Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Kiến An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:37:00 đến ngày 2020-10-23 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,352,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP | |||
| 1 | Công tác dọn dẹp cây cối trên toàn bộ mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | công 3/7 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,375 | 100m |
| 3 | Tre cây giằng đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 191,25 | m |
| 4 | Phên lứa cao 0.9m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 172,125 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112,6704 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5068 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6352 | 100m3 |
| 8 | Đất núi gia cố | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 179,8706 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,58 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6335 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6335 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6335 | 100m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,894 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1158 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6447 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6447 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6447 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0953 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8818 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9443 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2536 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1669 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1669 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1669 | 100tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,021 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,021 | 100m2 |
| C | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, LÁT HÈ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,94 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,48 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1892 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,3786 | m3 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 273 | m |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x100 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8625 | m3 |
| 8 | Lớp vữa xi măng M75 dày 2cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78,625 | m2 |
| 9 | Bê tông đan rãnh đá 1x2 M250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7175 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5661 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện đan rãnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 629 | cái |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,847 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 188,47 | m2 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 188,47 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,8714 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,3024 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 102,7495 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Chi phí đấu nối đường cống từ trong tuyến đường vào hệ thống thoát nước hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Di dời cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cột |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1955 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2078 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6934 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0806 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3869 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,1447 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,2308 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,1876 | m2 |
| 11 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4896 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1641 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,907 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,049 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2341 | tấn |
| 16 | Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1401 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,3008 | m2 |
| 18 | Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1401 | tấn |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8663 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0747 | 100m3 |
| 21 | Nắp hố ga gang 100x100 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Gia công lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1003 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3211 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4877 | m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0995 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8467 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0403 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6934 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0355 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,9521 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,2945 | m2 |
| 32 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2448 | m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0821 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0606 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0245 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1171 | tấn |
| 37 | Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0701 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6504 | m2 |
| 39 | Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0701 | tấn |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8889 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 42 | Nắp hố ga gang 100x100 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Gia công lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0502 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1605 | m2 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7171 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0687 | 100m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5645 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0269 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,129 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8654 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,4454 | m2 |
| 52 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,3958 | m2 |
| 53 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1632 | m2 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0547 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4262 | m3 |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0163 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,078 | tấn |
| 58 | Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0467 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4336 | m2 |
| 60 | Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0467 | tấn |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8177 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0247 | 100m3 |
| 63 | Nắp hố ga gang 100x100 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Gia công lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0334 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7737 | m2 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2201 | m3 |
| 67 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0088 | 100m3 |
| 68 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2822 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5645 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,599 | m3 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5547 | m2 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,1979 | m2 |
| 74 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0816 | m2 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0274 | 100m2 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2131 | m3 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0082 | tấn |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,039 | tấn |
| 79 | Gia công thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0234 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2168 | m2 |
| 81 | Lắp đặt thép góc L80x50x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0467 | tấn |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3334 | m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 84 | Nắp hố ga gang 100x100 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Gia công lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0167 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3868 | m2 |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,2009 | m3 |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,328 | 100m3 |
| 89 | Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5046 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,0093 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1894 | 100m2 |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,4888 | m3 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,4424 | m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,8136 | m2 |
| 95 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,0496 | m2 |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6054 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2029 | 100m2 |
| 98 | Gia công thép góc L70x70x5 viền miệng tấm đan, viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4923 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,7296 | m2 |
| 100 | Lắp đặt thép góc L70x70x5 viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4923 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2581 | tấn |
| 102 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,472 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1378 | 100m2 |
| 104 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cấu kiện |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9524 | m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2755 | 100m3 |
| 108 | Tấm chắn rác bằng gang 30x100 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | bộ |
| 109 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,96 | m3 |
| 110 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3184 | 100m3 |
| 111 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,768 | m3 |
| 112 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1907 | 100m3 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,4304 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4541 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống D400, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,16 | m3 |
| 116 | Ván khuôn thép đế móng cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5332 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép đế cống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0877 | tấn |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 172 | cấu kiện |
| 119 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83 | đoạn ống |
| 120 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | đoạn ống |
| 121 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | mối nối |
| E | CẤP ĐIỆN HẠ THẾ, CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Chi phí đấu nối điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | trọn gói |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8mB | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột cao <= 8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cột |
| 5 | Cáp LV -ABC-A 4x70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,7878 | m |
| 6 | Cáp LV -ABC-A 4x50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,4276 | m |
| 7 | Kéo dây trên lưới, tiết diện dây 4x70mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9679 | 100m |
| 8 | Kéo dây trên lưới, tiết diện dây 4x50mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5343 | 100m |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,656 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng cột đá 4x6 M100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,512 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lót móng cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0234 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cột đá 2x4 M150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3564 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,424 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1123 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1123 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1123 | 100m3 |
| 18 | Kẹp treo 4x70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 19 | Kẹp hãm 4x70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 20 | Kẹp hãm 4x50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 21 | Tấm treo 20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 22 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 23 | Ghíp 3 bu lông 70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 24 | Ghíp 3 bu lông 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 25 | Chụp đầu cáp 70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 26 | Chụp đầu cáp 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 27 | Ghíp IPC bắt dây lên tủ công tơ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 28 | Tủ công tơ (loại 4 công tơ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 29 | Vỏ tủ điện tổng KT 500x300x200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 tủ |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện =125A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các aptomat loại MCCB 3P-10A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm A70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm A10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 36 | Sắt Bulong các loại mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 211,68 | kg |
| 37 | Ghíp A35 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 38 | Dây AL35 bọc PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,6 | m |
| 39 | Đai thép+khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 40 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 41 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6392 | 100kg |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,176 | 100m |
| 43 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | 1 vị trí |
| 44 | Cần đèn chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | Cần |
| 45 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cần |
| 46 | Chóa + Đèn led 120W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | đèn |
| 47 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | chóa |
| 48 | Dây điện 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,27 | m |
| 49 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,18 | 100m |
| 50 | Đánh số cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 51 | Tủ điện chiếu sáng trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 53 | Cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 133,314 | m |
| 54 | Kéo cáp LV -ABC-A 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3331 | 100m |
| 55 | Kẹp treo 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 56 | Kẹp hãm 4x16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 57 | Tấm treo 16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 58 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 59 | Ghíp 3 bu lông 70 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 61 | Chụp đầu cáp 16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 62 | Ghíp IPC bắt dây lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| F | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,5625 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1856 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn PE DN63>40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê PE DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Cút PE DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông PE DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt nút bịt PE DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ty chìm D50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren 1 chiều DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt rắc co DN40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,13 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,65 | 100m |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,072 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố đặt van bát ti chìm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1011 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố đặt van bát ti chìm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0092 | 100m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,72 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,04 | m2 |
| 22 | Lắp đặt hộp tôn bảo vệ van bát ti chìm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8032 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0423 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0018 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0672 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0033 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1342 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,6704 | m2 |
| 31 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,25 | m2 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,393 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0023 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0415 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,004 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cấu kiện |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2363 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1521 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông hố xả | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,864 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,995 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2625 | m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0252 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0038 | tấn |
| 45 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ nắp đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0027 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 47 | Khắc chữ "CNHP" mặt tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| G | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,4345 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1968 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng hố ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1126 | 100m2 |
| 4 | Làm lớp lót móng Ga đá 4x6 dày 10 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8022 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6045 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5243 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,7665 | m2 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,0065 | m2 |
| 9 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5056 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1575 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3182 | m3 |
| 12 | Gia công thép góc L80x80x6 viền miệng tấm đan, viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6769 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,7232 | m2 |
| 14 | Lắp đặt thép góc L80x80x6 viền miệng tấm đan, viền miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6769 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0581 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,704 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cấu kiện |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,1608 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,9976 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3967 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,18 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=250mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,34 | 100m |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (không tính vật liệu đắp) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,2589 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (không tính vật liệu đắp) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4104 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi