m2
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6054 m3
97 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2029 100m2
98 Gia công thép góc L70x70x5 viền miệng tấm đan, viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4923 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,7296 m2
100 Lắp đặt thép góc L70x70x5 viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4923 tấn
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2581 tấn
102 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,472 m3
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1378 100m2
104 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
105 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cấu kiện
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9524 m3
107 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2755 100m3
108 Tấm chắn rác bằng gang 30x100 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 bộ
109 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,96 m3
110 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3184 100m3
111 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,768 m3
112 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1907 100m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4304 m3
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4541 100m2
115 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống D400, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,16 m3
116 Ván khuôn thép đế móng cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5332 100m2
117 Cốt thép đế cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0877 tấn
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 172 cấu kiện
119 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83 đoạn ống
120 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 đoạn ống
121 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70 mối nối
E CẤP ĐIỆN HẠ THẾ, CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Chi phí đấu nối điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 trọn gói
2 Cột bê tông ly tâm 8mB Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cột
3 Vận chuyển cột cao <= 8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cột
4 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cột
5 Cáp LV -ABC-A 4x70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,7878 m
6 Cáp LV -ABC-A 4x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,4276 m
7 Kéo dây trên lưới, tiết diện dây 4x70mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9679 100m
8 Kéo dây trên lưới, tiết diện dây 4x50mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5343 100m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,656 m3
10 Bê tông lót móng cột đá 4x6 M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,512 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng cột điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0234 100m2
12 Bê tông móng cột đá 2x4 M150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,72 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3564 100m2
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,424 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1123 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1123 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1123 100m3
18 Kẹp treo 4x70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
19 Kẹp hãm 4x70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
20 Kẹp hãm 4x50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
21 Tấm treo 20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
22 Đai thép không gỉ + khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
23 Ghíp 3 bu lông 70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
24 Ghíp 3 bu lông 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
25 Chụp đầu cáp 70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
26 Chụp đầu cáp 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
27 Ghíp IPC bắt dây lên tủ công tơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
28 Tủ công tơ (loại 4 công tơ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
29 Vỏ tủ điện tổng KT 500x300x200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
30 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 tủ
31 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện =125A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
32 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
33 Lắp đặt các aptomat loại MCCB 3P-10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
34 Đầu cốt đồng nhôm A70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
35 Đầu cốt đồng nhôm A10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
36 Sắt Bulong các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 211,68 kg
37 Ghíp A35 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
38 Dây AL35 bọc PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,6 m
39 Đai thép+khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
40 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8 10 cọc
41 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6392 100kg
42 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,176 100m
43 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 1 vị trí
44 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 Cần
45 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cần
46 Chóa + Đèn led 120W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 đèn
47 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 chóa
48 Dây điện 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,27 m
49 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,18 100m
50 Đánh số cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6 10 cột
51 Tủ điện chiếu sáng trọn bộ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
52 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 1 tủ
53 Cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 133,314 m
54 Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3331 100m
55 Kẹp treo 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
56 Kẹp hãm 4x16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
57 Tấm treo 16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
58 Đai thép không gỉ + khóa đai Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
59 Ghíp 3 bu lông 70 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
60 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
61 Chụp đầu cáp 16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
62 Ghíp IPC bắt dây lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
F HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,5625 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1856 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,65 100m
4 Lắp đặt côn PE DN63>40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt Tê PE DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt Cút PE DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
7 Lắp đặt măng sông PE DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
8 Lắp đặt nút bịt PE DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
9 Lắp đặt van ty chìm D50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
11 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van ren 1 chiều DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
13 Lắp đặt rắc co DN40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,13 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,65 100m
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,072 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố đặt van bát ti chìm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1011 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố đặt van bát ti chìm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0092 100m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,72 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 m2
22 Lắp đặt hộp tôn bảo vệ van bát ti chìm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 hộp
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8032 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0423 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0018 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0672 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0033 100m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1342 m3
29 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 m2
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6704 m2
31 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 m2
32 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,393 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0023 100m2
34 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0415 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,004 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cấu kiện
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2363 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1521 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông hố xả Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0308 100m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,864 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,995 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2625 m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0252 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0038 tấn
45 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0027 100m2
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
47 Khắc chữ "CNHP" mặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4345 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1968 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1126 100m2
4 Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8022 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6045 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,5243 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,7665 m2
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,0065 m2
9 Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5056 m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1575 100m2
11 Bê tông cổ ga đá 1x2 M200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3182 m3
12 Gia công thép góc L80x80x6 viền miệng tấm đan, viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6769 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,7232 m2
14 Lắp đặt thép góc L80x80x6 viền miệng tấm đan, viền miệng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6769 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0528 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0581 tấn
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,704 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cấu kiện
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,1608 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,9976 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3967 100m3
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,18 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=250mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,34 100m
24 Đắp cát móng đường ống, đường cống (không tính vật liệu đắp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,2589 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu đắp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4104 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->